1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
virtue (n)
Behavior showing high moral standards. — Đức tính, phẩm hạnh.
Virtuous (adj)
Có đạo đức, đoan trang, lương thiện
toil (n)
Hard, unpleasant, and continuous work. — Sự lao động vất vả, nhọc nhằn.
physical toil
sự lao động chân tay vất vả
make a strong case for
đưa ra lý lẽ thuyết phục cho điều gì
coi trọng, đặt nặng việc gì đó
gây nguy hiểm cho ai
nguy hiểm, rủi ro tất yếu
gây tổn thương (về tinh thần, tâm lý) cho ai
khiến ai buồn
e dè việc gì đấy
truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm,…) cho ai
củng cố
bé hơn, kém quan trọng bằng
một kỹ năng sống tuyệt đối cần thiết
không có mặt tiêu cực nào đối với lập luận này
những nhu cầu cơ bản của cuộc sống
nó chỉ phục vụ cho lý do đó
tình trạng hiện tại của thế giới
gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết vấn đề
các xã hội nhỏ hơn, dựa trên nền tảng cộng đồng
đây vẫn là trường hợp cần lưu tâm
ý thức độc lập và tự do
kết nối với thiên nhiên
các hoạt động giảm căng thẳng hiệu quả nhất
kết nối chặt chẽ hơn và nhận thức tốt hơn về điều gì đó
thực hiện các lựa chọn chế độ ăn uống thông minh hơn
thực phẩm biến đổi gen và được trồng bằng hóa chất
tác động tiêu cực đến sức khỏe của một người
xã hội của những người khỏe mạnh hơn
vô số kết quả tích cực
Áp dụng kiến thức vào cuộc sống hằng ngày
tăng thêm áp lực
Gây thêm gánh nặng cho ai đó, chất thêm áp lực cho ai.
Carve out time for something
Dành thời gian cho việc gì.
Sắp xếp thời gian để làm gì đó.
Chi phí vận hành, chi phí chung (chi phí cố định).
sâu sắc
diễn tả việc có khả năng cao sẽ đạt được hoặc phải đối mặt với một điều gì đó
tách rời = separate
người hờ hững, vô tâm
góc nhìn khách quan
Các bài tập luyện tập chuyên sâu, lặp đi lặp lại nhằm củng cố kỹ năng học thuật, tăng tốc độ làm bài và nắm vững kiến thức.
Incorporate practical agricultural tasks
Đưa các công việc làm nông thực tế vào (chương trình).
Spark / ignite / generate considerable debate
Gây ra nhiều tranh cãi lớn.
Logistical hurdles / challenges
Những trở ngại / thử thách về mặt hậu cần, tổ chức.
Administrative inconvenience
Sự bất tiện về mặt hành chính / quản lý.
Pale in comparison to / are overshadowed by
Trở nên mờ nhạt, kém quan trọng hơn khi đặt lên bàn cân so sánh.
Is no small feat / is an easy task
Không phải là chuyện dễ dàng / việc đơn giản.
Race to cover core academic subjects
Chạy đua để hoàn thành các môn học cốt lõi.
Carving out / allocating time
Tranh thủ / phân bổ thời gian.
Disrupt / disturb this delicate balance
Làm xáo trộn sự cân bằng mong manh này.
Operational burden / overhead
Gánh nặng vận hành / chi phí và áp lực quản lý.
Rigorous supervision
Sự giám sát ngặt nghèo.
Profound developmental benefits
Những lợi ích phát triển sâu sắc.
Detached / disconnected from the natural world
Xa rời / mất kết nối với thế giới tự nhiên.
Physically engage in such hands-on agricultural work / Participate directly in outdoor cultivation
Trực tiếp tham gia vào công việc canh tác ngoài trời.
Foster / nurture / promote a grounded appreciation for nature
Nuôi dưỡng sự trân trọng thực tế đối với thiên nhiên.
Replicate / duplicate
Sao chép / tái tạo lại (điều mà sách vở không làm được).
Cause, effect, and accountability
Nguyên nhân, kết quả và tinh thần chịu trách nhiệm.
Emotional and practical growth
Sự phát triển về mặt cảm xúc và kỹ năng thực tế.
Nền giáo dục toàn diện.