Thẻ ghi nhớ: TỪ VỰNG ĐỀ N4 L2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 6:00 AM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

においがする:

có mùi

2
New cards

かたちがする:

có hình dạng

3
New cards

せいかい:

đúng

4
New cards

かぞえます:

đếm

5
New cards

つたえます:

truyền lại

6
New cards

お金が足りません(おかねがたりません):

ko đủ tiền

7
New cards

えいぎょう(営業):

mở cửa, kinh doanh

8
New cards

起きます(おきます):

dậy

9
New cards

押せば(おせば):

ấn xuống

10
New cards

送りました(おくりますた):

gửi

11
New cards

ちゅうし(中止):

hủy

12
New cards

なくします:

mất

13
New cards

みつけます:

tìm thấy

14
New cards

ぐあい:

tình trạng sức khỏe

15
New cards

おもいで:

kỉ niệm

16
New cards

つつむ:

gói

17
New cards

せわ:

chăm sóc

18
New cards

かよって:

đi đi về về thường xuyêm (vd như đi học, đi làm)

19
New cards

よります:

ghé qua

20
New cards

もどって:

quay trở lại

21
New cards

うつくしい:

đẹp

22
New cards

すいてい:

vắng

23
New cards

ぬるい:

nguội

24
New cards

おそわります:

học

25
New cards

ならいます:

học

26
New cards

おどろく:

ngạc nhiên = びっくり

27
New cards

ひろい(拾い):

nhặt, lượm

28
New cards

わたします:

đưa cho

29
New cards

ずつ:

mỗi 1...

30
New cards

すっかり:

hoàn toàn

31
New cards

やっと:

cuối cùng (dta kqa tích cực)

32
New cards

かならず:

chắc chắn, nhất định

33
New cards

そろそろ:

sắp sửa

34
New cards

やはり:

quả đúng như mình nghĩ

35
New cards

いまから:

bây h

36
New cards

Vましょうか=Vようか:

đề xuất giúp đỡ

37
New cards

Vることにしました:

quyết định

38
New cards

Vようとおもいます:

dự định

39
New cards

みたい:

mong muốn

40
New cards

はります:

dán

41
New cards

かんけい:

liên quan

42
New cards

大人(おとな):

người lớn

43
New cards

喜んで(よろこんで):

vui

44
New cards

よろこびます:

vui

45
New cards

うれしい:

vui