1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be impressed (by/with sth) (adj)
bị ấn tượng (bởi/ với)
impressive(adj)
ấn tượng
inspire(sb to v) (v)
truyền cảm hứng
notable(adj)
đáng chú ý, nổi bật
đáng kể
user interface(nph)
dao diện người dùng (của ứng dụng)
gadget(n)
thiết bị, dụng cụ nhỏ và tiện lợi
Utility (noun)
sự tiện dụng
utilities(n)
các tiện ích
Assistant (n)
trợ lý
recently=lately(adv)
dạo gần đây
mock test(nph)
bài thi thử
up to now
cho đến hiện tại
Admire (somebody for something) (v)
ngưỡng mộ(sb vì sth)
symbol(n)
biểu tượng/ kí hiệu
modernization(n)
sự hiện đại hóa
passion(for) (n)
niềm đam mê, say mê, nhiệt huyết (với)
tough(adj)
khó khăn
Cứng / dai( vật liệu, đồ ăn…)
internal conflict(nph)
xung đột nội bộ/ nội tâm
determined(adj)
quyết tâm
determination(n)
sự quyết tâm
persuade (sb to v/ of sth) (v)
thuyết phục(sb làm gì/ về sth)
encouragement(n)
sự động viên, khích lệ
Study around the clock (idiom)
học ngày học đêm
Turn sth into a strength
biến sth thành thế mạnh
laboratory(n)
phòng thí nghiệm
promising(adj)
đầy hứa hẹn, triển vọng
Be far from + adjective
hoàn toàn không, còn lâu mới…
sufficient(for sth) (adj)
đủ, đầy đủ(cho sth)
Interest (n)
sự quan tâm, hứng thú
quyền lợi
tiền lãi
interest ( somebody) (v)
khiến sb quan tâm, hứng thú
Hurdle (n)
trở ngại, khó khăn