1/29
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Agricultural innovation
(n) sự đổi mới / sáng tạo trong nông nghiệp
Food security
(n) an ninh lương thực
Food insecurity
(n) sự mất an ninh lương thực / thiếu hụt thực phẩm
Genetically Modified Organisms (GMOs)
(n) sinh vật biến đổi gen
Precision agriculture
(n) nông nghiệp chính xác (dùng AI, drone, cảm biến)
Vertical farming
(n) mô hình nông nghiệp canh tác đứng / nông nghiệp thẳng đứng
Crop yield
(n) năng suất cây trồng
Sustainable agriculture
(n) nông nghiệp bền vững
Arable land
(n) đất canh tác / đất trồng trọt được
Famine
(n) nạn đói / sự khan hiếm thực phẩm nghiêm trọng
Soil degradation
(n) sự suy ngoái / thoái hóa đất
Drought-resistant crops
(n) cây trồng chịu hạn
Supply chain disruption
(n) sự đứt gãy chuỗi cung ứng
Hydroponics
(n) phương pháp trồng cây thủy canh
Food shortage
(n) sự thiếu hụt thực phẩm
Cultivate
(v) trồng trọt, canh tác (đất đai, cây trồng)
Yield
(v/n) sản sinh, mang lại (năng suất) / năng suất
Irrigate
(v) tưới tiêu (đất đai)
Sustain
(v) duy trì, cung cấp đủ nhu cầu
Deplete
(v) làm cạn kiệt (tài nguyên đất, nước)
Overfarm
(v) lạm dụng canh tác / lạm canh
Optimize
(v) tối ưu hóa (lượng nước, phân bón)
Arable
(adj) có thể trồng trọt được (arable land)
Nutritious
(adj) bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Resilient
(adj) có khả năng chống chịu cao (resilient to climate change)
Genetically modified
(adj) biến đổi gen
Organic
(adj) hữu cơ (không dùng hóa chất)
Drought-stricken
(adj) bị ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán
Sustainable
(adj) bền vững
Abundant
(adj) dồi dào, phong phú (abundant harvests)