1/98
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
unravel
Khám phá, làm sáng tỏ (bí mật, bí ẩn)
conventional
Theo tập quán, thông thường, truyền thống
controversy
Cuộc tranh cãi gay gắt, sự bất đồng ý kiến
ascertain
Xác định, tìm hiểu chắc chắn
ignite
Khơi dậy, kích hoạt (đam mê, hứng thú)
hamper
Cản trở, gây khó khăn cho tiến trình
breakthrough
Bước đột phá quan trọng
extensive
Rộng lớn, diện rộng, sâu rộng
disprove
Bác bỏ, chứng minh là sai
inadequate
Không đầy đủ, không thỏa đáng
flee
Chạy trốn, tẩu thoát khỏi nguy hiểm
refuge
Nơi trú ẩn, sự tản cư tìm an toàn
chronology
Niên đại học, sự sắp xếp theo thứ tự thời gian
fine
tune
reliability
Độ tin cậy, tính xác thực
dash
Làm tan vỡ, đập tan (hi vọng, khả năng)
uncover
Phát hiện, hé lộ thông tin mới
consolidate
Củng cố, tăng cường (ký ức, vị thế)
interference
Sự cản trở, sự nhiễu loạn
solidify
Củng cố vững chắc, làm vững mạnh
hypothesize
Đặt giả thuyết
retain
Ghi nhớ, giữ lại thông tin
redundant
Dư thừa, không cần thiết
deficit
Sự thiếu hụt, sự suy giảm chức năng
procedural
Thuộc về quy trình, kỹ năng thực hành
exploit
Khai thác, tận dụng triệt để
relevance
Sự liên quan, tính phù hợp thực tế
impairment
Sự suy giảm, tổn thương chức năng
address
Giải quyết, xử lý (vấn đề)
intervention
Sự can thiệp (nhằm cải thiện tình hình)
well
founded
decay
Suy giảm, phai nhạt dần (ký ức, chất lượng)
stimulus
Tác nhân kích thích, động lực
isolation
Sự biệt lập, sự cô lập địa lý/xã hội
advent
Sự ra đời, sự xuất hiện của tiến bộ
scarcity
Sự khan hiếm tài nguyên/lương thực
specialise
Chuyên môn hóa, tập trung vào một lĩnh vực
surplus
Số lượng thặng dư, dư thừa
displace
Thay thế, choán chỗ
inherently
Vốn dĩ, mang bản chất tự nhiên
paradoxically
Trớ trêu thay, nghịch lý thay
perishable
Dễ hư hỏng, dễ ôi thiu (thực phẩm)
outbreak
Sự bùng phát (dịch bệnh, sự cố)
obstruction
Vật cản, sự làm tắc nghẽn
divert
Chuyển hướng (dòng chảy, nguồn lực)
revert
Trở lại trạng thái/hoàn cảnh ban đầu
depletion
Sự cạn kiệt nguồn tài nguyên
contributor
Yếu tố/nguyên nhân đóng góp vào kết quả
sustainable
Bền vững, thân thiện với môi trường
irrigate
Tưới tiêu (cho cây trồng)