1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Circular (adj)
Có hình tròn (thay vì nói "it is a circle").
Dominated by (v-ed)
Bị bao phủ hoặc lấn át bởi cái gì đó (ví dụ: The room is dominated by bookshelves).
Catalogue (n)
Danh mục sản phẩm/sách.
Sales assistant (n)
Nhân viên bán hàng.
Under no pressure (idiom)
Không chịu áp lực (phải làm gì đó).
Browse through (v)
Đọc lướt qua, xem qua (sách, báo).
Cloakroom (n)
phòng giữ đồ (áo khoác, mũ, túi xách) tại các nơi công cộng như nhà hát, ga tàu, sân bay
Right in the centre of...
Ngay chính giữa của...
To your immediate left/right
Ngay phía bên tay trái/phải của bạn.
At the far end
Ở tận cùng của căn phòng/hành lang.
Past the [sth]
Đi băng qua cái gì đó.