Destination B2 - Unit 14 (Health and fitness) (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:52 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

Prescription

đơn thuốc (tờ giấy bác sĩ viết chỉ định thuốc cho bệnh nhân)

2
New cards

Recipe

công thức nấu ăn (hướng dẫn các nguyên liệu và cách chế biến món ăn)

3
New cards

Operation

quá trình phẫu thuật, hoạt động (sự can thiệp y tế cắt rạch trên cơ thể, hoặc một hoạt động nói chung)

4
New cards

Surgery

ca phẫu thuật (ngành phẫu thuật hoặc một ca mổ nói chung)

5
New cards

Sore

đau, nhức nhối (cảm giác đau cơ bắp do vận động hoặc do bị viêm, sưng)

6
New cards

Hurt

đau (cảm giác đau đớn thể xác ở một vị trí cụ thể trên cơ thể, hoặc bị tổn thương)

7
New cards

Pain

đau (cảm giác đau đớn khó chịu nói chung trong cơ thể do bị ốm hoặc chấn thương)

8
New cards

Illness

căn bệnh cụ thể hoặc thời kỳ bị ốm (trạng thái cơ thể không khỏe mạnh)

9
New cards

Disease

bệnh tật (tình trạng bệnh nghiêm trọng, có sức ảnh hưởng nặng nề hơn illness, thường do vi khuẩn/vi-rút)

10
New cards

Injured

bị thương (bị tổn hại cơ thể do một vụ tai nạn hoặc bị tấn công)

11
New cards

Damaged

bị tàn phá, bị hư hại (bị làm hỏng, phá hủy vật chất)

12
New cards

Thin

gầy gò (ít mỡ, cơ thể mảnh khảnh đôi khi trông thiếu sức sống)

13
New cards

Slim

gầy một cách thu hút, mảnh mai (vóc dáng thon gọn, đẹp đẽ)

14
New cards

Remedy

cách chữa đau hoặc một căn bệnh nhẹ (liệu pháp, bài thuốc dân gian hoặc thuốc chữa bệnh nhẹ)

15
New cards

Cure

cách chữa nói chung (thuốc hoặc liệu pháp làm dứt hoàn toàn một căn bệnh)

16
New cards

Therapy

cách chữa bệnh, vật lý trị liệu (quá trình điều trị bệnh hoặc chấn thương qua một thời gian)

17
New cards

Effect

ảnh hưởng, tác động (kết quả được tạo ra do một nguyên nhân nào đó)

18
New cards

Result

kết quả (điều đạt được cuối cùng từ một hành động hoặc tình huống)

19
New cards

Healthy

khỏe về sức mạnh và không ốm (trạng thái cơ thể tốt, không có bệnh tật)

20
New cards

Fit

khỏe mạnh và có thể tập thể dục (cơ thể săn chắc, đủ thể lực để vận động thể thao)

21
New cards

Plaster

băng dán y tế (miếng băng dính nhỏ dùng để dán vết thương hở nhỏ)

22
New cards

Bandage

dải băng vải mỏng quấn quanh phần bị thương (dùng để giữ cố định hoặc bảo vệ vùng bị thương lớn)

23
New cards

Examine

kiểm tra, xem xét chi tiết (bác sĩ khám bệnh hoặc xem xét kỹ lưỡng một vật)

24
New cards

Investigate

điều tra (tìm kiếm sự thật về một sự việc, vụ án)

25
New cards

Ward

một phòng bệnh rộng có giường cho mọi người nằm (phòng bệnh chung trong bệnh viện)

26
New cards

Clinic

bệnh viện tư, phòng khám (nơi bệnh nhân đến để điều trị hoặc khám chuyên khoa)

27
New cards

Fever

sốt cao (nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn mức bình thường do bị ốm)

28
New cards

Rash

phát ban (các nốt đỏ nổi trên da do dị ứng hoặc bị bệnh)

29
New cards

Dose

liều lượng thuốc (lượng thuốc được chỉ định uống trong một lần)

30
New cards

Fix

lượng thuốc một người cảm thấy cần phải uống thường xuyên (liều thuốc an thần hoặc lượng chất kích thích mà người nghiện cần nạp vào)

31
New cards

addicted to sth

bị nghiện cái gì (bị lệ thuộc vào thuốc, thói quen hoặc một hoạt động nào đó)

32
New cards

attempt to do

cố gắng làm gì (nỗ lực thực hiện một việc, thường là việc khó khăn)

33
New cards

benefit from sth

hưởng lợi từ cái gì (nhận được điều tốt đẹp, lợi ích từ một nguồn nào đó)

34
New cards

a benefit of sth

một lợi ích từ cái gì (một điểm tốt, ưu điểm do cái gì mang lại)

