[Task 1] Khung bài & Liên kết học thuật

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:09 AM on 9/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

Thay thế cho "the chart below" ở mở bài

The given / provided / supplied [chart/map/diagram] (Phân từ quá khứ học thuật)

2
New cards

Lỗi mở bài sơ sài cần tránh tuyệt đối

These two figures show... (Lối viết sơ sài, lặp lại gây mất điểm)

3
New cards

Mở bài dạng bản đồ hoặc sơ đồ quy trình

Giữ nguyên từ "map" hoặc "diagram/process" (Không paraphrase gượng ép)

4
New cards

Động từ mở bài: So sánh nhiều nhóm

compare(s) / provide(s) a comparison of...

5
New cards

Động từ mở bài: Minh họa xu hướng/tỷ lệ

illustrate(s) / depict(s) / show(s)

6
New cards

Động từ mở bài: Trình bày dữ liệu chi tiết

present(s) data on / provide(s) information on/about...

7
New cards

Khung mở bài dạng mệnh đề "Làm thế nào"

The diagram illustrates how [S + is/are V3/ed] (Ví dụ: The diagram shows how apple is canned)

8
New cards

Cụm từ nhận biết mở đầu Overview

Overall, / In general, / Generally,

9
New cards

Cụm báo hiệu Overview mang tính học thuật cao

It is clear that... / It is noticeable that... / It is evident from the chart that...

10
New cards

Liên từ nối câu thứ hai trong Overview

In addition, / Furthermore, / Additionally,

11
New cards

Mô tả lý do/mục tiêu hàng đầu trong Overview

The principal reason why... / The primary concern regarding...

12
New cards

Khung tổng quan quy trình sản xuất (Process)

comprises [X] distinct stages, beginning with [A] and culminating in / ending with [B]

13
New cards

Khái niệm và vị trí của Topic Sentence

Một câu khái quát nội dung chính, bắt buộc đặt ở ĐẦU mỗi đoạn thân bài

14
New cards

Mẫu mở đầu Topic Sentence theo cụm danh từ chung

In terms of + [umbrella term / nhóm đối tượng], S + V...

15
New cards

Bắt đầu phân tích một nhóm đối tượng cụ thể

Starting with [X], S + V... (Ví dụ: Starting with salt and saturated fat...)

16
New cards

Chuyển sang phân tích nhóm đối tượng kế tiếp

Moving to / Turning to + [category], S + V...

17
New cards

Giới thiệu bối cảnh trước khi xây dựng (Map 1)

Prior to development / construction, ...

18
New cards

Giới thiệu bối cảnh sau khi hoàn thành (Map 2)

Following construction, ... / As part of the development programme, ...

19
New cards

Từ nối bổ sung thông tin trong thân bài

Moreover, / Furthermore, / In addition, / Besides,

20
New cards

Từ nối tương phản giữa 2 mệnh đề

while / whereas (nối câu) | In contrast, / By contrast, (đầu câu)

21
New cards

Từ nối tương phản sắc nét (Band 7+)

In stark contrast, however, S + V...

22
New cards

Từ nối chuyển hướng đối lập (Nâng cấp)

However, / Nonetheless, (nonetheless là dạng nâng cấp của however)

23
New cards

Từ nối tương đồng giữa 2 xu hướng

Similarly, / Likewise, / Equally,

24
New cards

Nhấn mạnh đối tượng cụ thể / làm rõ dữ liệu

particularly, / notably,

25
New cards

So sánh đối chiếu số liệu ở cuối câu

at [X]%, compared to / compared with [Y]%

26
New cards

Xếp ngay sau đối tượng dẫn đầu

This was followed by [category] with [number]

27
New cards

Kỹ thuật thay thế: Điều ngược lại đúng với...

the opposite was true for + [category] (Thay cho việc lặp lại câu phủ định)

28
New cards

Liệt kê chi tiết tên các đối tượng vừa gọi chung

namely + [danh sách đối tượng] (Nêu cụ thể tên nước, năm, nhóm)

29
New cards

Đối chiếu lần lượt từng số liệu với đối tượng

respectively (đặt cuối câu: accounting for 43% and 37% respectively)

30
New cards

Tham chiếu: Đối tượng thứ nhất vs Đối tượng thứ hai

The former (cái thứ nhất đề cập) | The latter (cái thứ hai đề cập)

31
New cards

Tham chiếu học thuật: Như đã đề cập trước đó

As previously mentioned, (Thay thế cho "like I said before")

32
New cards

Vị trí đúng của liên từ "Meanwhile"

Bắt buộc đặt ở đầu câu khi diễn tả hai số liệu/hành động song song

33
New cards

Bước mở đầu trong quy trình (Process)

Initially, / To begin with, / In the initial stage,

34
New cards

Bước tiếp theo trong quy trình (Process)

Subsequently, / Following this, / After which,

35
New cards

Bước kết thúc quy trình (Process)

Finally, / In the final stage, / The process culminates in [noun]