1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
animal (n) /ˈænɪməl/
động vật
farm animal (n) /fɑːrm ˈænɪməl/
động vật nuôi
horse (n) /hɔːrs/
ngựa
cow (n) /kaʊ/
bò
sheep (n) /ʃiːp/
cừu
goat (n) /ɡoʊt/
dê
pig (n) /pɪɡ/
lợn/heo
chicken (n) /ˈtʃɪkɪn/
gà
hen (n) /hɛn/
gà mái
milk (n) /mɪlk/
sữa
wool (n) /wʊl/
len (lông cừu)
leather (n) /ˈlɛðər/
da (thuộc)
beef (n) /biːf/
thịt bò
lamb (n) /læm/
thịt cừu; cừu con
pork (n) /pɔːrk/
thịt heo
bacon (n) /ˈbeɪkən/
thịt xông khói
ham (n) /hæm/
giăm bông
egg (n) /ɛɡ/
trứng
foal (n) /foʊl/
ngựa con
calf (n) /kæf/
bê con
lamb (n) /læm/
cừu con
piglet (n) /ˈpɪɡlət/
lợn con
chick (n) /tʃɪk/
gà con
kid (n) /kɪd/
dê con
wild animal (n) /waɪld ˈænɪməl/
động vật hoang dã
zoo (n) /zuː/
sở thú
elephant (n) /ˈɛləfənt/
voi
monkey (n) /ˈmʌŋki/
khỉ
snake (n) /sneɪk/
rắn
tiger (n) /ˈtaɪɡər/
hổ
lion (n) /ˈlaɪən/
sư tử
giraffe (n) /dʒəˈræf/
hươu cao cổ
pet (n) /pɛt/
thú cưng
fish (n) /fɪʃ/
cá
cat (n) /kæt/
mèo
dog (n) /dɔːɡ/
chó
rabbit (n) /ˈræbɪt/
thỏ
parrot (n) /ˈpærət/
vẹt
tortoise (n) /ˈtɔːrtəs/
rùa cạn
bird (n) /bɝːd/
chim
take ... for a walk (v phr) /teɪk fər ə wɔːk/
dắt ... đi dạo
feed (v) /fiːd/
cho ăn
give ... water (v phr) /ɡɪv ˈwɔːtər/
cho ... nước uống