1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Subsciption (n)
-
/səbˈskrɪpʃn/
(n) Sự đăng ký (kênh)
Manufacture (v,n)
-
/ˌmænjuˈfæktʃər/
(n) Sự sản xuất, chế tạo
Electricity (n) - /ɪˌlekˈtrɪsəti/;
Electrician (n) - /ɪˌlekˈtrɪʃn/
(n) Điện;
(n) Thợ điện
Invest (v);
Investment (n);
Investor (n)
(v) Đầu tư;
(n) Sự đầu tư;
(n) Nhà đầu tư
Interview (v,n)
(v) Phỏng vấn;
(n) Cuộc phỏng vấn
Application (n);
Applicant (n)
(n) Đơn đăng ký, ứng tuyển;
(n) Người ứng tuyển
Distribute (v);
Distributor (n);
Distribution (n)
(v) Phân phát, phân phối;
(n) Nhà phân phối;
(n) Sự phân phát, phân phối
Delegate (n)
-
/ˈdelɪɡət/
(n) Đại biểu
Representative (n)
-
/ˌreprɪˈzentətɪv/
(n) Người đại diện
Advice (n) - /ədˈvaɪs/;
Advisor (n) - /ədˈvaɪzər/
(n) Lời khuyên;
(n) Cố vấn
Cancel (v) - Call off (p.v)
(v) Hủy
Academic (adj)
-
/ˌækəˈdemɪk/
(adj) Học thuật
Assignment (n)
-
/əˈsaɪnmənt/
(n) Nhiệm vụ được giao
Communicate (v)
-
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
(v) Giao tiếp
Potential (adj)
-
/pəˈtenʃl/
(adj) Tiềm năng
Operate (v)
(v) Vận hành
Renovate (v)
(v) Cải tạo
Dairy product (n)
-
/ˈderi ˈprɒdʌkt/
(n) Sản phẩm từ sữa
Guarantee (v)
-
/ˌɡærənˈtiː/
(v) Đảm bảo
Reward (v,n)
-
/rɪˈwɔːrd/
(v) Trao thưởng;
(n) Phần thưởng
Advertising - Advertisement(s) (n)
(n) Quảng cáo
Seating - Seat(s) (n)
(n) Chỗ ngồi
Advice - Suggestion(s)- Recommendation(s) (n)
(n) Lời khuyên, gợi ý
Feedback - Review(s) - Comment(s) (n)
(n) Phàn hồi, bình luận
Baggage - Luggage - Suitcase(s) (n)
(n) Hành lý
Correspondence - Mail - Letter(s) (n)
-
/ˌkɔːrəˈspɑːndəns/
(n) Thư tín
Merchandise - Product(s) - Item(s) (n)
(n) Hàng hóa
Machinery - Machine(s) (n)
(n) Máy móc
Research - Study (studies) (n)
(n) Nghiên cứu
Planning - Plan(s) (n)
(n) Kế hoạch
Management - Manager(s) (n)
(n) Quản lý
Funding - Fund(s) (n)
(n) Quỹ, vốn đầu tư
Permission (n)
-
/pərˈmɪʃn/
(n) Sự cho phép
Careful (adj)
(adj) Cẩn thận
Minimize (v)
-
/ˈmɪnɪmaɪz/
(v) Tối thiểu hóa
Possibility (n)
-
/ˌpɒsəˈbɪləti/
(n) Khả năng xảy ra
Cause (v,n)
-
/kɔːz/
(v) Gây ra;
(n) Nguyên nhân
Concern (n)
-
/kənˈsɜːrn/
(n) Vấn đề, mối lo ngại
Dispute (v,n)
-
/ˈdɪspjuːt/
(v) Tranh cãi;
(n) sự tranh cãi
Settle (v)
-
/ˈsetl/
(v) Giải quyết
Carry out (p.v)
(p.v) Thực hiện, tiến hành, dàn xếp
Launch (v,n)
-
/lɔːntʃ/
(v) Ra mắt, phát hành;
(n) Sự phát hành
Opportunity - Chance (n)
(n) Cơ hội
Beverage (n)
(n) Đồ uống
Produce (v)
(v) Sản xuất
Pay attention to
Tập trung vào
Funder (n)
(n) Nhà tài trợ
Aim - Target (n)
-
/eɪm/-/ˈtɑːrɡɪt/
