Objective CAE | Unit 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

flashcard set

Earn XP

Last updated 10:47 PM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards
ancestry - /ˈænsestri/
tổ tiên, dòng dõi
2
New cards
apprenticeship - /əˈprentɪʃɪp/
thời gian học việc
3
New cards
be up to no good - /biː ʌp tuː nəʊ ɡʊd/
làm điều mờ ám, giở trò
4
New cards
blag - /blæɡ/
nói dối để đạt mục đích, lừa gạt
5
New cards
boot - /buːt/
cốp xe ô tô
6
New cards
break (a story) - /breɪk/
đưa tin đầu tiên
7
New cards
checkout cashier - /ˈtʃekaʊt kæˈʃɪə/
nhân viên thu ngân (siêu thị)
8
New cards
collapsible - /kəˈlæpsəbəl/
có thể gấp gọn lại được
9
New cards
commentator - /ˈkɒmənteɪtə/
bình luận viên
10
New cards
consciousness - /ˈkɒnʃəsnəs/
sự nhận thức, ý thức
11
New cards
downside - /ˈdaʊnsaɪd/
mặt trái, bất lợi
12
New cards
drawback - /ˈdrɔːbæk/
nhược điểm, hạn chế
13
New cards
drive sth home - /draɪv həʊm/
làm cho ai hiểu rõ điều gì
14
New cards
eventually - /ɪˈventʃuəli/
cuối cùng thì
15
New cards
exploit - /ɪkˈsplɔɪt/
bóc lột, lợi dụng
16
New cards
fall into sth - /fɔːl ˈɪntə/
tình cờ bắt đầu làm gì
17
New cards
flexitime - /ˈfleksitaɪm/
thời gian làm việc linh hoạt
18
New cards
flier - /ˈflaɪə/
tờ rơi quảng cáo
19
New cards
frustrating - /frʌsˈtreɪtɪŋ/
gây nản lòng, bực dọc
20
New cards
get sb down - /ɡet daʊn/
làm ai đó buồn bã, thất vọng
21
New cards
get into sth - /ɡet ˈɪntə/
bắt đầu hứng thú/quan tâm vào việc gì
22
New cards
high-quality - /haɪ ˈkwɒləti/
chất lượng cao
23
New cards
induction - /ɪnˈdʌkʃən/
sự kết nạp, lễ nhậm chức
24
New cards
influential - /ˌɪnfluˈenʃəl/
có tầm ảnh hưởng
25
New cards
kitchen hand - /ˈkɪtʃɪn hænd/
phụ bếp
26
New cards
lucrative - /ˈluːkrətɪv/
sinh lời, béo bở
27
New cards
market - /ˈmɑːkɪt/
thị trường
28
New cards
MBA - /ˌembiːˈeɪ/
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh
29
New cards
naive - /naɪˈiːv/
ngây thơ, khờ khạo
30
New cards
niche - /niːʃ/
thị trường ngách, vị trí thích hợp
31
New cards
nine-to-five - /naɪn tuː faɪv/
giờ hành chính
32
New cards
office junior - /ˈɒfɪs ˈdʒuːniə/
nhân viên văn phòng cấp thấp
33
New cards
outlet - /ˈaʊtlet/
cửa hàng tiêu thụ, đại lý
34
New cards
overwhelm - /ˌəʊvəˈwelm/
áp đảo, tràn ngập (cảm xúc)
35
New cards
perception - /pəˈsepʃən/
sự nhận thức, góc nhìn
36
New cards
perk - /pɜːk/
đặc quyền, bổng lộc
37
New cards
plastic surgeon - /ˈplæstɪk ˈsɜːdʒən/
bác sĩ phẫu thuật tạo hình
38
New cards
potential - /pəˈtenʃəl/
tiềm năng
39
New cards
profound - /prəˈfaʊnd/
sâu sắc, uyên thâm
40
New cards
refuse collector - /ˈrefjuːs kəˈlektə/
nhân viên thu gom rác
41
New cards
roots - /ruːts/
cội nguồn, gốc rễ
42
New cards
run-of-the-mill - /ˌrʌnəvðəˈmɪl/
tầm thường, bình thường
43
New cards
salon - /ˈsælɒn/
thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp
44
New cards
shine through - /ʃaɪn θruː/
tỏa sáng, bộc lộ rõ phẩm chất
45
New cards
shoot off - /ʃuːt ɒf/
rời đi nhanh chóng
46
New cards
sole - /səʊl/
duy nhất, độc nhất
47
New cards
shelf stacker - /ʃelf ˈstækə/
nhân viên xếp đồ lên kệ siêu thị
48
New cards
stockbroker - /ˈstɒkˌbrəʊkə/
người môi giới chứng khoán
49
New cards
triple - /ˈtrɪpəl/
tăng gấp ba lần
50
New cards
work experience - /wɜːk ɪkˈspɪəriəns/
kinh nghiệm làm việc (thực tập)