35
New cards

complain to sb about sth/sb doing

phàn nàn với ai về cái gì/ai làm gì (bày tỏ sự không hài lòng với ai về một sự việc)

36
New cards

complain of something (n)

lời phàn nàn về cái gì (nói rằng mình đang phải chịu đựng một cơn đau hoặc triệu chứng bệnh)

37
New cards

cope with sth/doing

đương đầu với cái gì (đối phó, xử lý một tình huống khó khăn thành công)

38
New cards

inject sth into sth/sb

tiêm cái gì vào ai/cái gì (dùng kim tiêm để đưa chất lỏng vào cơ thể hoặc vật thể)

39
New cards

lead to sth/(your) doing

dẫn đến cái gì (gây ra hậu quả hoặc kết quả nào đó)

40
New cards

likely to do

có khả năng làm gì (điều gì đó rất có thể sẽ xảy ra)

41
New cards

it is (un)likely that

có khả năng/không có khả năng là (dự đoán một sự việc sẽ hoặc không xảy ra)

42
New cards

need to do

cần làm gì (bản thân phải thực hiện một việc cần thiết)

43
New cards

need doing (= need to be done)

cần được làm (mang nghĩa bị động, một vật/việc cần được ai đó xử lý)

44
New cards

in need of

đang cần cái gì (ở trong tình trạng thiếu thốn và rất cần sự giúp đỡ/đồ vật nào đó)

45
New cards

no need for

không cần cái gì (không còn cần thiết phải có hoặc làm điều gì nữa)

46
New cards

operate on sb/sth

mổ/thực hiện trên ai/cái gì (tiến hành phẫu thuật cho bệnh nhân hoặc can thiệp trên một bộ phận)

47
New cards

suffer (from) sth

chịu đựng cái gì (phải trải qua cảm giác đau đớn, bệnh tật hoặc một tình huống tồi tệ)

48
New cards

tired of something/doing

mệt với sth/doing (cảm thấy chán ngấy, mất kiên nhẫn với điều gì hoặc việc gì)

49
New cards

try to do

cố làm gì (nỗ lực, cố gắng thực hiện một hành động khó khăn)

50
New cards

try sth/sb/doing

thử làm gì, thử cái gì (làm thử một việc gì hoặc dùng thử một món đồ để xem kết quả ra sao)

51
New cards

try and do

thử và làm (cách nói thân mật, mang ý nghĩa cố gắng thực hiện một việc)

52
New cards

worried that

lo lắng rằng (mối bận tâm, lo sợ về một điều gì đó sắp hoặc có thể xảy ra)

53
New cards

worry about sth/sb doing

lo lắng về cái gì/ai làm gì (suy nghĩ tiêu cực, bất an về một tình huống hoặc hành động của ai)

54
New cards

worried about/by

lo lắng về/bởi (trạng thái cảm thấy bất an vì một lý do hoặc sự kiện cụ thể)

55
New cards

worth something/doing

đáng cái gì/làm gì (một việc hoặc một vật xứng đáng với công sức, tiền bạc hoặc thời gian bỏ ra)

56
New cards

break out

nổ bùng, bắt đầu một cách bất ngờ (chiến tranh, dịch bệnh hoặc hoả hoạn đột ngột xảy ra)

57
New cards

bring on

dẫn đến, gây ra (làm xuất hiện điều gì đó tồi tệ, thường là bệnh tật)

58
New cards

come down with

bị bệnh nhẹ (bắt đầu bị nhiễm một căn bệnh long đong như cảm cúm)

59
New cards

come around (come to)

tỉnh táo (tỉnh lại sau khi bị ngất hoặc sau khi gây mê)

60
New cards

feel up to

cảm thấy muốn làm gì (có đủ sức khỏe, năng lượng để làm việc gì)

61
New cards

get over

hồi phục (khỏe lại sau một căn bệnh hoặc vượt qua một cú sốc)

62
New cards

give up

từ bỏ (ngừng làm một việc gì đó hoặc từ bỏ một thói quen)

63
New cards

cut down (on)

cắt giảm (giảm bớt số lượng, tần suất sử dụng cái gì)

64
New cards

look after

chăm sóc (trông nom, lo lắng cho ai hoặc cái gì)

65
New cards

pass out

ngất, bất tỉnh (mất ý thức tạm thời)

66
New cards

pull through

sống sót qua việc gì đó nghiêm trọng (vượt qua một căn bệnh hiểm nghèo hoặc tình huống nguy kịch)

67
New cards

put down

giết động vật (hành động nhân đạo kết liễu cuộc đời của một động vật bị ốm nặng hoặc già yếu)

68
New cards

put on

tăng cân (bị béo lên, tăng thêm trọng lượng cơ thể)

69
New cards

wear off

hết tác dụng (tác dụng của thuốc hoặc cảm giác biến mất dần)