Unit 3: Healthy living for teens | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/197

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:30 PM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

198 Terms

1
New cards

affect (v)

ảnh hưởng

<p>ảnh hưởng</p>
2
New cards

average (adj)

trung bình

<p>trung bình</p>
3
New cards

balance (n)

cân bằng

<p>cân bằng</p>
4
New cards

benefit (n)

lợi ích

<p>lợi ích</p>
5
New cards

bone (n)

xương

<p>xương</p>
6
New cards

breathe (v)

thở

<p>thở</p>
7
New cards

calorie (n)

calo

<p>calo</p>
8
New cards

chemical (n/adj)

hóa chất

<p>hóa chất</p>
9
New cards

chew (v)

nhai

10
New cards

chop (v)

chặt / cắt nhỏ

<p>chặt / cắt nhỏ</p>
11
New cards

contain (v)

chứa

<p>chứa</p>
12
New cards

cough (v)

ho

<p>ho</p>
13
New cards

cure (n/v)

chữa trị

<p>chữa trị</p>
14
New cards

danger (n)

nguy hiểm

15
New cards

detox (v)

thải độc

<p>thải độc</p>
16
New cards

diet (n)

chế độ ăn

<p>chế độ ăn</p>
17
New cards

disease (n)

bệnh

<p>bệnh</p>
18
New cards

energy (n)

năng lượng

<p>năng lượng</p>
19
New cards

exercise (v)

tập thể dục

<p>tập thể dục</p>
20
New cards

expert (n)

chuyên gia

<p>chuyên gia</p>
21
New cards

fat (adj/n)

chất béo / béo

<p>chất béo / béo</p>
22
New cards

fattening (adj)

gây béo

<p>gây béo</p>
23
New cards

flu (n)

cúm

<p>cúm</p>
24
New cards

habit (n)

thói quen

<p>thói quen</p>
25
New cards

harmful (adj)

có hại

<p>có hại</p>
26
New cards

healthy (adj)

khỏe mạnh

<p>khỏe mạnh</p>
27
New cards

ignore (v)

bỏ qua

<p>bỏ qua</p>
28
New cards

infection (n)

nhiễm trùng

<p>nhiễm trùng</p>
29
New cards

ingredient (n)

nguyên liệu

<p>nguyên liệu</p>
30
New cards

injury (n)

chấn thương

<p>chấn thương</p>
31
New cards

junk food (n)

đồ ăn nhanh

<p>đồ ăn nhanh</p>
32
New cards

limit (n)

giới hạn

33
New cards

lose weight (v)

giảm cân

<p>giảm cân</p>
34
New cards

maintain (v)

duy trì

<p>duy trì</p>
35
New cards

meal (n)

bữa ăn

<p>bữa ăn</p>
36
New cards

myth (n)

quan niệm sai lầm

<p>quan niệm sai lầm</p>
37
New cards

nap (n)

giấc ngủ ngắn

<p>giấc ngủ ngắn</p>
38
New cards

natural (adj)

tự nhiên

<p>tự nhiên</p>
39
New cards

nourishing (adj)

bổ dưỡng

<p>bổ dưỡng</p>
40
New cards

nutrient (n)

chất dinh dưỡng

<p>chất dinh dưỡng</p>
41
New cards

obese (adj)

béo phì

<p>béo phì</p>
42
New cards

operation (n)

ca phẫu thuật

<p>ca phẫu thuật</p>
43
New cards

organ (n)

cơ quan

<p>cơ quan</p>
44
New cards

pill (n)

viên thuốc

<p>viên thuốc</p>
45
New cards

prefer (v)

thích hơn

<p>thích hơn</p>
46
New cards

promote (v)

thúc đẩy

<p>thúc đẩy</p>
47
New cards

recover (v)

hồi phục

<p>hồi phục</p>
48
New cards

risk (n)

rủi ro

<p>rủi ro</p>
49
New cards

salty (adj)

mặn

<p>mặn</p>
50
New cards

slice (n)

lát cắt / cắt lát

<p>lát cắt / cắt lát</p>
51
New cards

smoke (n/v)

