1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

teenager /ˈtiːneɪdʒər/
thanh thiếu niên

housework /ˈhaʊswɜːrk/
việc nhà

household chores /ˈhaʊshoʊld tʃɔːrz/
công việc nhà

share the housework /ʃer ðə ˈhaʊswɜːrk/
chia sẻ việc nhà

strengthen family bonds /ˈstreŋθən ˈfæməli bɑːndz/
tăng cường sự gắn kết gia đình

spend time together /spend taɪm təˈɡeðər/
dành thời gian cùng nhau

do the housework /duː ðə ˈhaʊswɜːrk/
làm việc nhà

household /ˈhaʊshoʊld/
thuộc về gia đình; hộ gia đình

opinion /əˈpɪnjən/
ý kiến, quan điểm
I have no doubt that... ⭐⭐⭐⭐⭐
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng...
I strongly believe that... ⭐⭐⭐⭐
Tôi hoàn toàn tin rằng...
I'm not sure about that…
Tôi không chắc về điều đó…
In my opinion,...
Theo ý kiến của tôi,...
To my mind,...
Theo tôi,...