1/19
A collection of vocabulary flashcards covering nouns, adjectives, verbs, phrasal verbs, and conjunctions from the lecture notes including pronunciations and contextual meanings.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Programmers
Lập trình viên
Art
Ý nghĩa: Nghệ thuật, mỹ thuật.
Ví dụ: She has a deep passion for contemporary art.
Dịch nghĩa: Cô ấy có niềm đam mê sâu sắc với nghệ thuật đương đại.
Finance
Ý nghĩa: Tài chính.
Ví dụ: He decided to pursue a career in international finance.
Dịch nghĩa: Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành tài chính quốc tế.
Politics
Ý nghĩa: Chính trị.
Ví dụ: They spent the whole evening discussing world politics.
Dịch nghĩa: Họ đã dành cả buổi tối để thảo luận về chính trị thế giới.
Paragraph
Ý nghĩa: Đoạn văn.
Ví dụ: Please read the first paragraph of the essay aloud.
Dịch nghĩa: Vui lòng đọc to đoạn văn đầu tiên của bài luận.
Rest
Ý nghĩa: Sự nghỉ ngơi / Phần còn lại.
Ví dụ: You look tired; you should get some rest.
Dịch nghĩa: Trông bạn có vẻ mệt mỏi; bạn nên nghỉ ngơi một chút đi.
Wild
Ý nghĩa: Hoang dã, tự nhiên / Điên cuồng, cuồng nhiệt.
Ví dụ: We saw a pack of wild horses running across the field.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã thấy một đàn ngựa hoang đang chạy qua cánh đồng.
General
Ý nghĩa: Chung, chung chung, tổng quát.
Ví dụ: This book provides a general overview of ancient history.
Dịch nghĩa: Cuốn sách này cung cấp một cái nhìn tổng quan chung về lịch sử cổ đại.
Artistic
Ý nghĩa: Thuộc về nghệ thuật, có khiếu nghệ thuật.
Ví dụ: Her artistic talents were obvious from a very young age.
Dịch nghĩa: Tài năng nghệ thuật của cô ấy đã bộc lộ rõ ràng từ khi còn rất nhỏ.
Visit
Ý nghĩa: Ghé thăm, tham quan.
Ví dụ: We plan to visit our grandparents this weekend.
Dịch nghĩa: Chúng tôi dự định sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này.
Fired
Ý nghĩa: Bị sa thải, bị đuổi việc (dạng quá khứ/bị động).
Ví dụ: He was fired because he kept showing up late for work.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã bị sa thải vì liên tục đi làm muộn.
Arrive
Ý nghĩa: Đến nơi, tới nơi.
Ví dụ: What time does the train arrive at the station?
Dịch nghĩa: Mấy giờ thì tàu hỏa đến ga?
Have
Ý nghĩa: Có, sở hữu.
Ví dụ: I have a very important meeting tomorrow morning.
Dịch nghĩa: Tôi có một cuộc họp rất quan trọng vào sáng mai.
Develop
Ý nghĩa: Phát triển.
Ví dụ: The company wants to develop a new software application.
Dịch nghĩa: Công ty muốn phát triển một ứng dụng phần mềm mới.
Evaluate
Ý nghĩa: Đánh giá, định giá.
Ví dụ: The judges will evaluate each performance based on creativity.
Dịch nghĩa: Các giám khảo sẽ đánh giá từng màn trình diễn dựa trên sự sáng tạo.
Come up
Ý nghĩa: Xảy ra, xuất hiện (vấn đề khẩn cấp, đột xuất) / Được đề cập đến.
Ví dụ: Something urgent has come up, so I can't go.
Dịch nghĩa: Có việc khẩn cấp vừa xảy ra nên tôi không thể đi được.
Come up with
nảy ra, nghĩ ra" (ý tưởng, giải pháp).
Ví dụ: She came up with a great solution to the problem. (Cô ấy đã nảy ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề.)
During
Ý nghĩa: Trong suốt (một khoảng thời gian hoặc một sự kiện đang diễn ra).
Ví dụ: No one is allowed to talk during the examination.
Dịch nghĩa: Không ai được phép nói chuyện trong suốt buổi kiểm tra.
Although
Ý nghĩa: Mặc dù, dẫu cho.
Ví dụ: Although it was raining heavily, they still went for a walk.
Dịch nghĩa: Mặc dù trời mưa to, họ vẫn đi dạo.
Then
Ý nghĩa: Sau đó, tiếp theo.
Ví dụ: First, we will have lunch, and then we will go shopping.
Dịch nghĩa: Đầu tiên chúng ta sẽ ăn trưa, và sau đó chúng ta sẽ đi mua sắm.