EDUCATION + AGRICULTURE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:51 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

virtue (n)

Behavior showing high moral standards. — Đức tính, phẩm hạnh.

2
New cards

Virtuous (adj)

Có đạo đức, đoan trang, lương thiện

3
New cards

toil (n)

Hard, unpleasant, and continuous work. — Sự lao động vất vả, nhọc nhằn.

4
New cards

physical toil

sự lao động chân tay vất vả

5
New cards

make a strong case for

đưa ra lý lẽ thuyết phục cho điều gì

6
New cards
  • to put emphasis on sth

coi trọng, đặt nặng việc gì đó

7
New cards
  • to pose a risk to sb/sth

gây nguy hiểm cho ai

8
New cards
  • inherent dangers

nguy hiểm, rủi ro tất yếu

9
New cards
  • to cause trauma to sb

gây tổn thương (về tinh thần, tâm lý) cho ai

10
New cards
  • to bring sb sorrow

khiến ai buồn

11
New cards
  • to be averse to sth

e dè việc gì đấy

12
New cards
  • to instill sth in/into sb

truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm,…) cho ai

13
New cards
  • to foster

củng cố

14
New cards
  • pale in comparison with

bé hơn, kém quan trọng bằng

15
New cards
  • an absolute necessary life skill

một kỹ năng sống tuyệt đối cần thiết

16
New cards
  • no negative sides to this argument

không có mặt tiêu cực nào đối với lập luận này

17
New cards
  • the basic necessities of life

những nhu cầu cơ bản của cuộc sống

18
New cards
  • it only serves to reason that

nó chỉ phục vụ cho lý do đó

19
New cards
  • The current state of the world

tình trạng hiện tại của thế giới

20
New cards
  • causes more problems than it solves

gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết vấn đề

21
New cards
  • smaller, community-based societies

các xã hội nhỏ hơn, dựa trên nền tảng cộng đồng

22
New cards
  • this is still the case

đây vẫn là trường hợp cần lưu tâm

23
New cards
  • a sense of independence and freedom

ý thức độc lập và tự do

24
New cards
  • to connect with nature

kết nối với thiên nhiên

25
New cards
  • the most effective stress relieving activities

các hoạt động giảm căng thẳng hiệu quả nhất

26
New cards
  • a closer connection and better awareness of something

kết nối chặt chẽ hơn và nhận thức tốt hơn về điều gì đó

27
New cards
  • make smarter dietary choices

thực hiện các lựa chọn chế độ ăn uống thông minh hơn

28
New cards
  • genetically modified and chemically grown foods

thực phẩm biến đổi gen và được trồng bằng hóa chất

29
New cards
  • negatively impact one’s health

tác động tiêu cực đến sức khỏe của một người

30
New cards
  • to create societies of healthier people

xã hội của những người khỏe mạnh hơn

31
New cards
  • countless positive outcomes

vô số kết quả tích cực

32
New cards
  • To incorporate a knowledge into one's daily lives

Áp dụng kiến thức vào cuộc sống hằng ngày

33
New cards
  • add more stress

tăng thêm áp lực

34
New cards
  • burden sb more

Gây thêm gánh nặng cho ai đó, chất thêm áp lực cho ai.

35
New cards

Carve out time for something

Dành thời gian cho việc gì.

36
New cards
  • Carve out time to do something

Sắp xếp thời gian để làm gì đó.

37
New cards
  • overhead

Chi phí vận hành, chi phí chung (chi phí cố định).

38
New cards
  • profound (adj)

sâu sắc

39
New cards
  • stand to

diễn tả việc có khả năng cao sẽ đạt được hoặc phải đối mặt với một điều gì đó

40
New cards
  • detached

tách rời = separate

41
New cards
  • detached person

người hờ hững, vô tâm

42
New cards
  • detached view

góc nhìn khách quan

43
New cards
  • academic drills

Các bài tập luyện tập chuyên sâu, lặp đi lặp lại nhằm củng cố kỹ năng học thuật, tăng tốc độ làm bài và nắm vững kiến thức.

44
New cards

Incorporate practical agricultural tasks

Đưa các công việc làm nông thực tế vào (chương trình).

45
New cards

Spark / ignite / generate considerable debate

Gây ra nhiều tranh cãi lớn.

46
New cards

Logistical hurdles / challenges

Những trở ngại / thử thách về mặt hậu cần, tổ chức.

47
New cards

Administrative inconvenience

Sự bất tiện về mặt hành chính / quản lý.

48
New cards

Pale in comparison to / are overshadowed by

Trở nên mờ nhạt, kém quan trọng hơn khi đặt lên bàn cân so sánh.

49
New cards

Is no small feat / is an easy task

Không phải là chuyện dễ dàng / việc đơn giản.

50
New cards

Race to cover core academic subjects

Chạy đua để hoàn thành các môn học cốt lõi.

51
New cards

Carving out / allocating time

Tranh thủ / phân bổ thời gian.

52
New cards

Disrupt / disturb this delicate balance

Làm xáo trộn sự cân bằng mong manh này.

53
New cards

Operational burden / overhead

Gánh nặng vận hành / chi phí và áp lực quản lý.

54
New cards

Rigorous supervision

Sự giám sát ngặt nghèo.

55
New cards

Profound developmental benefits

Những lợi ích phát triển sâu sắc.

56
New cards

Detached / disconnected from the natural world

Xa rời / mất kết nối với thế giới tự nhiên.

57
New cards

Physically engage in such hands-on agricultural work / Participate directly in outdoor cultivation

Trực tiếp tham gia vào công việc canh tác ngoài trời.

58
New cards

Foster / nurture / promote a grounded appreciation for nature

Nuôi dưỡng sự trân trọng thực tế đối với thiên nhiên.

59
New cards

Replicate / duplicate

Sao chép / tái tạo lại (điều mà sách vở không làm được).

60
New cards

Cause, effect, and accountability

Nguyên nhân, kết quả và tinh thần chịu trách nhiệm.

61
New cards

Emotional and practical growth

Sự phát triển về mặt cảm xúc và kỹ năng thực tế.

62
New cards
  • Well-rounded / holistic education

Nền giáo dục toàn diện.