1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Thay thế cho "the chart below" ở mở bài
The given / provided / supplied [chart/map/diagram] (Phân từ quá khứ học thuật)
Lỗi mở bài sơ sài cần tránh tuyệt đối
These two figures show... (Lối viết sơ sài, lặp lại gây mất điểm)
Mở bài dạng bản đồ hoặc sơ đồ quy trình
Giữ nguyên từ "map" hoặc "diagram/process" (Không paraphrase gượng ép)
Động từ mở bài: So sánh nhiều nhóm
compare(s) / provide(s) a comparison of...
Động từ mở bài: Minh họa xu hướng/tỷ lệ
illustrate(s) / depict(s) / show(s)
Động từ mở bài: Trình bày dữ liệu chi tiết
present(s) data on / provide(s) information on/about...
Khung mở bài dạng mệnh đề "Làm thế nào"
The diagram illustrates how [S + is/are V3/ed] (Ví dụ: The diagram shows how apple is canned)
Cụm từ nhận biết mở đầu Overview
Overall, / In general, / Generally,
Cụm báo hiệu Overview mang tính học thuật cao
It is clear that... / It is noticeable that... / It is evident from the chart that...
Liên từ nối câu thứ hai trong Overview
In addition, / Furthermore, / Additionally,
Mô tả lý do/mục tiêu hàng đầu trong Overview
The principal reason why... / The primary concern regarding...
Khung tổng quan quy trình sản xuất (Process)
comprises [X] distinct stages, beginning with [A] and culminating in / ending with [B]
Khái niệm và vị trí của Topic Sentence
Một câu khái quát nội dung chính, bắt buộc đặt ở ĐẦU mỗi đoạn thân bài
Mẫu mở đầu Topic Sentence theo cụm danh từ chung
In terms of + [umbrella term / nhóm đối tượng], S + V...
Bắt đầu phân tích một nhóm đối tượng cụ thể
Starting with [X], S + V... (Ví dụ: Starting with salt and saturated fat...)
Chuyển sang phân tích nhóm đối tượng kế tiếp
Moving to / Turning to + [category], S + V...
Giới thiệu bối cảnh trước khi xây dựng (Map 1)
Prior to development / construction, ...
Giới thiệu bối cảnh sau khi hoàn thành (Map 2)
Following construction, ... / As part of the development programme, ...
Từ nối bổ sung thông tin trong thân bài
Moreover, / Furthermore, / In addition, / Besides,
Từ nối tương phản giữa 2 mệnh đề
while / whereas (nối câu) | In contrast, / By contrast, (đầu câu)
Từ nối tương phản sắc nét (Band 7+)
In stark contrast, however, S + V...
Từ nối chuyển hướng đối lập (Nâng cấp)
However, / Nonetheless, (nonetheless là dạng nâng cấp của however)
Từ nối tương đồng giữa 2 xu hướng
Similarly, / Likewise, / Equally,
Nhấn mạnh đối tượng cụ thể / làm rõ dữ liệu
particularly, / notably,
So sánh đối chiếu số liệu ở cuối câu
at [X]%, compared to / compared with [Y]%
Xếp ngay sau đối tượng dẫn đầu
This was followed by [category] with [number]
Kỹ thuật thay thế: Điều ngược lại đúng với...
the opposite was true for + [category] (Thay cho việc lặp lại câu phủ định)
Liệt kê chi tiết tên các đối tượng vừa gọi chung
namely + [danh sách đối tượng] (Nêu cụ thể tên nước, năm, nhóm)
Đối chiếu lần lượt từng số liệu với đối tượng
respectively (đặt cuối câu: accounting for 43% and 37% respectively)
Tham chiếu: Đối tượng thứ nhất vs Đối tượng thứ hai
The former (cái thứ nhất đề cập) | The latter (cái thứ hai đề cập)
Tham chiếu học thuật: Như đã đề cập trước đó
As previously mentioned, (Thay thế cho "like I said before")
Vị trí đúng của liên từ "Meanwhile"
Bắt buộc đặt ở đầu câu khi diễn tả hai số liệu/hành động song song
Bước mở đầu trong quy trình (Process)
Initially, / To begin with, / In the initial stage,
Bước tiếp theo trong quy trình (Process)
Subsequently, / Following this, / After which,
Bước kết thúc quy trình (Process)
Finally, / In the final stage, / The process culminates in [noun]