1/19
8h30-->12h30-->21/7-->24/7-->31/7-->15/8-->15/9
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
travel (v/n)
du lịch/sự du lịch
trip (n)
chuyến đi
journey (n)
hành trình
vacation (n)
kỳ nghỉ
tourist (n)
khách du lịch
destination (n)
điểm đến
attraction (n)
điểm tham quan
sightseeing (n)
việc tham quan ngắm cảnh
luggage (n):
hành lý
passport (n)
hộ chiếu
ticket (n)
vé
hotel (n)
khách sạn
hostel (n)
nhà nghỉ (giá rẻ)
campsite (n)
khu cắm trại
crowded (a)
đông đúc
beautiful (a)
đẹp
book (v)
đặt trước
pack (v)
đóng gói hành lý
check in (phv)
làm thủ tục nhận phòng/lên máy bay
check out (phv)
làm thủ tục trả phòng