Thẻ ghi nhớ: Toeic TS day 11 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/97

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:30 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

98 Terms

1
New cards

Subsciption (n)

-

/səbˈskrɪpʃn/

(n) Sự đăng ký (kênh)

2
New cards

Manufacture (v,n)

-

/ˌmænjuˈfæktʃər/

(n) Sự sản xuất, chế tạo

3
New cards

Electricity (n) - /ɪˌlekˈtrɪsəti/;

Electrician (n) - /ɪˌlekˈtrɪʃn/

(n) Điện;

(n) Thợ điện

4
New cards

Invest (v);

Investment (n);

Investor (n)

(v) Đầu tư;

(n) Sự đầu tư;

(n) Nhà đầu tư

5
New cards

Interview (v,n)

(v) Phỏng vấn;

(n) Cuộc phỏng vấn

6
New cards

Application (n);

Applicant (n)

(n) Đơn đăng ký, ứng tuyển;

(n) Người ứng tuyển

7
New cards

Distribute (v);

Distributor (n);

Distribution (n)

(v) Phân phát, phân phối;

(n) Nhà phân phối;

(n) Sự phân phát, phân phối

8
New cards

Delegate (n)

-

/ˈdelɪɡət/

(n) Đại biểu

9
New cards

Representative (n)

-

/ˌreprɪˈzentətɪv/

(n) Người đại diện

10
New cards

Advice (n) - /ədˈvaɪs/;

Advisor (n) - /ədˈvaɪzər/

(n) Lời khuyên;

(n) Cố vấn

11
New cards

Cancel (v) - Call off (p.v)

(v) Hủy

12
New cards

Academic (adj)

-

/ˌækəˈdemɪk/

(adj) Học thuật

13
New cards

Assignment (n)

-

/əˈsaɪnmənt/

(n) Nhiệm vụ được giao

14
New cards

Communicate (v)

-

/kəˈmjuːnɪkeɪt/

(v) Giao tiếp

15
New cards

Potential (adj)

-

/pəˈtenʃl/

(adj) Tiềm năng

16
New cards

Operate (v)

(v) Vận hành

17
New cards

Renovate (v)

(v) Cải tạo

18
New cards

Dairy product (n)

-

/ˈderi ˈprɒdʌkt/

(n) Sản phẩm từ sữa

19
New cards

Guarantee (v)

-

/ˌɡærənˈtiː/

(v) Đảm bảo

20
New cards

Reward (v,n)

-

/rɪˈwɔːrd/

(v) Trao thưởng;

(n) Phần thưởng

21
New cards

Advertising - Advertisement(s) (n)

(n) Quảng cáo

22
New cards

Seating - Seat(s) (n)

(n) Chỗ ngồi

23
New cards

Advice - Suggestion(s)- Recommendation(s) (n)

(n) Lời khuyên, gợi ý

24
New cards

Feedback - Review(s) - Comment(s) (n)

(n) Phàn hồi, bình luận

25
New cards

Baggage - Luggage - Suitcase(s) (n)

(n) Hành lý

26
New cards

Correspondence - Mail - Letter(s) (n)

-

/ˌkɔːrəˈspɑːndəns/

(n) Thư tín

27
New cards

Merchandise - Product(s) - Item(s) (n)

(n) Hàng hóa

28
New cards

Machinery - Machine(s) (n)

(n) Máy móc

29
New cards

Research - Study (studies) (n)

(n) Nghiên cứu

30
New cards

Planning - Plan(s) (n)

(n) Kế hoạch

31
New cards

Management - Manager(s) (n)

(n) Quản lý

32
New cards

Funding - Fund(s) (n)

(n) Quỹ, vốn đầu tư

33
New cards

Permission (n)

-

/pərˈmɪʃn/

(n) Sự cho phép

34
New cards

Careful (adj)

(adj) Cẩn thận

35
New cards

Minimize (v)

-

/ˈmɪnɪmaɪz/

(v) Tối thiểu hóa

36
New cards

Possibility (n)

-

/ˌpɒsəˈbɪləti/

(n) Khả năng xảy ra

37
New cards

Cause (v,n)

-

/kɔːz/

(v) Gây ra;

(n) Nguyên nhân

38
New cards

Concern (n)

-

/kənˈsɜːrn/

(n) Vấn đề, mối lo ngại

39
New cards

Dispute (v,n)

-

/ˈdɪspjuːt/

(v) Tranh cãi;

(n) sự tranh cãi

40
New cards

Settle (v)

-

/ˈsetl/

(v) Giải quyết

41
New cards

Carry out (p.v)

(p.v) Thực hiện, tiến hành, dàn xếp

42
New cards

Launch (v,n)

-

/lɔːntʃ/

(v) Ra mắt, phát hành;

(n) Sự phát hành

43
New cards

Opportunity - Chance (n)

(n) Cơ hội

44
New cards

Beverage (n)

(n) Đồ uống

45
New cards

Produce (v)

(v) Sản xuất

46
New cards

Pay attention to

Tập trung vào

47
New cards

Funder (n)

(n) Nhà tài trợ

48
New cards

Aim - Target (n)

-

/eɪm/-/ˈtɑːrɡɪt/

(n) Mục tiêu

49
New cards

Approach (v,n)