(n) Mục tiêu
Approach (v,n)
-
/əˈprəʊtʃ/
(v) Tiếp cận;
(n) Sự tiếp cận, cách tiếp cận
Market (n)
(n)
Chợ;
Thị trường
Interrupt (v)
-
/ˌɪntəˈrʌpt/
(v)
Làm gián đoạn;
ngắt lời
Solution (n)
-
/səˈluːʃn/
(n) Giải pháp
Income (n)
(n) Thu nhập
Earn (v)
-
/ɜːrn/
(v) Kiếm được
Cashier (n)
(n) Thu ngân
Cut in line
Chen hàng
Patient (adj)
(adj) Kiên nhẫn
Provide (v)
(v) Cung cấp
Responsible for (adj);
Responsibility (n)
(adj) Có trách nhiệm với;
(n) Trách nhiệm
Ensure (v)
-
/ɪnˈʃʊr/
(v) Đảm bảo
Waste (v)
-
/weɪst/
(v) Lãng phí
Invite (v) - /ɪnˈvaɪt/
Invitation (n) - /ˌɪnvɪˈteɪʃn/
(v) Mời
(n) Lời mời; Thiệp mời
Individual (n)
-
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
(n) Cá nhân
Request - Require (v)
(v) Yêu cầu
Negotiate (v)
-
/nɪˈɡəʊʃieɪt/
(v) Thương lượng, đàm phán
Publish (v)
-
/ˈpʌblɪʃ/
(v) Xuất bản
Memoir (n)
-
/ˈmemwɑːr/
(n) Tự truyện, hồi ký
Bulletin board (n)
-
/ˈbʊlətɪn bɔːrd/
(n) Bảng thông báo

Install (v)
(v) Cài đặt, lắp đặt
Savings account (n)
-
/ˈseɪvɪŋz əkaʊnt/
(n) Tài khoản tiết kiệm
Innovative (adj)
-
/ˈɪnəveɪtɪv/
(adj) Đổi mới, sáng tạo
Compensation (n)
-
/ˌkɒmpenˈseɪʃn/
(n) Sự bồi thường, đền bù
Productivity (n)
-
/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/
(n) Năng suất
Develop (v);
Development (n)
(v) Phát triển;
(n) Sự phát triển
Sport complex (n)
-
/spɔːrt kəmˈpleks/
(n) Khu liên hợp thể thao
Accommodate (v)
-
/əˈkɑːmədeɪt/
(v) Chứa, đáp ứng (chỗ ở, chỗ ngồi)
Facility (n)
-
/fəˈsɪləti/
(n) Cơ sở vật chất
Facilitate (v)
-
/fəˈsɪlɪteɪt/
(v) Làm cho dễ dàng, thuận tiện
Include (v)
-
/ɪnˈkluːd/
(v) Bao gồm
Leather (adj)
-
/ˈleðər/
(adj) (chất liệu) da
Cloth (n)
(n) Miếng vải
Accessory (n) - /əkˈsesəri/;
Accessorize (v) - /əkˈsesəraɪz/
(n) Phụ kiện;
(v) Trang trí bằng phụ kiện
Ideal (adj) - /aɪˈdiːəl/;
Idealize (v) - /aɪˈdiːəlaɪz/
(adj) Lý tưởng;
(v) Lý tưởng hóa
Regarding - about (prep)
(prep) Về
Subject (n)
(n) Chủ đề
Promotion (n)
(n)
Sự thăng chức;
Sự quảng bá
Resident (n)
(n) Cư dân
Object (n)
(n) Vật
Objective (n);
Objective (adj)
(n) Mục đích, mục tiêu;
(adj) Khách quan
Objection (n);
Object (v)
(n) Sự phản đối;
(v) Phản đối
Postpone - Delay - Put off (v)
(v) Hoãn
Summary (n) - /ˈsʌməri/
Summarize (v) - /ˈsʌməraɪz/
(n) Bản tóm tắt;
(v) Tóm tắt
Press conference (n)
(n) Họp báo
Appreciate (v)
(v) Trân trọng, đánh giá cao
Insure (v)
-
/ɪnˈʃʊr/
(v)
Mua bảo hiểm;
Cung cấp bảo hiểm
Handle (v) - Deal with (p.v)
(v) Xử lý, giải quyết
Aware of (adj)
-
/əˈwer/
(adj) Nhận thức về
Requirement (n)
-
/rɪˈkwaɪərmənt/
(n) Yêu cầu