1/47
rental property (n)
bất động sản cho thuê (n)
agent (n)
nhân viên, người đại diện (n)
parking space (n)
chỗ đậu xe (n)
rental agreement (n)
hợp đồng thuê nhà (n)
landlord (n)
chủ nhà (n)
security deposit (n)
tiền đặt cọc (n)
sublet (v)
cho thuê lại (v)
vacant (adj)
còn trống (adj)
match (v)
phù hợp với (v)
decline (v)
từ chối (v)
passenger (n)
hành khách (n)
transaction (n)
giao dịch (n)
prescription (n)
đơn thuốc (n)
treatment (n)
việc điều trị (n)
receptionist (n)
lễ tân (n)
toothache (n)
đau răng (n)
right away (phr)
ngay lập tức (phr)
celebrate (v)
ăn mừng (v)
deposit (v)
ký gửi tiền (v)
first-aid training (n)
huấn luyện sơ cứu (n)
get rid of (phr)
vứt bỏ, loại bỏ (phr)
business deal (n)
thương vụ kinh doanh (n)
baggage claim (n)
khu nhận hành lý (n)
carousel (n)
băng chuyền hành lý (n)
omit (v)
lược bỏ (v)
recruit (v)
tuyển dụng (v)
benefits package (n)
gói phúc lợi (n)
annual bonus (n)
tiền thưởng hằng năm (n)
former (adj)
trước đây, cựu (adj)
prompt (adj)
nhanh chóng, kịp thời (adj)
outline (n)
dàn ý (n)
one-way ticket (n)
vé một chiều (n)
round-trip ticket (n)
vé khứ hồi (n)
mainland (n)
đất liền (n)
apparently (adv)
dường như (adv)
local currency (n)
tiền tệ địa phương (n)
be concerned about (phr)
lo lắng về (phr)
sales representative (n)
đại diện bán hàng (n)
adjustable (adj)
có thể điều chỉnh (adj)
a range of (phr)
một loạt, nhiều loại (phr)
full refund (n)
hoàn tiền toàn bộ (n)
relieve (v)
làm giảm (đau) (v)
assorted (adj)
nhiều loại (adj)
with regard to (phr)
liên quan đến (phr)
revised (adj)
đã điều chỉnh (adj)
settle a bill (phr)
thanh toán hóa đơn (phr)
glitch (n)
lỗi kỹ thuật (n)
total due (n)
tổng tiền (n)