English Vocabulary List

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A collection of vocabulary flashcards covering nouns, adjectives, verbs, phrasal verbs, and conjunctions from the lecture notes including pronunciations and contextual meanings.

Last updated 2:38 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Programmers

Lập trình viên

2
New cards

Art

  • Ý nghĩa: Nghệ thuật, mỹ thuật.

  • Ví dụ: She has a deep passion for contemporary art.

  • Dịch nghĩa: Cô ấy có niềm đam mê sâu sắc với nghệ thuật đương đại.

3
New cards

Finance

  • Ý nghĩa: Tài chính.

  • Ví dụ: He decided to pursue a career in international finance.

  • Dịch nghĩa: Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành tài chính quốc tế.

4
New cards

Politics

  • Ý nghĩa: Chính trị.

  • Ví dụ: They spent the whole evening discussing world politics.

  • Dịch nghĩa: Họ đã dành cả buổi tối để thảo luận về chính trị thế giới.

5
New cards

Paragraph

  • Ý nghĩa: Đoạn văn.

  • Ví dụ: Please read the first paragraph of the essay aloud.

  • Dịch nghĩa: Vui lòng đọc to đoạn văn đầu tiên của bài luận.

6
New cards

Rest

  • Ý nghĩa: Sự nghỉ ngơi / Phần còn lại.

  • Ví dụ: You look tired; you should get some rest.

  • Dịch nghĩa: Trông bạn có vẻ mệt mỏi; bạn nên nghỉ ngơi một chút đi.

7
New cards

Wild

  • Ý nghĩa: Hoang dã, tự nhiên / Điên cuồng, cuồng nhiệt.

  • Ví dụ: We saw a pack of wild horses running across the field.

  • Dịch nghĩa: Chúng tôi đã thấy một đàn ngựa hoang đang chạy qua cánh đồng.

8
New cards

General

  • Ý nghĩa: Chung, chung chung, tổng quát.

  • Ví dụ: This book provides a general overview of ancient history.

  • Dịch nghĩa: Cuốn sách này cung cấp một cái nhìn tổng quan chung về lịch sử cổ đại.

9
New cards

Artistic

  • Ý nghĩa: Thuộc về nghệ thuật, có khiếu nghệ thuật.

  • Ví dụ: Her artistic talents were obvious from a very young age.

  • Dịch nghĩa: Tài năng nghệ thuật của cô ấy đã bộc lộ rõ ràng từ khi còn rất nhỏ.

10
New cards

Visit

  • Ý nghĩa: Ghé thăm, tham quan.

  • Ví dụ: We plan to visit our grandparents this weekend.

  • Dịch nghĩa: Chúng tôi dự định sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này.

11
New cards

Fired

  • Ý nghĩa: Bị sa thải, bị đuổi việc (dạng quá khứ/bị động).

  • Ví dụ: He was fired because he kept showing up late for work.

  • Dịch nghĩa: Anh ấy đã bị sa thải vì liên tục đi làm muộn.

12
New cards

Arrive

  • Ý nghĩa: Đến nơi, tới nơi.

  • Ví dụ: What time does the train arrive at the station?

  • Dịch nghĩa: Mấy giờ thì tàu hỏa đến ga?

13
New cards

Have

  • Ý nghĩa: Có, sở hữu.

  • Ví dụ: I have a very important meeting tomorrow morning.

  • Dịch nghĩa: Tôi có một cuộc họp rất quan trọng vào sáng mai.

14
New cards

Develop

  • Ý nghĩa: Phát triển.

  • Ví dụ: The company wants to develop a new software application.

  • Dịch nghĩa: Công ty muốn phát triển một ứng dụng phần mềm mới.

15
New cards

Evaluate

  • Ý nghĩa: Đánh giá, định giá.

  • Ví dụ: The judges will evaluate each performance based on creativity.

  • Dịch nghĩa: Các giám khảo sẽ đánh giá từng màn trình diễn dựa trên sự sáng tạo.

16
New cards

Come up

  • Ý nghĩa: Xảy ra, xuất hiện (vấn đề khẩn cấp, đột xuất) / Được đề cập đến.

  • Ví dụ: Something urgent has come up, so I can't go.

  • Dịch nghĩa: Có việc khẩn cấp vừa xảy ra nên tôi không thể đi được.

17
New cards

Come up with

nảy ra, nghĩ ra" (ý tưởng, giải pháp).

  • Ví dụ: She came up with a great solution to the problem. (Cô ấy đã nảy ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề.)

18
New cards

During

  • Ý nghĩa: Trong suốt (một khoảng thời gian hoặc một sự kiện đang diễn ra).

  • Ví dụ: No one is allowed to talk during the examination.

  • Dịch nghĩa: Không ai được phép nói chuyện trong suốt buổi kiểm tra.

19
New cards

Although

  • Ý nghĩa: Mặc dù, dẫu cho.

  • Ví dụ: Although it was raining heavily, they still went for a walk.

  • Dịch nghĩa: Mặc dù trời mưa to, họ vẫn đi dạo.

20
New cards

Then

  • Ý nghĩa: Sau đó, tiếp theo.

  • Ví dụ: First, we will have lunch, and then we will go shopping.

  • Dịch nghĩa: Đầu tiên chúng ta sẽ ăn trưa, và sau đó chúng ta sẽ đi mua sắm.