1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Inflation
(n) sự lạm phát (giá cả hàng hóa tăng cao)
Recession
(n) sự suy thoái (kinh tế)
Global market
(n) thị trường toàn cầu
Financial literacy
(n) kiến thức tài chính cơ bản (khả năng quản lý tiền bạc)
Revenue
(n) doanh thu (tổng số tiền thu được trước khi trừ chi phí)
Profit margin
(n) biên lợi nhuận
Budgeting
(n) việc lập ngân sách, kế hoạch chi tiêu
Investment
(n) sự đầu tư
Asset
(n) tài sản (có giá trị kinh tế)
Liability
(n) khoản nợ phải trả, nghĩa vụ pháp lý
Gross Domestic Product
(n) tổng sản phẩm quốc nội (viết tắt là GDP)
Supply and demand
(n) cung và cầu
Commodity
(n) hàng hóa, nhu yếu phẩm
Interest rate
(n) lãi suất (ngân hàng)
Purchasing power
(n) sức mua, khả năng mua sắm
Fiscal policy
(n) chính sách tài khóa (của chính phủ)
Economic growth
(n) sự tăng trưởng kinh tế
Monopoly
(n) sự độc quyền (kiểm soát hoàn toàn một ngành hàng)
Entrepreneur
(n) doanh nhân, nhà khởi nghiệp (từ C1 xuất hiện rất nhiều)
Bankruptcy
(n) sự phá sản
Stagnant
(adj) trì trệ, không phát triển (nền kinh tế)
Fluctuate
(v) dao động, biến động liên tục (giá cả, tỷ giá)
Allocate
(v) phân bổ (nguồn vốn, ngân sách)
Accumulate
(v) tích lũy, gom góp (tài sản, kiến thức)
Devalue
(v) làm mất giá, giảm giá trị (tiền tệ)
Socio-economic
(adj) thuộc về kinh tế - xã hội
Lucrative
(adj) sinh lợi, hái ra tiền (công việc, hợp đồng)
Sustainable finance
(n) tài chính bền vững
Debt
(n) khoản nợ (âm chữ b, đọc là /det/)
Deficit
(n) sự thâm hụt (ngân sách)