1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
đồng hồ
時計
ai
誰
cây dù
傘
cái cặp
鞄
chìa khoá
鍵
xe đạp
自転車
xe hơi
自動車
cái ghế
椅子
cuốn sách
本
từ điển
辞書
tạp chí
雑誌
báo
新聞
sổ tay
手帳
danh thiếp
名刺
bút chì
鉛筆
tóc
髪
thư/lá thư
手紙
thuốc lá
煙草
cái gạt tàn thuốc
灰皿
cái hộp
箱
xin nhờ
願
xin hãy đợi
待
cái bàn
机
tiếng Anh
英語
tiếng Nhật
日本語
tiếng~
語
cái gì
何
sai rồi/nhầm rồi
違
tờ giấy
紙
khoẻ
元気
lớp học/phòng học
教室
nhà ăn
食堂
văn phòng
事務所
phòng họp
会議室
bộ phận tiếp tân
受付