Unit 1: Family Life - Vocabulary & Grammar Review

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/120

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary, word family derivations, and grammar principles for Unit 1: Family Life.

Last updated 1:14 PM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

121 Terms

1
New cards

family life /ˈfæməli laɪf/

cuộc sống gia đình

2
New cards

family routine /ˈfæməli ruːˈtiːn/

thói quen/sinh hoạt gia đình

3
New cards

household chore /ˈhaʊshəʊld tʃɔː/

việc nhà

4
New cards

homemaker /ˈhəʊmmeɪkə/

người nội trợ

5
New cards

breadwinner /ˈbredˌwɪnə/

trụ cột gia đình

6
New cards

do the laundry /duː ðə ˈlɔːndri/

giặt quần áo

7
New cards

do the washing-up /duː ðə ˈwɒʃɪŋ ʌp/

rửa bát

8
New cards

put out the rubbish /pʊt aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/

đổ rác

9
New cards

shop for groceries /ʃɒp fə ˈɡrəʊsəriz/

mua đồ tạp hóa

10
New cards

appreciate (v) /əˈpriːʃieɪt/

đánh giá cao

11
New cards

strengthen (v) /ˈstreŋθən/

củng cố, tăng cường

12
New cards

a wealth of /ə welθ əv/

một lượng lớn, nhiều

13
New cards

table manner /ˈteɪbəl ˈmænə/

cách cư xử trên bàn ăn

14
New cards

heavy lifting /ˈhevi ˈlɪftɪŋ/

việc mang vác nặng

15
New cards

take responsibility /teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

chịu trách nhiệm

16
New cards

have no doubt about /hæv nəʊ daʊt əˈbaʊt/

không nghi ngờ về

17
New cards

build family bonds /bɪld ˈfæməli bɒndz/

củng cố mối quan hệ gia đình

18
New cards

exchange opinions /ɪksˈtʃeɪndʒ əˈpɪnjənz/

trao đổi ý kiến

19
New cards

be away on business /biː əˈweɪ ɒn ˈbɪznəs/

đi công tác

20
New cards

look after /lʊk ˈɑːftə/

chăm sóc

21
New cards

cheer up /tʃɪər ʌp/

cổ vũ, làm ai vui lên

22
New cards

tidy up /ˈtaɪdi ʌp/

dọn dẹp, sắp xếp gọn

23
New cards

grateful (adj) /ˈɡreɪtfəl/

biết ơn

24
New cards

gratitude (n) /ˈɡrætɪtjuːd/

lòng biết ơn

25
New cards
1.
family life /ˈfæməli laɪf/ – cuộc sống gia đình
26
New cards
2.
family routine /ˈfæməli ruːˈtiːn/ – thói quen/sinh hoạt gia đình
27
New cards
3.
household chore /ˈhaʊshəʊld tʃɔː/ – việc nhà
28
New cards
4.
household task /ˈhaʊshəʊld tɑːsk/ – nhiệm vụ việc nhà
29
New cards
5.
homemaker /ˈhəʊmmeɪkə/ – người nội trợ
30
New cards
6.
breadwinner /ˈbredˌwɪnə/ – trụ cột gia đình
31
New cards
7.
do the chores /duː ðə tʃɔːz/ – làm việc nhà
32
New cards
8.
do the housework /duː ðə ˈhaʊswɜːk/ – làm việc nhà
33
New cards
9.
share housework /ʃeə ˈhaʊswɜːk/ – chia sẻ việc nhà
34
New cards
10.
do the cooking /duː ðə ˈkʊkɪŋ/ – nấu ăn
35
New cards
11.
do the laundry /duː ðə ˈlɔːndri/ – giặt quần áo
36
New cards
12.
do the washing-up /duː ðə ˈwɒʃɪŋ ʌp/ – rửa bát
37
New cards
13.
put out the rubbish /pʊt aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/ – đổ rác
38
New cards
14.
shop for groceries /ʃɒp fə ˈɡrəʊsəriz/ – mua đồ tạp hóa
39
New cards
15.
prepare dinner /prɪˈpeə ˈdɪnə/ – chuẩn bị bữa tối
40
New cards
1.
appreciate (v) /əˈpriːʃieɪt/ – đánh giá cao
41
New cards
2.
benefit (n) /ˈbenɪfɪt/ – lợi ích
42
New cards
3.
bond (n) /bɒnd/ – sự gắn kết
43
New cards
4.
character (n) /ˈkærɪktə/ – tính cách
44
New cards
5.
connection (n) /kəˈnekʃən/ – sự kết nối
45
New cards
6.
duty (n) /ˈdjuːti/ – nhiệm vụ
46
New cards
7.
encourage (v) /ɪnˈkʌrɪdʒ/ – khuyến khích
47
New cards
8.
equally (adv) /ˈiːkwəli/ – một cách công bằng
48
New cards
9.
experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/ – trải nghiệm