-

/əˈprəʊtʃ/

(v) Tiếp cận;

(n) Sự tiếp cận, cách tiếp cận

50
New cards

Market (n)

(n)

Chợ;

Thị trường

51
New cards

Interrupt (v)

-

/ˌɪntəˈrʌpt/

(v)

Làm gián đoạn;

ngắt lời

52
New cards

Solution (n)

-

/səˈluːʃn/

(n) Giải pháp

53
New cards

Income (n)

(n) Thu nhập

54
New cards

Earn (v)

-

/ɜːrn/

(v) Kiếm được

55
New cards

Cashier (n)

(n) Thu ngân

56
New cards

Cut in line

Chen hàng

57
New cards

Patient (adj)

(adj) Kiên nhẫn

58
New cards

Provide (v)

(v) Cung cấp

59
New cards

Responsible for (adj);

Responsibility (n)

(adj) Có trách nhiệm với;

(n) Trách nhiệm

60
New cards

Ensure (v)

-

/ɪnˈʃʊr/

(v) Đảm bảo

61
New cards

Waste (v)

-

/weɪst/

(v) Lãng phí

62
New cards

Invite (v) - /ɪnˈvaɪt/

Invitation (n) - /ˌɪnvɪˈteɪʃn/

(v) Mời

(n) Lời mời; Thiệp mời

63
New cards

Individual (n)

-

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

(n) Cá nhân

64
New cards

Request - Require (v)

(v) Yêu cầu

65
New cards

Negotiate (v)

-

/nɪˈɡəʊʃieɪt/

(v) Thương lượng, đàm phán

66
New cards

Publish (v)

-

/ˈpʌblɪʃ/

(v) Xuất bản

67
New cards

Memoir (n)

-

/ˈmemwɑːr/

(n) Tự truyện, hồi ký

68
New cards

Bulletin board (n)

-

/ˈbʊlətɪn bɔːrd/

(n) Bảng thông báo

<p>(n) Bảng thông báo</p>
69
New cards

Install (v)

(v) Cài đặt, lắp đặt

70
New cards

Savings account (n)

-

/ˈseɪvɪŋz əkaʊnt/

(n) Tài khoản tiết kiệm

71
New cards

Innovative (adj)

-

/ˈɪnəveɪtɪv/

(adj) Đổi mới, sáng tạo

72
New cards

Compensation (n)

-

/ˌkɒmpenˈseɪʃn/

(n) Sự bồi thường, đền bù

73
New cards

Productivity (n)

-

/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/

(n) Năng suất

74
New cards

Develop (v);

Development (n)

(v) Phát triển;

(n) Sự phát triển

75
New cards

Sport complex (n)

-

/spɔːrt kəmˈpleks/

(n) Khu liên hợp thể thao

76
New cards

Accommodate (v)

-

/əˈkɑːmədeɪt/

(v) Chứa, đáp ứng (chỗ ở, chỗ ngồi)

77
New cards

Facility (n)

-

/fəˈsɪləti/

(n) Cơ sở vật chất

78
New cards

Facilitate (v)

-

/fəˈsɪlɪteɪt/

(v) Làm cho dễ dàng, thuận tiện

79
New cards

Include (v)

-

/ɪnˈkluːd/

(v) Bao gồm

80
New cards

Leather (adj)

-

/ˈleðər/

(adj) (chất liệu) da

81
New cards

Cloth (n)

(n) Miếng vải

82
New cards

Accessory (n) - /əkˈsesəri/;

Accessorize (v) - /əkˈsesəraɪz/

(n) Phụ kiện;

(v) Trang trí bằng phụ kiện

83
New cards

Ideal (adj) - /aɪˈdiːəl/;

Idealize (v) - /aɪˈdiːəlaɪz/

(adj) Lý tưởng;

(v) Lý tưởng hóa

84
New cards

Regarding - about (prep)

(prep) Về

85
New cards

Subject (n)

(n) Chủ đề

86
New cards

Promotion (n)

(n)

Sự thăng chức;

Sự quảng bá

87
New cards

Resident (n)

(n) Cư dân

88
New cards

Object (n)

(n) Vật

89
New cards

Objective (n);

Objective (adj)

(n) Mục đích, mục tiêu;

(adj) Khách quan

90
New cards

Objection (n);

Object (v)

(n) Sự phản đối;

(v) Phản đối

91
New cards

Postpone - Delay - Put off (v)

(v) Hoãn

92
New cards

Summary (n) - /ˈsʌməri/

Summarize (v) - /ˈsʌməraɪz/

(n) Bản tóm tắt;

(v) Tóm tắt

93
New cards

Press conference (n)

(n) Họp báo

94
New cards

Appreciate (v)

(v) Trân trọng, đánh giá cao

95
New cards

Insure (v)

-

/ɪnˈʃʊr/

(v)

Mua bảo hiểm;

Cung cấp bảo hiểm

96
New cards

Handle (v) - Deal with (p.v)

(v) Xử lý, giải quyết

97
New cards

Aware of (adj)

-

/əˈwer/

(adj) Nhận thức về

98
New cards

Requirement (n)

-

/rɪˈkwaɪərmənt/

(n) Yêu cầu