1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Prescription
đơn thuốc (tờ giấy bác sĩ viết chỉ định thuốc cho bệnh nhân)
Recipe
công thức nấu ăn (hướng dẫn các nguyên liệu và cách chế biến món ăn)
Operation
quá trình phẫu thuật, hoạt động (sự can thiệp y tế cắt rạch trên cơ thể, hoặc một hoạt động nói chung)
Surgery
ca phẫu thuật (ngành phẫu thuật hoặc một ca mổ nói chung)
Sore
đau, nhức nhối (cảm giác đau cơ bắp do vận động hoặc do bị viêm, sưng)
Hurt
đau (cảm giác đau đớn thể xác ở một vị trí cụ thể trên cơ thể, hoặc bị tổn thương)
Pain
đau (cảm giác đau đớn khó chịu nói chung trong cơ thể do bị ốm hoặc chấn thương)
Illness
căn bệnh cụ thể hoặc thời kỳ bị ốm (trạng thái cơ thể không khỏe mạnh)
Disease
bệnh tật (tình trạng bệnh nghiêm trọng, có sức ảnh hưởng nặng nề hơn illness, thường do vi khuẩn/vi-rút)
Injured
bị thương (bị tổn hại cơ thể do một vụ tai nạn hoặc bị tấn công)
Damaged
bị tàn phá, bị hư hại (bị làm hỏng, phá hủy vật chất)
Thin
gầy gò (ít mỡ, cơ thể mảnh khảnh đôi khi trông thiếu sức sống)
Slim
gầy một cách thu hút, mảnh mai (vóc dáng thon gọn, đẹp đẽ)
Remedy
cách chữa đau hoặc một căn bệnh nhẹ (liệu pháp, bài thuốc dân gian hoặc thuốc chữa bệnh nhẹ)
Cure
cách chữa nói chung (thuốc hoặc liệu pháp làm dứt hoàn toàn một căn bệnh)
Therapy
cách chữa bệnh, vật lý trị liệu (quá trình điều trị bệnh hoặc chấn thương qua một thời gian)
Effect
ảnh hưởng, tác động (kết quả được tạo ra do một nguyên nhân nào đó)
Result
kết quả (điều đạt được cuối cùng từ một hành động hoặc tình huống)
Healthy
khỏe về sức mạnh và không ốm (trạng thái cơ thể tốt, không có bệnh tật)
Fit
khỏe mạnh và có thể tập thể dục (cơ thể săn chắc, đủ thể lực để vận động thể thao)
Plaster
băng dán y tế (miếng băng dính nhỏ dùng để dán vết thương hở nhỏ)
Bandage
dải băng vải mỏng quấn quanh phần bị thương (dùng để giữ cố định hoặc bảo vệ vùng bị thương lớn)
Examine
kiểm tra, xem xét chi tiết (bác sĩ khám bệnh hoặc xem xét kỹ lưỡng một vật)
Investigate
điều tra (tìm kiếm sự thật về một sự việc, vụ án)
Ward
một phòng bệnh rộng có giường cho mọi người nằm (phòng bệnh chung trong bệnh viện)
Clinic
bệnh viện tư, phòng khám (nơi bệnh nhân đến để điều trị hoặc khám chuyên khoa)
Fever
sốt cao (nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn mức bình thường do bị ốm)
Rash
phát ban (các nốt đỏ nổi trên da do dị ứng hoặc bị bệnh)
Dose
liều lượng thuốc (lượng thuốc được chỉ định uống trong một lần)
Fix
lượng thuốc một người cảm thấy cần phải uống thường xuyên (liều thuốc an thần hoặc lượng chất kích thích mà người nghiện cần nạp vào)
addicted to sth
bị nghiện cái gì (bị lệ thuộc vào thuốc, thói quen hoặc một hoạt động nào đó)
attempt to do
cố gắng làm gì (nỗ lực thực hiện một việc, thường là việc khó khăn)
benefit from sth
hưởng lợi từ cái gì (nhận được điều tốt đẹp, lợi ích từ một nguồn nào đó)
a benefit of sth
một lợi ích từ cái gì (một điểm tốt, ưu điểm do cái gì mang lại)
complain to sb about sth/sb doing
phàn nàn với ai về cái gì/ai làm gì (bày tỏ sự không hài lòng với ai về một sự việc)
