từ mới test 2 book 20

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:23 AM on 7/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

Lợn biển

manatee

2
New cards

Bò biển

dugong

3
New cards

Vây; chân nhái

flipper

4
New cards

Chân trước

forelimb

5
New cards

Lái; điều hướng; điều khiển

steer

6
New cards

Lời khuyên, sự chỉ dẫn

steer

7
New cards

Thuộc ngực

pectoral

8
New cards

Cơ ngực

pectoral

9
New cards

Lực đẩy

propulsion

10
New cards

Thuộc vùng chậu

pelvic

11
New cards

Nhăn nheo

wrinkled

12
New cards

Sự rung động; bầu không khí (vibe)

vibration

13
New cards

Gặm cỏ; chăn thả; ăn vặt

graze

14
New cards

Nhổ tận gốc; rời bỏ nơi ở

uproot

15
New cards

Ăn tạp

omnivorous

16
New cards

Động vật ăn cỏ

herbivore

17
New cards

Động vật thân mềm

mollusc

18
New cards

Răng hàm

molar

19
New cards

Nghiền; xay; giã

grind

20
New cards

Mài mòn; thô lỗ

abrasive

21
New cards

Mài mòn; làm suy yếu

wear down

22
New cards

Răng cửa

incisor

23
New cards

Cơ hoành

diaphragm

24
New cards

Sự nổi; sức nổi; sự tăng trưởng; sự tự tin

buoyancy

25
New cards

Sự co lại; sự co thắt

contraction

26
New cards

Ép; nén

compress

27
New cards

Ruột

intestine

28
New cards

Cây đước

mangrove

29
New cards

Hồ nước mặn; bể chứa nước thải

lagoon

30
New cards

Thuộc môi trường xung quanh

ambient

31
New cards

Nơi trú ẩn; sự trú ẩn

refuge

32
New cards

Bị bao quanh bởi đất liền

landlocked

33
New cards

Cửa xả; cửa sông

outfall

34
New cards

Trải qua; chịu đựng

undergo

35
New cards

Sự vướng mắc; mối quan hệ phức tạp

entanglement

36
New cards

Quan trọng; chính; đứng đầu

chief

37
New cards

Thủ lĩnh; người đứng đầu

chief

38
New cards

Sự trì hoãn

procrastination

39
New cards

Soạn nhạc; viết; cấu thành

compose

40
New cards

Làm thất vọng; hạ xuống

let down

41
New cards

Tiến triển; thành công; xoay xở

get on

42
New cards

Khiển trách

berate

43
New cards

Chụp ảnh não

brain imaging

44
New cards

Điều chỉnh cảm xúc

emotion regulation

45
New cards

Hoãn; làm khó chịu; làm phân tâm

put off

46
New cards

Chính; chủ yếu; tốt nhất; điển hình

prime

47
New cards

Lòng tự trọng

self-esteem

48
New cards

Người cầu toàn

perfectionist

49
New cards

Củng cố; tăng cường

reinforce

50
New cards

Xu hướng

tendency

51
New cards

Hành vi sai trái; quản lý kém

misconduct

52
New cards

Đạo văn

plagiarism

53
New cards

Gian lận; lừa đảo

fraudulent

54
New cards

Liên hệ; tương quan

correlate

55
New cards

Vòng luẩn quẩn

vicious cycle

56
New cards

Phòng thủ; tránh né

fend off

57
New cards

Lòng thương xót; lòng trắc ẩn

compassion

58
New cards

Trọng tài

umpire

59
New cards

Làm trọng tài

umpire

60
New cards

Thiết bị, máy móc kỳ lạ

contraption

61
New cards

Cưỡi ngựa; được gắn lên

mounted

62
New cards

Sự la ó, chế giễu

heckling

63
New cards

Làm sinh động; truyền sức sống

animate

64
New cards

Sự đồng thuận

consensus

65
New cards

Một cách sâu sắc

profoundly

66
New cards

Chính xác; cẩn thận, tỉ mỉ

precise

67
New cards

Tranh cãi

controversy

68
New cards

Cầu kỳ; quá câu nệ tiểu tiết

pedantic

69
New cards

Quá câu nệ pháp luật

legalistic

70
New cards

Cuộc đối thoại; cuộc thảo luận

dialogue

71
New cards

Loại trừ; ngăn chặn

rule out

72
New cards

Làm phẳng; san phẳng; ép sát

flatten

73
New cards

Miêu tả chi tiết; vạch rõ

delineate

74
New cards

Quyền quyết định; quyền tùy nghi

discretion

75
New cards

Bất đồng quan điểm

dissenting