50. Cooking

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:39 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards
batter - bột nhão (để chiên, nướng)
2
New cards
blend - trộn lẫn, xay nhuyễn
3
New cards
carve - thái lát (thịt)
4
New cards
deep-fry - chiên ngập dầu
5
New cards
defrost - rã đông
6
New cards
digest - tiêu hóa
7
New cards
mash - nghiền nhừ
8
New cards
reheat - hâm nóng lại
9
New cards
grate - nạo, bào nhỏ
10
New cards
grind - xay nhỏ, nghiền nát
11
New cards
simmer - đun liu riu
12
New cards
steam - hấp
13
New cards
stew - hầm, ninh
14
New cards
warm up - hâm nóng (đồ ăn)
15
New cards
whip - đánh (trứng, kem)
16
New cards
squeeze - vắt (nước trái cây)
17
New cards
bland - nhạt nhẽo, vô vị
18
New cards
chunky - có miếng to, lổn nhổn
19
New cards
chewy - dai
20
New cards
creamy - sánh mịn, nhiều kem
21
New cards
crispy - giòn rụm (mỏng, khô)
22
New cards
crunchy - giòn tan (khi nhai)
23
New cards
tinned - đóng hộp
24
New cards
appetite - sự thèm ăn
25
New cards
banquet - tiệc lớn, tiệc trang trọng
26
New cards
feast - bữa tiệc linh đình
27
New cards
brunch - bữa ăn nửa buổi (sáng kết hợp trưa)
28
New cards
buffet - tiệc tự chọn
29
New cards
teatime - giờ uống trà (kèm bữa ăn nhẹ)
30
New cards
corkscrew - đồ khui nút chai
31
New cards
glassware - đồ thủy tinh
32
New cards
tureen - thố súp (âu lớn có nắp)