complain of something (n)
lời phàn nàn về cái gì (nói rằng mình đang phải chịu đựng một cơn đau hoặc triệu chứng bệnh)
cope with sth/doing
đương đầu với cái gì (đối phó, xử lý một tình huống khó khăn thành công)
inject sth into sth/sb
tiêm cái gì vào ai/cái gì (dùng kim tiêm để đưa chất lỏng vào cơ thể hoặc vật thể)
lead to sth/(your) doing
dẫn đến cái gì (gây ra hậu quả hoặc kết quả nào đó)
likely to do
có khả năng làm gì (điều gì đó rất có thể sẽ xảy ra)
it is (un)likely that
có khả năng/không có khả năng là (dự đoán một sự việc sẽ hoặc không xảy ra)
need to do
cần làm gì (bản thân phải thực hiện một việc cần thiết)
need doing (= need to be done)
cần được làm (mang nghĩa bị động, một vật/việc cần được ai đó xử lý)
in need of
đang cần cái gì (ở trong tình trạng thiếu thốn và rất cần sự giúp đỡ/đồ vật nào đó)
no need for
không cần cái gì (không còn cần thiết phải có hoặc làm điều gì nữa)
operate on sb/sth
mổ/thực hiện trên ai/cái gì (tiến hành phẫu thuật cho bệnh nhân hoặc can thiệp trên một bộ phận)
suffer (from) sth
chịu đựng cái gì (phải trải qua cảm giác đau đớn, bệnh tật hoặc một tình huống tồi tệ)
tired of something/doing
mệt với sth/doing (cảm thấy chán ngấy, mất kiên nhẫn với điều gì hoặc việc gì)
try to do
cố làm gì (nỗ lực, cố gắng thực hiện một hành động khó khăn)
try sth/sb/doing
thử làm gì, thử cái gì (làm thử một việc gì hoặc dùng thử một món đồ để xem kết quả ra sao)
try and do
thử và làm (cách nói thân mật, mang ý nghĩa cố gắng thực hiện một việc)
worried that
lo lắng rằng (mối bận tâm, lo sợ về một điều gì đó sắp hoặc có thể xảy ra)
worry about sth/sb doing
lo lắng về cái gì/ai làm gì (suy nghĩ tiêu cực, bất an về một tình huống hoặc hành động của ai)
worried about/by
lo lắng về/bởi (trạng thái cảm thấy bất an vì một lý do hoặc sự kiện cụ thể)
worth something/doing
đáng cái gì/làm gì (một việc hoặc một vật xứng đáng với công sức, tiền bạc hoặc thời gian bỏ ra)
break out
nổ bùng, bắt đầu một cách bất ngờ (chiến tranh, dịch bệnh hoặc hoả hoạn đột ngột xảy ra)
bring on
dẫn đến, gây ra (làm xuất hiện điều gì đó tồi tệ, thường là bệnh tật)
come down with
bị bệnh nhẹ (bắt đầu bị nhiễm một căn bệnh long đong như cảm cúm)
come around (come to)
tỉnh táo (tỉnh lại sau khi bị ngất hoặc sau khi gây mê)
feel up to
cảm thấy muốn làm gì (có đủ sức khỏe, năng lượng để làm việc gì)
get over
hồi phục (khỏe lại sau một căn bệnh hoặc vượt qua một cú sốc)
give up
từ bỏ (ngừng làm một việc gì đó hoặc từ bỏ một thói quen)
cut down (on)
cắt giảm (giảm bớt số lượng, tần suất sử dụng cái gì)
look after
chăm sóc (trông nom, lo lắng cho ai hoặc cái gì)
pass out
ngất, bất tỉnh (mất ý thức tạm thời)
pull through
sống sót qua việc gì đó nghiêm trọng (vượt qua một căn bệnh hiểm nghèo hoặc tình huống nguy kịch)
put down
giết động vật (hành động nhân đạo kết liễu cuộc đời của một động vật bị ốm nặng hoặc già yếu)
put on
tăng cân (bị béo lên, tăng thêm trọng lượng cơ thể)
wear off
hết tác dụng (tác dụng của thuốc hoặc cảm giác biến mất dần)