khói/hút thuốc

<p>khói/hút thuốc</p>
52
New cards

sour (adj)

chua

<p>chua</p>
53
New cards

spicy (adj)

cay

<p>cay</p>
54
New cards

stir (v)

khuấy

<p>khuấy</p>
55
New cards

suffer from (v)

chịu đựng

<p>chịu đựng</p>
56
New cards

summarize (v)

tóm tắt

<p>tóm tắt</p>
57
New cards

taste (v/n)

nếm / hương vị

<p>nếm / hương vị</p>
58
New cards

thirsty (adj)

khát

<p>khát</p>
59
New cards

treatment (n)

điều trị

<p>điều trị</p>
60
New cards

truth (n)

sự thật

<p>sự thật</p>
61
New cards

vegetable (n)

rau

<p>rau</p>
62
New cards

virus (n)

vi-rút

<p>vi-rút</p>
63
New cards

vitamin (n)

vitamin

<p>vitamin</p>
64
New cards

accomplish (v)

hoàn thành

<p>hoàn thành</p>
65
New cards

achieve (v)

đạt được

<p>đạt được</p>
66
New cards

anxiety (n)

lo âu

<p>lo âu</p>
67
New cards

awake (adj)

thức

<p>thức</p>
68
New cards

balance (n)

sự cân bằng

<p>sự cân bằng</p>
69
New cards

communicate (v)

giao tiếp

<p>giao tiếp</p>
70
New cards

complete (v)

hoàn thành

<p>hoàn thành</p>
71
New cards

concentrate on (v)

tập trung vào

<p>tập trung vào</p>
72
New cards

consult (v)

tham khảo / tư vấn

<p>tham khảo / tư vấn</p>
73
New cards

counsellor (n)

cố vấn tâm lý

<p>cố vấn tâm lý</p>
74
New cards

deal with (v)

xử lý

75
New cards

delay (v)

trì hoãn

76
New cards

difficulty (n)

khó khăn

<p>khó khăn</p>
77
New cards

distraction (n)

sự xao nhãng

<p>sự xao nhãng</p>
78
New cards

do exercises (v)

tập bài tập

<p>tập bài tập</p>
79
New cards

due date (n)

hạn chót

80
New cards

effectively (adv)

hiệu quả

<p>hiệu quả</p>
81
New cards

electric equipment (n)

thiết bị điện

<p>thiết bị điện</p>
82
New cards

encourage (v)

khuyến khích

<p>khuyến khích</p>
83
New cards

fast food (n)

đồ ăn nhanh

<p>đồ ăn nhanh</p>
84
New cards

finish (v)

hoàn thành

<p>hoàn thành</p>
85
New cards

gain weight (v)

tăng cân

<p>tăng cân</p>
86
New cards

give priority to (v)

ưu tiên

87
New cards

happiness (n)

hạnh phúc

<p>hạnh phúc</p>
88
New cards

healthy diet (n)

chế độ ăn lành mạnh

<p>chế độ ăn lành mạnh</p>
89
New cards

healthy living (n)

lối sống lành mạnh

<p>lối sống lành mạnh</p>
90
New cards

instead of

thay vì

<p>thay vì</p>
91
New cards

intend (v)

dự định

<p>dự định</p>
92
New cards

maintain (v)

duy trì

<p>duy trì</p>
93
New cards

manage time (v)

quản lý thời gian

<p>quản lý thời gian</p>
94
New cards

mental health (n)

sức khỏe tinh thần

<p>sức khỏe tinh thần</p>
95
New cards

nervous (adj)

lo lắng

<p>lo lắng</p>
96
New cards

optimistic (adj)

lạc quan

<p>lạc quan</p>
97
New cards

physical health (n)

sức khỏe thể chất

<p>sức khỏe thể chất</p>
98
New cards

praise (v)

khen ngợi

<p>khen ngợi</p>
99
New cards

priority (n)

sự ưu tiên

<p>sự ưu tiên</p>
100
New cards

punish (v)

trừng phạt

<p>trừng phạt</p>