1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
empirical
dựa trên thực nghiệm kinh nghiệm thực tế
interconnected
kết nối lẫn nhau có mối quan hệ chặt chẽ với nhau
residential area
khu dân cư
recreational
thuộc về giải trí tiêu khiển
contaminate
làm ô nhiễm làm bẩn do hóa chất hoặc vi khuẩn
perseverance
sự kiên trì bền bỉ
linguistic
thuộc về ngôn ngữ
preventative
mang tính phòng ngừa ngăn ngừa trước
monopoly
sự độc quyền 1 cty chiếm trọn thị trường
homogeneous
đồng nhất giống nhau