VOL 6 Test 4 Reading

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:26 PM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards

unravel

Khám phá, làm sáng tỏ (bí mật, bí ẩn)

2
New cards
3
New cards

conventional

Theo tập quán, thông thường, truyền thống

4
New cards
5
New cards

controversy

Cuộc tranh cãi gay gắt, sự bất đồng ý kiến

6
New cards
7
New cards

ascertain

Xác định, tìm hiểu chắc chắn

8
New cards
9
New cards

ignite

Khơi dậy, kích hoạt (đam mê, hứng thú)

10
New cards
11
New cards

hamper

Cản trở, gây khó khăn cho tiến trình

12
New cards
13
New cards

breakthrough

Bước đột phá quan trọng

14
New cards
15
New cards

extensive

Rộng lớn, diện rộng, sâu rộng

16
New cards
17
New cards

disprove

Bác bỏ, chứng minh là sai

18
New cards
19
New cards

inadequate

Không đầy đủ, không thỏa đáng

20
New cards
21
New cards

flee

Chạy trốn, tẩu thoát khỏi nguy hiểm

22
New cards
23
New cards

refuge

Nơi trú ẩn, sự tản cư tìm an toàn

24
New cards
25
New cards

chronology

Niên đại học, sự sắp xếp theo thứ tự thời gian

26
New cards
27
New cards

fine

tune

28
New cards
29
New cards

reliability

Độ tin cậy, tính xác thực

30
New cards
31
New cards

dash

Làm tan vỡ, đập tan (hi vọng, khả năng)

32
New cards
33
New cards

uncover

Phát hiện, hé lộ thông tin mới

34
New cards
35
New cards

consolidate

Củng cố, tăng cường (ký ức, vị thế)

36
New cards
37
New cards

interference

Sự cản trở, sự nhiễu loạn

38
New cards
39
New cards

solidify

Củng cố vững chắc, làm vững mạnh

40
New cards
41
New cards

hypothesize

Đặt giả thuyết

42
New cards
43
New cards

retain

Ghi nhớ, giữ lại thông tin

44
New cards
45
New cards

redundant

Dư thừa, không cần thiết

46
New cards
47
New cards

deficit

Sự thiếu hụt, sự suy giảm chức năng

48
New cards
49
New cards

procedural

Thuộc về quy trình, kỹ năng thực hành

50
New cards
51
New cards

exploit

Khai thác, tận dụng triệt để

52
New cards
53
New cards

relevance

Sự liên quan, tính phù hợp thực tế

54
New cards
55
New cards

impairment

Sự suy giảm, tổn thương chức năng

56
New cards
57
New cards

address

Giải quyết, xử lý (vấn đề)

58
New cards
59
New cards

intervention

Sự can thiệp (nhằm cải thiện tình hình)

60
New cards
61
New cards

well

founded

62
New cards
63
New cards

decay

Suy giảm, phai nhạt dần (ký ức, chất lượng)

64
New cards
65
New cards

stimulus

Tác nhân kích thích, động lực

66
New cards
67
New cards

isolation

Sự biệt lập, sự cô lập địa lý/xã hội

68
New cards
69
New cards

advent

Sự ra đời, sự xuất hiện của tiến bộ

70
New cards
71
New cards

scarcity

Sự khan hiếm tài nguyên/lương thực

72
New cards
73
New cards

specialise

Chuyên môn hóa, tập trung vào một lĩnh vực

74
New cards
75
New cards

surplus

Số lượng thặng dư, dư thừa

76
New cards
77
New cards

displace

Thay thế, choán chỗ

78
New cards
79
New cards

inherently

Vốn dĩ, mang bản chất tự nhiên

80
New cards
81
New cards

paradoxically

Trớ trêu thay, nghịch lý thay

82
New cards
83
New cards

perishable

Dễ hư hỏng, dễ ôi thiu (thực phẩm)

84
New cards
85
New cards

outbreak

Sự bùng phát (dịch bệnh, sự cố)

86
New cards
87
New cards

obstruction

Vật cản, sự làm tắc nghẽn

88
New cards
89
New cards

divert

Chuyển hướng (dòng chảy, nguồn lực)

90
New cards
91
New cards

revert

Trở lại trạng thái/hoàn cảnh ban đầu

92
New cards
93
New cards

depletion

Sự cạn kiệt nguồn tài nguyên

94
New cards
95
New cards

contributor

Yếu tố/nguyên nhân đóng góp vào kết quả

96
New cards
97
New cards

sustainable

Bền vững, thân thiện với môi trường

98
New cards
99
New cards

irrigate

Tưới tiêu (cho cây trồng)