Thẻ ghi nhớ: TOPIC 22: TRAFFIC | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:04 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

Alleviate

v. làm dịu, giảm bớt

2
New cards

Permit

v. cho phép

3
New cards

Opportunity

n. cơ hội, thời cơ

4
New cards

Clearly

adv. rõ ràng, cố phiên

5
New cards

Detailed

adj. chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ

6
New cards

Alternative

n. sự lựa chọn, phương án khác

7
New cards

Obtain

v. đạt được, giành được

8
New cards

Designated

adj. được chỉ định, được chọn lựa

9
New cards

Official

n. viên chức, công chức, quan chức

10
New cards

Transit

n. sự vận chuyển, quá trình vận chuyển

11
New cards

Fare

n. tiền xe, tiền vé

12
New cards

Expense

n. chi phí, phí tổn

13
New cards

Trust

n. lòng tin, sự tin cậy

14
New cards

Drive

v. lái xe, đi (bằng xe)

15
New cards

Fine

n. tiền phạt= penalty= fotfeit

16
New cards

Securely

adv. chắc chắn, an toàn

17
New cards

Prominently

adv. dễ thấy, nổi bật

18
New cards

Reserved

adj. dành riêng, được đặt trước

19
New cards

Obstruct

v. chắn, che khuất (tầm nhìn); chặn, làm tắc (đường)

20
New cards

Congestion

n. sự tắc nghẽn

21
New cards

Divert

v. làm chệch hướng, hướng sang phía khác

22
New cards

Detour

n. khúc ngoặt, đường vòng

23
New cards

Fuel

n. nhiên liệu

24
New cards

Malfunction

n. sự trục trặc, sự cố

25
New cards

Transportation

n. sự vận tải, phương tiện vận tải

26
New cards

Ongoing

adj. liên tục, đang tiếp diễn

27
New cards

Intersection

n. ngã tư, chỗ giao nhau

28
New cards

Commute

v. đi lại đều đặn (đi làm)

29
New cards

Downtown

adv. ở/ về phía trung tâm thành phố

30
New cards

Automotive

adj. tự động, (thuộc) ô tô

31
New cards

Closure

n. sự đóng cửa

32
New cards

Vehicle

n. xe, xe cộ

33
New cards

Platform

n. sân ga

34
New cards

Head

v. dẫn đầu, hướng về, đi về phía

35
New cards

Pass

v. đi qua. vượt qua

36
New cards

Average

n. số trung bình, mức bình quân

37
New cards

Collision

n. tngt

38
New cards

Tow

v. kéo, lai dắt (tàu, thuyền)

39
New cards

Reverse

adj. đảo, ngược, trái lại