Du lich

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/86

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:55 AM on 5/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

87 Terms

1
New cards

hãng hàng không giá rẻ

저가 항공사/ 저비용 항공사

2
New cards

khách sạn 5 sao

5 성급/ 5성 호텔

3
New cards

người đồng hành cùng đoàn

인솔자

4
New cards

HDV địa phương

현지 가이드

5
New cards

tình trạng chỗ ngồi

좌석 현황

6
New cards

sự ký kết hợp đồng

계약 체결

7
New cards

phí biến động nhiên liệu

유류할증류

8
New cards

phí thuế khác

제세공과금

9
New cards

chi phí phát sinh

추가 요금

10
New cards

du lịch trọn gói

11
New cards

tài khoản ngân hàng ảo

가상 계좌

12
New cards

sự tính toán hợp lệ

유효한 지급

13
New cards

sự áp dụng

적용

14
New cards

tiền tip lịch sự

매너팁

15
New cards

chuyến bay trở về

항공 리턴

16
New cards

nơi quá cảnh

기항지/ 경유지

17
New cards

tour du lịch nội địa

현지 투어

18
New cards

sự phân định chỗ ngồi

좌석 배정/ 자기 배정

19
New cards

sự cung cấp có phí

유료 제공

20
New cards

sự cung cấp không có phí

무료 제공

21
New cards

bữa sáng

조식

22
New cards

bữa trưa

중식

23
New cards

bữa tối

24
New cards

quầy kiểm tra nhập cảnh

입국 심사대

25
New cards

hành lý ký gửi

유탁 수하물

26
New cards

sự phân định ngẫu nhiên

27
New cards

khách sạn cùng cấp

동급 호텔

28
New cards

đặt mà không đến

노쇼/ 예약 부도

29
New cards

giường trẻ em

베이비 배드

30
New cards

giường phụ

추가 침대

31
New cards

set đồ dùng trong phòng tắm khách sạn

어메니티

32
New cards

đồ uống chào đón khách

웰컴 드링크

33
New cards

dự trù kinh phí

34
New cards

khuyến mãi

프로모션

35
New cards

lịch trình tự do

36
New cards

đón khách

항공 픽업

37
New cards

tiễn khách

항공 샌딩

38
New cards

HDV đơn lẻ

단독 가이드

39
New cards

tình trạng phòng

룸 컨디션

40
New cards

điều bất khả kháng

불가 항력

41
New cards

đồ đặc sản

특산물

42
New cards

sự xuất vé

발권

43
New cards

phí hoàn vé

환불 수수료

44
New cards

điều khoản

내역

45
New cards

quyền động vật

동물 권리

46
New cards

bảng đón

미팅 보트/ 현판

47
New cards

tour đơn lẻ/riêng tư

프라이빗 단독 투어

48
New cards

sảnh khách sạn

호텔 로비

49
New cards

hạng mục bao gồm

포함 내역

50
New cards

hạng mục không bao gồm

불포함 내역

51
New cards

bồi thường

배상

52
New cards

gia đình trực hệ

직계 가족

53
New cards

lưu trú

숙박

54
New cards

vượt quá

최과

55
New cards

matxa toàn thân 1 lần

56
New cards

lịch trình gợi ý

57
New cards

trang web so sánh

비교 사이트

58
New cards

điều kiện yêu cầu bổ sung

추가 요청 사황

59
New cards

câu hỏi riêng

별도 문의

60
New cards

mùa cao điểm

61
New cards

mùa thấp điểm

비수기

62
New cards

트윈룸

1인용 침대가 2개가 있는 객실(twin room)

63
New cards

phòng 3 người

트리플룸/ 3인실/ 3인용 객실(triple room)/퀀/킹사이즈 침대 1개 + 싱글침대로 이루어진 넓은 방

64
New cards

phòng 2 người

더블룸/ 2인실/ 2인용 객실/2인이 함께 잘 수 있는 더 큰 사이즈의 침대 하나가 있는 방/퀀이나 킹 사이즈의 침대가 제공된다(double room)

65
New cards

phòng

1 người 싱글룸/ 1인실/ 1인용 객실/침대가 하나 있는 방으로 1인용 룸(single room)

66
New cards

cốp xe

트렁그

67
New cards

스탠다드 룸

기본적인 객실 형태라고 본다. 가장 기본적으로 제공하는 가구 형태와 객실 크기 그리고 욕실용품 등을 제공하는 룸/가장 저렴한 룸

68
New cards

슈페리어

스탠다드보다 윗 단계/ 약간 더 넓고 쾌적한 공간

69
New cards

디럭스

슈페리어보다 한 단계 윗 등급의 객실로/발코니가 있는 경우가 많다

70
New cards

스위트룸

객실과 침실이 구분되어 있는 객실/가장 넓고 비싼 가격을 자랑한다 → 신혼여행, 가족, 비즈니스

71
New cards

phòng cơ bản đến cao cấp

스탠다드 룸(standard) → 슈페리어(superior) → 디럭스(duluxe) → 스위트룸(suit room)

72
New cards

điểm tích lũy

마일리지

73
New cards

tour trọn gói

패키지 투어

74
New cards

chưa đáp ứng nhu cầu

75
New cards

chủ tài khoản

76
New cards

nộp tiền, trả tiền đặt cọc

입금시

77
New cards

tính toán hợp lệ

유효한 지급

78
New cards

điểm du lịch tự chọn

선택 관광

79
New cards

làm thủ tục

탑승수속

80
New cards

sảnh nhập cảnh

출국장

81
New cards

sảnh xuất cảnh

입국장

82
New cards

trả lại

반납

83
New cards

trả phòng

체크아웃

84
New cards

ở trọ

투숙하다

85
New cards

điện thoại hữu tuyến

86
New cards

Tip nhiệm vụ

87
New cards

riêng lẻ

개별