Lesson 14 - Daily Life, Relative Pronouns & Adverbs

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/47

48 Terms

1
New cards

rental property (n)

bất động sản cho thuê (n)

2
New cards

agent (n)

nhân viên, người đại diện (n)

3
New cards

parking space (n)

chỗ đậu xe (n)

4
New cards

rental agreement (n)

hợp đồng thuê nhà (n)

5
New cards

landlord (n)

chủ nhà (n)

6
New cards

security deposit (n)

tiền đặt cọc (n)

7
New cards

sublet (v)

cho thuê lại (v)

8
New cards

vacant (adj)

còn trống (adj)

9
New cards

match (v)

phù hợp với (v)

10
New cards

decline (v)

từ chối (v)

11
New cards

passenger (n)

hành khách (n)

12
New cards

transaction (n)

giao dịch (n)

13
New cards

prescription (n)

đơn thuốc (n)

14
New cards

treatment (n)

việc điều trị (n)

15
New cards

receptionist (n)

lễ tân (n)

16
New cards

toothache (n)

đau răng (n)

17
New cards

right away (phr)

ngay lập tức (phr)

18
New cards

celebrate (v)

ăn mừng (v)

19
New cards

deposit (v)

ký gửi tiền (v)

20
New cards

first-aid training (n)

huấn luyện sơ cứu (n)

21
New cards

get rid of (phr)

vứt bỏ, loại bỏ (phr)

22
New cards

business deal (n)

thương vụ kinh doanh (n)

23
New cards

baggage claim (n)

khu nhận hành lý (n)

24
New cards

carousel (n)

băng chuyền hành lý (n)

25
New cards

omit (v)

lược bỏ (v)

26
New cards

recruit (v)

tuyển dụng (v)

27
New cards

benefits package (n)

gói phúc lợi (n)

28
New cards

annual bonus (n)

tiền thưởng hằng năm (n)

29
New cards

former (adj)

trước đây, cựu (adj)

30
New cards

prompt (adj)

nhanh chóng, kịp thời (adj)

31
New cards

outline (n)

dàn ý (n)

32
New cards

one-way ticket (n)

vé một chiều (n)

33
New cards

round-trip ticket (n)

vé khứ hồi (n)

34
New cards

mainland (n)

đất liền (n)

35
New cards

apparently (adv)

dường như (adv)

36
New cards

local currency (n)

tiền tệ địa phương (n)

37
New cards

be concerned about (phr)

lo lắng về (phr)

38
New cards

sales representative (n)

đại diện bán hàng (n)

39
New cards

adjustable (adj)

có thể điều chỉnh (adj)

40
New cards

a range of (phr)

một loạt, nhiều loại (phr)

41
New cards

full refund (n)

hoàn tiền toàn bộ (n)

42
New cards

relieve (v)

làm giảm (đau) (v)

43
New cards

assorted (adj)

nhiều loại (adj)

44
New cards

with regard to (phr)

liên quan đến (phr)

45
New cards

revised (adj)

đã điều chỉnh (adj)

46
New cards

settle a bill (phr)

thanh toán hóa đơn (phr)

47
New cards

glitch (n)

lỗi kỹ thuật (n)

48
New cards

total due (n)

tổng tiền (n)