1/89
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
acclimatize(v)
thích nghi
astronaut(n)
phi hành gia
atmosphere(n)
khí quyển
colonize(v)
chiếm làm thuộc địa
commercial(adj)
thuộc về thương mại
cosmos(n)
vũ trụ
crater(n)
hố
debris(n)
mảnh vỡ
Earth(n)
Trái Đất
whopping(adj)
to lớn khác thường
staircase(n)
cầu thang
exploration
sự thám hiểm
extreme(adj)
lơ lửng
galaxy(n)
thiên hà
gas(n)
khí
gravity(n)
trọng lực
horizon(n)
chân trời
inevitable
không tránh được
launch(n)
sự phóng đi
lunar(adj)
thuộc mặt trăng
allow(v)
cho phép
meteor(n)
sao băng
moon(n)
mặt trăng
ocean(n)
đại dương
orbit(n)
quỹ đạo
outer space(n)
không gian
planet(n)
hành tinh
propel(v)
đẩy đi
radiation(n)
bức xạ
rocket(n)
tên lửa
rotate(v)
quay vòng
respiratory disease(n)
các bệnh về hô hấp
satellite(n)
vệ tinh
simulator(n)
thiết bị mô hình hóa
solar(adj)
hệ mặt trời
space(n)
vũ trụ
space shuttle(n)
tàu con thoi
space station(n)
trạm không gian
spacecraft(n)
tàu vũ trụ
surface(n)
bề mặt
sustain(v)
duy trì
highway(n)
đường cao tốc
circumference(n)
chu vi
terrestrial(adj)
thuộc trái đất
toxic(adj)
độc hại
undergo(v)
trải qua
uninhabitable(n)
không thể cư trú
universal(adj)
phổ biến
unmanned(adj)
không người lái
weightlessness(n)
tình trạng
access(v)
truy cập
antivirus(adj)
chống vi rút
automatically(adv)
tự động
diameter(n)
đường kính
rainforest(n)
rừng mưa nhiệt đới
compact(adj)
nén
computerisation(n)
vi tính hóa
connection(n)
kết nối
data(n)
dữ liệu
dated(adj)
lỗi thời
device(n)
thiết bị
digital(adj)
kỹ thuật số
display(v)
hiển thị
download(v)
tải xuống
envisage(v)
tưởng tượng
function(n)
chức năng
gadget(n)
dụng cụ
keyboard(n)
bàn phím
keypad(n)
bàn phím nhỏ
operate(v)
hoạt động
operating system
hệ điều hành
patent(n)
bằng sáng chế
portable(adj)
di động
program(n)
chương trình
prototype(n)
nguyên mẫu
remote control(n)
thiết bị điều khiển từ xa
revolutionize(v)
cách mạng hóa
scroll(v)
cuộn lên/xuống
silicon chip(n)
mạch tích hợp
speculate(v)
phỏng đoán
state-of-the-art(n)
hiện đại nhất
store(v)
lưu trữ
surpass(v)
vượt trội hơn
technology(n)
công nghệ
telecommunications(n)
viễn thông
up-to-date(adj)
cập nhật
user-friendly(adj)
dễ dùng
virtual(adj)
ảo
vision(n)
tầm nhìn
wireless connection(n)
kết nối không dây