1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Alleviate
v. làm dịu, giảm bớt
Permit
v. cho phép
Opportunity
n. cơ hội, thời cơ
Clearly
adv. rõ ràng, cố phiên
Detailed
adj. chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ
Alternative
n. sự lựa chọn, phương án khác
Obtain
v. đạt được, giành được
Designated
adj. được chỉ định, được chọn lựa
Official
n. viên chức, công chức, quan chức
Transit
n. sự vận chuyển, quá trình vận chuyển
Fare
n. tiền xe, tiền vé
Expense
n. chi phí, phí tổn
Trust
n. lòng tin, sự tin cậy
Drive
v. lái xe, đi (bằng xe)
Fine
n. tiền phạt= penalty= fotfeit
Securely
adv. chắc chắn, an toàn
Prominently
adv. dễ thấy, nổi bật
Reserved
adj. dành riêng, được đặt trước
Obstruct
v. chắn, che khuất (tầm nhìn); chặn, làm tắc (đường)
Congestion
n. sự tắc nghẽn
Divert
v. làm chệch hướng, hướng sang phía khác
Detour
n. khúc ngoặt, đường vòng
Fuel
n. nhiên liệu
Malfunction
n. sự trục trặc, sự cố
Transportation
n. sự vận tải, phương tiện vận tải
Ongoing
adj. liên tục, đang tiếp diễn
Intersection
n. ngã tư, chỗ giao nhau
Commute
v. đi lại đều đặn (đi làm)
Downtown
adv. ở/ về phía trung tâm thành phố
Automotive
adj. tự động, (thuộc) ô tô
Closure
n. sự đóng cửa
Vehicle
n. xe, xe cộ
Platform
n. sân ga
Head
v. dẫn đầu, hướng về, đi về phía
Pass
v. đi qua. vượt qua
Average
n. số trung bình, mức bình quân
Collision
n. tngt
Tow
v. kéo, lai dắt (tàu, thuyền)
Reverse
adj. đảo, ngược, trái lại