1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
飯
PHẠN
cơm, bữa ăn
めし
ハン
場
TRƯỜNG
địa điểm, nơi chốn
ば
ジョウ
正
CHÍNH
đúng, chính xác
ただしい、ただす、まさ
セイ、ショウ
世
THẾ
thế giới, đời
よ
セイ、セ
界
GIỚI
thế giới, ranh giới
カイ
急
CẤP
gấp, vội
いそぐ
キュウ
特
ĐẶC
đặc biệt
トク
県
HUYỆN
tỉnh, huyện
ケン
低
ĐÊ
thấp
ひくい、ひくめる、ひくまる
テイ
弱
NHƯỢC
yếu, kém
よわい、よわる、やわまる、よわめる
ジャク
不
BẤT
không thể, chẳng
フ、ブ