Global Economics & Financial Literacy

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:24 AM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Inflation

(n) sự lạm phát (giá cả hàng hóa tăng cao)

2
New cards

Recession

(n) sự suy thoái (kinh tế)

3
New cards

Global market

(n) thị trường toàn cầu

4
New cards

Financial literacy

(n) kiến thức tài chính cơ bản (khả năng quản lý tiền bạc)

5
New cards

Revenue

(n) doanh thu (tổng số tiền thu được trước khi trừ chi phí)

6
New cards

Profit margin

(n) biên lợi nhuận

7
New cards

Budgeting

(n) việc lập ngân sách, kế hoạch chi tiêu

8
New cards

Investment

(n) sự đầu tư

9
New cards

Asset

(n) tài sản (có giá trị kinh tế)

10
New cards

Liability

(n) khoản nợ phải trả, nghĩa vụ pháp lý

11
New cards

Gross Domestic Product

(n) tổng sản phẩm quốc nội (viết tắt là GDP)

12
New cards

Supply and demand

(n) cung và cầu

13
New cards

Commodity

(n) hàng hóa, nhu yếu phẩm

14
New cards

Interest rate

(n) lãi suất (ngân hàng)

15
New cards

Purchasing power

(n) sức mua, khả năng mua sắm

16
New cards

Fiscal policy

(n) chính sách tài khóa (của chính phủ)

17
New cards

Economic growth

(n) sự tăng trưởng kinh tế

18
New cards

Monopoly

(n) sự độc quyền (kiểm soát hoàn toàn một ngành hàng)

19
New cards

Entrepreneur

(n) doanh nhân, nhà khởi nghiệp (từ C1 xuất hiện rất nhiều)

20
New cards

Bankruptcy

(n) sự phá sản

21
New cards

Stagnant

(adj) trì trệ, không phát triển (nền kinh tế)

22
New cards

Fluctuate

(v) dao động, biến động liên tục (giá cả, tỷ giá)

23
New cards

Allocate

(v) phân bổ (nguồn vốn, ngân sách)

24
New cards

Accumulate

(v) tích lũy, gom góp (tài sản, kiến thức)

25
New cards

Devalue

(v) làm mất giá, giảm giá trị (tiền tệ)

26
New cards

Socio-economic

(adj) thuộc về kinh tế - xã hội

27
New cards

Lucrative

(adj) sinh lợi, hái ra tiền (công việc, hợp đồng)

28
New cards

Sustainable finance

(n) tài chính bền vững

29
New cards

Debt

(n) khoản nợ (âm chữ b, đọc là /det/)

30
New cards

Deficit

(n) sự thâm hụt (ngân sách)

31
New cards