PART_56 Frequently Used Vocabulary List

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/757

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A comprehensive vocabulary list for TOEIC preparation including English terms across various categories with their Vietnamese definitions and parts of speech.

Last updated 9:29 AM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

758 Terms

1
New cards

abandon

từ bỏ, ngừng lại

2
New cards

abbreviate

tóm tắt, viết tắt

3
New cards

ability

năng lực, khả năng

4
New cards

abound

có nhiều, phong phú

5
New cards

absorb

hấp thụ, thấm

6
New cards

abstract

adj: trừu tượng, n: bản tóm tắt

7
New cards

abundance

sự phong phú, dồi dào

8
New cards

accent

n: giọng, trọng âm, v: nhấn mạnh

9
New cards

acceptable

có thể chấp nhận, được cho phép

10
New cards

acceptance

sự chấp nhận, thừa nhận

11
New cards

accident

tai nạn, sự cố

12
New cards

accommodation

chỗ ở, nơi trú ngụ

13
New cards

accomplishment

thành tựu, sự hoàn thành

14
New cards

accountable

chịu trách nhiệm, có thể giải thích

15
New cards

accuracy

sự chính xác

16
New cards

achievable

có thể đạt được

17
New cards

achievement

thành tích, thành tựu

18
New cards

acquaintance

người quen, đồng nghiệp

19
New cards

acquisition

sự mua lại, giành được

20
New cards

action

hành động, biện pháp, sự việc

21
New cards

activate

kích hoạt, làm hoạt động

22
New cards

actress

nữ diễn viên

23
New cards

acute

cấp tính, sắc bén

24
New cards

acutely

hết sức, sâu sắc

25
New cards

additionally

thêm vào đó

26
New cards

adjustment

sự điều chỉnh, sửa đổi

27
New cards

administer

quản lý, điều hành

28
New cards

admirable

đáng ngưỡng mộ

29
New cards

admire

ngưỡng mộ, khâm phục

30
New cards

adoption

sự thông qua, nhận nuôi

31
New cards

adverse

bất lợi, ngược lại

32
New cards

adversely

bất lợi, tiêu cực

33
New cards

advertiser

nhà quảng cáo

34
New cards

advice

lời khuyên

35
New cards

advisor

người cố vấn

36
New cards

advocate

ủng hộ, biện hộ

37
New cards

aggressive

hung hăng, tích cực

38
New cards

agreeable

dễ chịu, sẵn sàng đồng ý

39
New cards

agricultural

thuộc nông nghiệp

40
New cards

agriculture

nông nghiệp

41
New cards

airfare

giá vé máy bay

42
New cards

allowable

được phép, hợp pháp

43
New cards

ally

liên minh, liên kết

44
New cards

alteration

sự thay đổi, sửa đổi

45
New cards

alternate

luân phiên, thay thế

46
New cards

alternatively

hoặc là, thay vào đó

47
New cards

amaze

làm ngạc nhiên

48
New cards

amazement

sự kinh ngạc

49
New cards

ambassador

đại sứ

50
New cards

ambition

tham vọng, hoài bão

51
New cards

ample

phong phú, dồi dào

52
New cards

analyst

nhà phân tích

53
New cards

analyze

phân tích

54
New cards

anchor

n: neo, v: thả neo

55
New cards

anticipated

được dự đoán, mong đợi

56
New cards

anxious

lo lắng

57
New cards

appetizer

món khai vị

58
New cards

applicable

có thể áp dụng

59
New cards

appoint

bổ nhiệm, chỉ định

60
New cards

approve

phê duyệt, chấp thuận

61
New cards

approximation

sự xấp xỉ

62
New cards

argument

sự tranh luận, lập luận

63
New cards

arise

nảy sinh, xảy ra

64
New cards

arrangement

sự sắp xếp, chuẩn bị

65
New cards

array

sự dàn mảng, dãy sắp đặt

66
New cards

artificial

nhân tạo

67
New cards

aspire

khao khát, mong mỏi

68
New cards

assessment

sự đánh giá

69
New cards

association

hiệp hội, sự liên kết

70
New cards

assurance

sự bảo đảm, cam đoan

71
New cards

attendant

người tham dự, người phục vụ

72
New cards

attentive

chú ý, chu đáo

73
New cards

attest

chứng nhận, chứng minh

74
New cards

attitude

thái độ

75
New cards

attorney

luật sư, người đại diện

76
New cards

audiovisual

thuộc thị giác và thính giác

77
New cards

authorities

chính quyền, cơ quan chức năng

78
New cards

authorization

sự cho phép, ủy quyền

79
New cards

availability

tính có sẵn, tính khả dụng

80
New cards

awareness

sự nhận thức

81
New cards

bargain

mặc cả, giảm giá

82
New cards

basic

cơ bản

83
New cards

beat

đánh bại, vượt qua

84
New cards

behave

cư xử, hành động

85
New cards

belong

thuộc về

86
New cards

beside

bên cạnh

87
New cards

biography

tiểu sử

88
New cards

blackboard

bảng đen

89
New cards

blender

máy xay, máy trộn

90
New cards

blink

chớp mắt

91
New cards

boast

khoe khoang, tự hào

92
New cards

bold

táo bạo, đậm nét

93
New cards

booklet

cuốn sách nhỏ, cẩm nang

94
New cards

botanical

thuộc thực vật

95
New cards

bother

làm phiền, quấy rầy

96
New cards

boulevard

đại lộ

97
New cards

boundary

biên giới, ranh giới

98
New cards

brilliant

rực rỡ, xuất sắc

99
New cards

broadly

rộng rãi, nhìn chung

100
New cards

budgetary

thuộc ngân sách