IELTS 7 Idea development (crime)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:36 AM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

minor theft

trộm cắp vặt

<p>trộm cắp vặt</p>
2
New cards

Crime rates

tỉ lệ tội phạm

<p>tỉ lệ tội phạm</p>
3
New cards

Law enforcement agencies

các cơ quan thực thi pháp luật

<p>các cơ quan thực thi pháp luật</p>
4
New cards

budget constraints

sự hạn chế về ngân sách

<p>sự hạn chế về ngân sách</p>
5
New cards

reduced police presence

cắt giảm sự hiện diện của cảnh sát

<p>cắt giảm sự hiện diện của cảnh sát</p>
6
New cards

fewer resources

ít tài nguyên hơn

<p>ít tài nguyên hơn</p>
7
New cards

combat crime

chống tội phạm

<p>chống tội phạm</p>
8
New cards

a lack of social programs and support systems

thiếu các chương trình xã hội và hệ thống hỗ trợ

<p>thiếu các chương trình xã hội và hệ thống hỗ trợ</p>
9
New cards

address underlying issues

giải quyết các vấn đề cơ bản

<p>giải quyết các vấn đề cơ bản</p>
10
New cards

increasing crime rates

tăng tỉ lệ tội phạm

<p>tăng tỉ lệ tội phạm</p>
11
New cards

more prevalent criminal actions

hoạt động tội phạm phổ biến hơn

<p>hoạt động tội phạm phổ biến hơn</p>
12
New cards

lead people to a life of crime

dẫn người ta vào cuộc sống tội phạm

<p>dẫn người ta vào cuộc sống tội phạm</p>
13
New cards

illegal activities

các hoạt động bất hợp pháp

<p>các hoạt động bất hợp pháp</p>
14
New cards

Gang-related violence

Bạo lực liên quan đến băng đảng

<p>Bạo lực liên quan đến băng đảng</p>
15
New cards

Cybercriminals

tội phạm mạng

<p>tội phạm mạng</p>
16
New cards

illicit activities

hoạt động trái phép

<p>hoạt động trái phép</p>
17
New cards

car thefts

các vụ trộm xe

<p>các vụ trộm xe</p>
18
New cards

security measures

các biện pháp an ninh

<p>các biện pháp an ninh</p>
19
New cards

white-collar crimes

Tội phạm văn phòng

<p>Tội phạm văn phòng</p>
20
New cards

drug-related crimes

tội phạm liên quan đến ma túy

<p>tội phạm liên quan đến ma túy</p>
21
New cards

illicit substances

Chất bất hợp pháp

<p>Chất bất hợp pháp</p>
22
New cards

vandalism

phá hoại của công

<p>phá hoại của công</p>
23
New cards

online harassment

quấy rối trực tuyến

<p>quấy rối trực tuyến</p>
24
New cards

economic hardships

sự khó khăn về kinh tế

<p>sự khó khăn về kinh tế</p>
25
New cards

job losses

mất việc

<p>mất việc</p>
26
New cards

resorted to violent methods

đã dùng đến những phương pháp bạo lực

27
New cards

mental health issues

vấn đề sức khỏe tâm thần

<p>vấn đề sức khỏe tâm thần</p>
28
New cards

unresolved traumas

những tổn thương chưa được giải quyết

<p>những tổn thương chưa được giải quyết</p>
29
New cards

substance abuse

lạm dụng chất kích thích

<p>lạm dụng chất kích thích</p>
30
New cards

turn to minor theft

chuyển từ trộm cắp nhỏ

<p>chuyển từ trộm cắp nhỏ</p>
31
New cards

cybercrimes

tội liên quan đến mạng

<p>tội liên quan đến mạng</p>
32
New cards

cybersecurity breaches

các vi phạm an ninh mạng

<p>các vi phạm an ninh mạng</p>
33
New cards

online fraud

lừa đảo trực tuyến

<p>lừa đảo trực tuyến</p>
34
New cards

juvenile delinquency

tội phạm vị thành niên

<p>tội phạm vị thành niên</p>
35
New cards

neglectful parenting

cha mẹ bỏ bê

<p>cha mẹ bỏ bê</p>
36
New cards

criminal behavior

hành vi phạm tội

<p>hành vi phạm tội</p>
37
New cards

thefts and burglaries

Trộm cắp và đột nhập

38
New cards

drug trafficking

buôn bán ma túy

<p>buôn bán ma túy</p>
39
New cards

property crimes

tội liên quan tài sản

<p>tội liên quan tài sản</p>
40
New cards

illegal firearms

Vũ khí bất hợp pháp

<p>Vũ khí bất hợp pháp</p>
41
New cards

gun-related crimes

Tội phạm liên quan đến súng

<p>Tội phạm liên quan đến súng</p>
42
New cards

criminal trials

phiên tòa hình sự

<p>phiên tòa hình sự</p>
43
New cards

law courts

tòa án pháp luật

<p>tòa án pháp luật</p>
44
New cards

legal process

quy trình pháp lý

<p>quy trình pháp lý</p>
45
New cards

justice system

hệ thống tư pháp

<p>hệ thống tư pháp</p>
46
New cards

fair and just proceedings

thủ tục tố tụng công bằng và chính đáng

<p>thủ tục tố tụng công bằng và chính đáng</p>
47
New cards

legal system

Hệ thống pháp luật

<p>Hệ thống pháp luật</p>
48
New cards

deterring potential offenders

Ngăn chặn những kẻ phạm tội tiềm năng

<p>Ngăn chặn những kẻ phạm tội tiềm năng</p>
49
New cards

televised trials

Phiên tòa được truyền hình

<p>Phiên tòa được truyền hình</p>
50
New cards

jurors

bồi thẩm đoàn

<p>bồi thẩm đoàn</p>
51
New cards

vigilance

Sự cảnh giác

<p>Sự cảnh giác</p>
52
New cards

community engagement

tham gia sinh hoạt cộng đồng

<p>tham gia sinh hoạt cộng đồng</p>