49
New cards
10.
groceries (n) /ˈɡrəʊsəriz/ – mặt hàng tạp hóa
50
New cards
11.
necessary (adj) /ˈnesəsəri/ – cần thiết
51
New cards
12.
prepare (v) /prɪˈpeə/ – chuẩn bị
52
New cards
13.
proud (adj) /praʊd/ – tự hào
53
New cards
14.
routine (n) /ruːˈtiːn/ – công việc thường ngày
54
New cards
15.
strengthen (v) /ˈstreŋθən/ – củng cố, tăng cường
55
New cards
16.
support (n/v) /səˈpɔːt/ – sự ủng hộ; ủng hộ
56
New cards
17.
task (n) /tɑːsk/ – nhiệm vụ
57
New cards
18.
traditional (adj) /trəˈdɪʃənəl/ – thuộc truyền thống
58
New cards
19.
useful (adj) /ˈjuːsfəl/ – hữu ích
59
New cards
20.
value (n/v) /ˈvæljuː/ – giá trị; đánh giá cao
60
New cards
21.
washing-up (n) /ˈwɒʃɪŋ ʌp/ – việc rửa bát
61
New cards
1.
daily experience /ˈdeɪli ɪkˈspɪəriəns/ – trải nghiệm hằng ngày
62
New cards
2.
life experience /laɪf ɪkˈspɪəriəns/ – trải nghiệm cuộc sống
63
New cards
3.
life skill /laɪf skɪl/ – kỹ năng sống
64
New cards
4.
family value /ˈfæməli ˈvæljuː/ – giá trị gia đình
65
New cards
5.
a wealth of /ə welθ əv/ – một lượng lớn, nhiều
66
New cards
6.
personal choice /ˈpɜːsənəl tʃɔɪs/ – lựa chọn cá nhân
67
New cards
7.
table manner /ˈteɪbəl ˈmænə/ – cách cư xử trên bàn ăn
68
New cards
8.
heavy lifting /ˈhevi ˈlɪftɪŋ/ – việc mang vác nặng
69
New cards
9.
build one's character /bɪld wʌnz ˈkærɪktə/ – xây dựng tính cách
70
New cards
10.
take responsibility /teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ – chịu trách nhiệm
71
New cards
11.
show respect /ʃəʊ rɪˈspekt/ – thể hiện sự tôn trọng
72
New cards
12.
tell the truth /tel ðə truːθ/ – nói sự thật
73
New cards
13.
be sure about /biː ʃʊər əˈbaʊt/ – chắc chắn về
74
New cards
14.
have no doubt about /hæv nəʊ daʊt əˈbaʊt/ – không nghi ngờ về
75
New cards
15.
different from /ˈdɪfrənt frəm/ – khác với
76
New cards
1.
build family bonds /bɪld ˈfæməli bɒndz/ – củng cố mối quan hệ gia đình
77
New cards

strengthen family bonds /ˈstreŋθən ˈfæməli bɒndz/

– củng cố mối quan hệ gia đình

78
New cards

share ideas /ʃeə aɪˈdɪəz/

– chia sẻ ý tưởng

79
New cards

share plans /ʃeə plænz/

– chia sẻ kế hoạch

80
New cards

exchange opinions /ɪksˈtʃeɪndʒ əˈpɪnjənz/

– trao đổi ý kiến

81
New cards

have dinner /hæv ˈdɪnə/

– ăn tối

82
New cards

have a picnic /hæv ə ˈpɪknɪk/

– đi dã ngoại

83
New cards

celebrate birthdays /ˈselɪbreɪt ˈbɜːθdeɪz/

– kỷ niệm sinh nhật

84
New cards

visit grandparents /ˈvɪzɪt ˈɡrænˌpeərənts/

– thăm ông bà

85
New cards

start one's own family /stɑːt wʌnz əʊn ˈfæməli/

– lập gia đình riêng

86
New cards

be away on business /biː əˈweɪ ɒn ˈbɪznəs/

– đi công tác

87
New cards

.achieve success /əˈtʃiːv səkˈses/

– đạt được thành công

88
New cards

respect (n/v) /rɪˈspekt/

– sự tôn trọng; tôn trọng

89
New cards

respectively (adv) /rɪˈspektɪvli/

– lần lượt

90
New cards

responsibility (n) /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

– trách nhiệm

91
New cards

responsible (adj) /rɪˈspɒnsəbəl/

– có trách nhiệm

92
New cards

trust (n) /trʌst/

– sự tin tưởng

93
New cards

trustful (adj) /ˈtrʌstfəl/

– đáng tin, tỏ ra tin cậy

94
New cards

traditional /trəˈdɪʃənəl/

– thuộc truyền thống

95
New cards

celebrate /ˈselɪbreɪt/

– kỷ niệm, tổ chức

96
New cards

respect /rɪˈspekt/

– tôn trọng; sự tôn trọng

97
New cards

trust /trʌst/

– sự tin tưởng; tin tưởng

98
New cards

support /səˈpɔːt/

– ủng hộ; sự ủng hộ

99
New cards

value /ˈvæljuː/

– giá trị; coi trọng

100
New cards

honest /ˈɒnɪst/

– trung thực