1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
trash bin
thùng rác
traffic signal /ˈsɪɡ.nəl/
đèn giao thông
cardboard box /ˈkɑːd.bɔːd/
hộp các-tông
lean over (phr)
cúi người
line up (phr)
xếp thành hàng
wipe down (phr)
lau sạch
HR department (n)
phòng nhân sự
put aside (phr)
để riêng
identification /aɪˌden.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n)
giấy tờ tùy thân
additional charge
khoản phụ phí
processing fee /ˈprəʊ.ses.ɪŋ/
phí xử lý
user's manual /ˈmæn.ju.əl/ (n)
hướng dẫn sử dụng
tenant /ˈten.ənt/ (n)
người thuê nhà
highway (n)
đường cao tốc
congested (a)
ùn tắc
producer /prəˈduː.sɚ/ (n)
nhà sản xuất
home appliance (n)
thiết bị gia dụng
shared drive
ổ đĩa dùng chung
vendor /ˈven.dər/ (n)
nhà cung cấp
overseas /ˌəʊ.vəˈsiːz/ (adj, adv)
ở nước ngoài
good point
ý kiến hợp lý
workplace policy
chính sách nơi làm việc
present an award (phr)
trao giải thưởng
put into practice (phr)
đưa vào thực hiện
criticism /ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/ (n)
lời phê bình
justified (a)
có cơ sở; chính đáng
recognition /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ (n)
sự công nhận
finding (n)
kết quả; phát hiện
business partner
đối tác kinh doanh
branding firm (n)
công ty xây dựng thương hiệu
athletic apparel /æθˈlet.ɪk əˈpær.əl/
trang phục thể thao
visibility /ˌvɪz.əˈbɪl.ə.ti/ (n)
mức độ nhận diện
illustration /ˌɪl.əˈstreɪ.ʃən/
hình minh họa
statement (n)
bảng sao kê
auditorium /ˌɔː.dɪˈtɔː.ri.əm/ (n)
thính phòng
orchid /ˈɔː.kɪd/ (n)
hoa lan
plant fertilizer /ˈfɝː.t̬əl.aɪ.zɚ/
phân bón cho cây
aisle /aɪl/ (n)
lối đi
indoor plant /ˌɪnˈdɔːr/
cây trồng trong nhà
gardening tool
dụng cụ làm vườn
field
lĩnh vực
notification /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
thông báo
station kiosk
máy bán vé tại nhà ga
extensive (a)
sâu rộng
expertise (n)
chuyên môn
consult on /kənˈsʌlt/ (phr)
làm cố vấn cho
heritage house /ˈher.ɪ.tɪdʒ/
ngôi nhà di sản
prospective (a)
tiềm năng; có triển vọng
at no charge (phr)
miễn phí
outside supplier
nhà cung cấp bên ngoài
inferior /ɪnˈfɪə.ri.ər/ (a)
kém chất lượng
in-house (adj,adv)
nội bộ; tại công ty
staffing need (n)
nhu cầu nhân sự
staffing agency (n)
công ty cung cấp nhân sự
construction site (n)
công trường xây dựng
progress report /ˈprəʊ.ɡres/
báo cáo tiến độ
be due (phr)
đến hạn
prominent /ˈprɒm.ɪ.nənt/ (a)
nổi bật
compose /kəmˈpəʊz/ (v)
sáng tác
agenda /əˈdʒen.də/ (n)
chương trình nghị sự
all-access (a)
được phép tiếp cận mọi khu vực
call for (phr)
dự báo; cho biết sẽ có
tablecloth /ˈteɪ.bəl.klɒθ/
khăn trải bàn
come up (phr)
phát sinh