Agricultural Innovation & Food Security

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Last updated 12:01 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Agricultural innovation

(n) sự đổi mới / sáng tạo trong nông nghiệp

2
New cards

Food security

(n) an ninh lương thực

3
New cards

Food insecurity

(n) sự mất an ninh lương thực / thiếu hụt thực phẩm

4
New cards

Genetically Modified Organisms (GMOs)

(n) sinh vật biến đổi gen

5
New cards

Precision agriculture

(n) nông nghiệp chính xác (dùng AI, drone, cảm biến)

6
New cards

Vertical farming

(n) mô hình nông nghiệp canh tác đứng / nông nghiệp thẳng đứng

7
New cards

Crop yield

(n) năng suất cây trồng

8
New cards

Sustainable agriculture

(n) nông nghiệp bền vững

9
New cards

Arable land

(n) đất canh tác / đất trồng trọt được

10
New cards

Famine

(n) nạn đói / sự khan hiếm thực phẩm nghiêm trọng

11
New cards

Soil degradation

(n) sự suy ngoái / thoái hóa đất

12
New cards

Drought-resistant crops

(n) cây trồng chịu hạn

13
New cards

Supply chain disruption

(n) sự đứt gãy chuỗi cung ứng

14
New cards

Hydroponics

(n) phương pháp trồng cây thủy canh

15
New cards

Food shortage

(n) sự thiếu hụt thực phẩm

16
New cards

Cultivate

(v) trồng trọt, canh tác (đất đai, cây trồng)

17
New cards

Yield

(v/n) sản sinh, mang lại (năng suất) / năng suất

18
New cards

Irrigate

(v) tưới tiêu (đất đai)

19
New cards

Sustain

(v) duy trì, cung cấp đủ nhu cầu

20
New cards

Deplete

(v) làm cạn kiệt (tài nguyên đất, nước)

21
New cards

Overfarm

(v) lạm dụng canh tác / lạm canh

22
New cards

Optimize

(v) tối ưu hóa (lượng nước, phân bón)

23
New cards

Arable

(adj) có thể trồng trọt được (arable land)

24
New cards

Nutritious

(adj) bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng

25
New cards

Resilient

(adj) có khả năng chống chịu cao (resilient to climate change)

26
New cards

Genetically modified

(adj) biến đổi gen

27
New cards

Organic

(adj) hữu cơ (không dùng hóa chất)

28
New cards

Drought-stricken

(adj) bị ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán

29
New cards

Sustainable

(adj) bền vững

30
New cards

Abundant

(adj) dồi dào, phong phú (abundant harvests)