từ vựng 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/96

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:27 PM on 9/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

97 Terms

1
New cards

family life

– cuộc sống gia đình

2
New cards

family routine

– thói quen/sinh hoạt gia đình

3
New cards

household chore

– việc nhà

4
New cards

household task

– nhiệm vụ việc nhà

5
New cards

homemaker

– người nội trợ

6
New cards

breadwinner

– trụ cột gia đình

7
New cards

do the chores

– làm việc nhà

8
New cards

do the housework

– làm việc nhà

9
New cards

share housework

– chia sẻ việc nhà

10
New cards

do the cooking

– nấu ăn

11
New cards

do the laundry

– giặt quần áo

12
New cards

do the washing up

– rửa bát

13
New cards

put out the rubbish

– đổ rác

14
New cards

shop for groceries

– mua đồ tạp hóa

15
New cards

prepare dinner

– chuẩn bị bữa tối

16
New cards
  1. appreciate


  1. – đánh giá cao


17
New cards

2. benefit

– lợi ích

18
New cards

3. bond

– sự gắn kết

19
New cards

4. character

– tính cách

20
New cards

5. connection

– sự kết nối

21
New cards

6. duty

– nhiệm vụ

22
New cards

7. encourage

– khuyến khích

23
New cards

8. equally

– một cách công bằng

24
New cards

9. experience

– trải nghiệm

25
New cards

10. groceries

– mặt hàng tạp hóa

26
New cards

11. necessary

– cần thiết

27
New cards

12. prepare

– chuẩn bị

28
New cards

13. proud

– tự hào

29
New cards

14. routine

– công việc thường ngày

30
New cards

15. strengthen

– củng cố, tăng cường

31
New cards

16. support

– sự ủng hộ; ủng hộ

32
New cards

17. task

– nhiệm vụ

33
New cards

18. traditional

– thuộc truyền thống

34
New cards

19. useful

– hữu ích

35
New cards

20. value

– giá trị; đánh giá cao

36
New cards

21. washing up

– việc rửa bát

37
New cards

1.daily experience

– trải nghiệm hằng ngày

38
New cards

2.life experience

– trải nghiệm cuộc sống

39
New cards

3.life skill

– kỹ năng sống

40
New cards

4.family value

– giá trị gia đình

41
New cards

5.a wealth of

– một lượng lớn, nhiều

42
New cards

6.personal choice

– lựa chọn cá nhân

43
New cards

7.table manner

– cách cư xử trên bàn ăn

44
New cards

8.heavy lifting

– việc mang vác nặng

45
New cards

9.build one's character

– xây dựng tính cách

46
New cards

10.take responsibility

– chịu trách nhiệm

47
New cards

11.show respect

– thể hiện sự tôn trọng

48
New cards

12.tell the truth

– nói sự thật

49
New cards

13.be sure about

– chắc chắn về

50
New cards

14.have no doubt about

– không nghi ngờ về

51
New cards

15.different from

– khác với

52
New cards

1.build family bonds

– củng cố mối quan hệ gia đình

53
New cards

2.strengthen family bonds

– củng cố mối quan hệ gia đình

54
New cards

3.share ideas

– chia sẻ ý tưởng

55
New cards

4.share plans

– chia sẻ kế hoạch

56
New cards

5.exchange opinions

– trao đổi ý kiến

57
New cards

6.have dinner

– ăn tối

58
New cards

7.have a picnic

– đi dã ngoại

59
New cards

8.celebrate birthdays

– kỷ niệm sinh nhật

60
New cards

9.visit grandparents

– thăm ông bà

61
New cards

10.start one's own family

– lập gia đình riêng

62
New cards

11.be away on business

– đi công tác

63
New cards

12.achieve success

– đạt được thành công

64
New cards

1.earn money

– kiếm tiền

65
New cards

2.raise children

– nuôi con

66
New cards

3.wash clothes

– giặt quần áo

67
New cards

4.clean the house

– dọn dẹp nhà cửa

68
New cards

5.do the heavy lifting

– làm việc mang vác nặng

69
New cards

6.look after

– chăm sóc

70
New cards

7.take care of

– chăm sóc

71
New cards

8.pick up

– nhặt lên

72
New cards

9.tidy up

– dọn dẹp, sắp xếp gọn

73
New cards

10.carry on

– tiếp tục

74
New cards

11.cheer up

– cổ vũ, làm ai vui lên

75
New cards

12.grow up

– lớn lên

76
New cards

1.make a list of

– lập danh sách

77
New cards

2.a number of

– một số

78
New cards

3.necessary

– cần thiết

79
New cards

4.useful

– hữu ích

80
New cards

5.personal choice

– lựa chọn cá nhân

81
New cards

6.family routine

– sinh hoạt gia đình

82
New cards

7.household task

– công việc/nhiệm vụ gia đình

83
New cards

1.traditional

– thuộc truyền thống

84
New cards

2.celebrate

– kỷ niệm, tổ chức

85
New cards

3.respect

– tôn trọng; sự tôn trọng

86
New cards

4.trust

– sự tin tưởng; tin tưởng

87
New cards

5.support

– ủng hộ; sự ủng hộ

88
New cards

6.value

– giá trị; coi trọng

89
New cards

7.honest

– trung thực

90
New cards

1.grateful

– biết ơn

91
New cards

2.gratitude

– lòng biết ơn

92
New cards

3.respect

– sự tôn trọng; tôn trọng

93
New cards

4.respectively

– lần lượt

94
New cards

5.responsibility

– trách nhiệm

95
New cards

6.responsible

– có trách nhiệm

96
New cards

7.trust

– sự tin tưởng

97
New cards

8.trustful

– đáng tin, tỏ ra tin cậy