1/29
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Geopolitics
(n) địa chính trị
International diplomacy
(n) ngoại giao quốc tế
Bilateral agreement
(n) thỏa thuận / hiệp định song phương
Multilateral alliance
(n) liên minh đa phương
Sovereignty
(n) chủ quyền quốc gia
Territorial integrity
(n) toàn vẹn lãnh thổ
Sanctions
(n) các biện pháp trừng phạt (kinh tế/chính trị)
Diplomatic immunity
(n) quyền miễn trừ ngoại giao
Embargo
(n) lệnh cấm vận (thương mại)
Peacekeeping force
(n) lực lượng giữ gìn hòa bình
Soft power
(n) sức mạnh mềm (văn hóa, giá trị, chính sách)
Hard power
(n) sức mạnh cứng (quân sự, kinh tế ép buộc)
Treaty
(n) hiệp ước quốc tế
Mediator
(n) người / quốc gia trung gian hòa giải
Sphere of influence
(n) phạm vi ảnh hưởng
Mediate
(v) hòa giải, làm trung gian dàn xếp
Ratify
(v) phê chuẩn, thông qua (hiệp ước, chính sách)
Impose
(v) áp đặt (áp đặt trừng phạt: impose sanctions)
Escalate
(v) leo thang (xung đột, căng thẳng)
De-escalate
(v) hạ nhiệt, làm giảm căng thẳng
Violate
(v) vi phạm (hiệp ước, chủ quyền, luật pháp quốc tế)
Negotiate
(v) đàm phán, thương lượng
Diplomatic
(adj) thuộc về ngoại giao (diplomatic relations)
Sovereign
(adj) có chủ quyền, độc lập
Unilateral
(adj) đơn phương (unilateral action/decision)
Bilateral
(adj) song phương (giữa 2 quốc gia)
Multilateral
(adj) đa phương (giữa nhiều quốc gia)
Tense
(adj) căng thẳng (tense situation / relations)
Binding
(adj) có tính ràng buộc (bắt buộc tuân thủ: binding agreement)
Non-binding
(adj) không có tính ràng buộc