1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
沟通
gōutōng · động từ · giao tiếp, thông qua - 人与人之间需要多沟通才能减少误会。
喉
hóu · danh từ · họng, yết hầu - 他感冒了,喉咙感觉很不舒服。
错怪
cuòguài · động từ · trách nhầm, trách oan - 对不起,是我错怪你了。
关键
guānjiàn · danh từ / tính từ · mấu chốt, quan trọng - 找准问题的关键才能有效解决它。
养儿防老
yǎng ér fáng lǎo · thành ngữ · nuôi con phòng lúc tuổi già - 传统的养儿防老观念在现代社会正悄然发生变化。
依赖
yīlài · động từ · phụ thuộc, ỷ lại - 孩子不能过于依赖父母,要学会独立。
大体
dàtǐ · phó từ / danh từ · đại thể, nhìn chung, đại cục - 事情的大体经过我已经清楚了。
慰藉
wèijiè · động từ / danh từ · an ủi, vỗ về - 朋友的关怀带给他心灵巨大的慰藉。
尖锐
jiānruì · tính từ · sắc bén, gay gắt - 他在会议上提出了非常尖锐的问题。
家长里短
jiā cháng lǐ duǎn · cụm từ / danh từ · chuyện vặt gia đình, chuyện hàng xóm - 邻居们聚在一起聊聊家长里短。
融洽
róngqià · tính từ · hòa thuận, hài hòa - 大家相处得非常融洽。
代价
dàijià · danh từ · cái giá, giá trả - 无论付出多大代价,也要把任务完成。
代沟
dàigōu · danh từ · khoảng cách thế hệ - 父母与子女之间要多交流以消除代沟。
返老还童
fǎn lǎo huán tóng · thành ngữ · cải lão hoàn đồng, trẻ lại - 爷爷和孙子玩得很开心,仿佛返老还童了一般。
唠叨
láodao · động từ / tính từ · cằn nhằn, nói nhiều - 母亲总是关心我的生活,免不了多唠叨几句。
反感
fǎngǎn · tính từ / động từ · có ác cảm, bực mình - 他很反感别人在公共场所吸烟。
溺爱
nì'ài · động từ · chiều chuộng sinh hư, nịnh đầm - 过度溺爱孩子反而会害了孩子。
原则
yuánzé · danh từ · nguyên tắc - 做事情要有自己的底线和原则。
反叛
fǎnpàn · động từ · phản逆, chống đối - 青春期的孩子容易产生反叛心理。
居高临下
jū gāo lín xià · thành ngữ · đứng trên cao nhìn xuống, coi thường (thái độ bề trên) - 沟通时不要用居高临下的姿态对待别人。
分歧
fēnqí · danh từ · bất đồng, phân kỳ - 双方在合作方案上还存在一些分歧。
驱使
qūshǐ · động từ · sai khiến, thúc đẩy - 在好奇心的驱使下,他打开了那个盒子。
苦心
danh từ / phó từ · tấm lòng, nỗi lòng, cất công - 父母为了子女的发展可真是煞费苦心。
倾听
qīngtīng · động từ · lắng nghe - 沟通的第一步是学会认真倾听。
设身处地
shè shēn chǔ dì · thành ngữ · đặt mình vào vị trí người khác - 我们要设身处地地为对方着想。
礼让
lǐràng · động từ · nhường nhịn, nhường bước - 车辆在斑马线前应当礼让行人。
扶助
fúzhù · động từ · hỗ trợ, giúp đỡ - 社会应当给予弱势群体更多的扶助。
忍耐
rěnnài · động từ · nhẫn nại, kiềm chế - 面对非议,他选择了默默忍耐。
天伦之乐
tiānlún zhī lè · thành ngữ · niềm vui gia đình, vui vẻ bên người thân - 逢年过节,全家人欢聚一堂尽享天伦之乐。