1/96
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
family life
– cuộc sống gia đình
family routine
– thói quen/sinh hoạt gia đình
household chore
– việc nhà
household task
– nhiệm vụ việc nhà
homemaker
– người nội trợ
breadwinner
– trụ cột gia đình
do the chores
– làm việc nhà
do the housework
– làm việc nhà
share housework
– chia sẻ việc nhà
do the cooking
– nấu ăn
do the laundry
– giặt quần áo
do the washing up
– rửa bát
put out the rubbish
– đổ rác
shop for groceries
– mua đồ tạp hóa
prepare dinner
– chuẩn bị bữa tối
appreciate
– đánh giá cao
2. benefit
– lợi ích
3. bond
– sự gắn kết
4. character
– tính cách
5. connection
– sự kết nối
6. duty
– nhiệm vụ
7. encourage
– khuyến khích
8. equally
– một cách công bằng
9. experience
– trải nghiệm
10. groceries
– mặt hàng tạp hóa
11. necessary
– cần thiết
12. prepare
– chuẩn bị
13. proud
– tự hào
14. routine
– công việc thường ngày
15. strengthen
– củng cố, tăng cường
16. support
– sự ủng hộ; ủng hộ
17. task
– nhiệm vụ
18. traditional
– thuộc truyền thống
19. useful
– hữu ích
20. value
– giá trị; đánh giá cao
21. washing up
– việc rửa bát
1.daily experience
– trải nghiệm hằng ngày
2.life experience
– trải nghiệm cuộc sống
3.life skill
– kỹ năng sống
4.family value
– giá trị gia đình
5.a wealth of
– một lượng lớn, nhiều
6.personal choice
– lựa chọn cá nhân
7.table manner
– cách cư xử trên bàn ăn
8.heavy lifting
– việc mang vác nặng
9.build one's character
– xây dựng tính cách
10.take responsibility
– chịu trách nhiệm
11.show respect
– thể hiện sự tôn trọng
12.tell the truth
– nói sự thật
13.be sure about
– chắc chắn về
14.have no doubt about
– không nghi ngờ về
15.different from
– khác với
1.build family bonds
– củng cố mối quan hệ gia đình
2.strengthen family bonds
– củng cố mối quan hệ gia đình
3.share ideas
– chia sẻ ý tưởng
4.share plans
– chia sẻ kế hoạch
5.exchange opinions
– trao đổi ý kiến
6.have dinner
– ăn tối
7.have a picnic
– đi dã ngoại
8.celebrate birthdays
– kỷ niệm sinh nhật
9.visit grandparents
– thăm ông bà
10.start one's own family
– lập gia đình riêng
11.be away on business
– đi công tác
12.achieve success
– đạt được thành công
1.earn money
– kiếm tiền
2.raise children
– nuôi con
3.wash clothes
– giặt quần áo
4.clean the house
– dọn dẹp nhà cửa
5.do the heavy lifting
– làm việc mang vác nặng
6.look after
– chăm sóc
7.take care of
– chăm sóc
8.pick up
– nhặt lên
9.tidy up
– dọn dẹp, sắp xếp gọn
10.carry on
– tiếp tục
11.cheer up
– cổ vũ, làm ai vui lên
12.grow up
– lớn lên
1.make a list of
– lập danh sách
2.a number of
– một số
3.necessary
– cần thiết
4.useful
– hữu ích
5.personal choice
– lựa chọn cá nhân
6.family routine
– sinh hoạt gia đình
7.household task
– công việc/nhiệm vụ gia đình
1.traditional
– thuộc truyền thống
2.celebrate
– kỷ niệm, tổ chức
3.respect
– tôn trọng; sự tôn trọng
4.trust
– sự tin tưởng; tin tưởng
5.support
– ủng hộ; sự ủng hộ
6.value
– giá trị; coi trọng
7.honest
– trung thực
1.grateful
– biết ơn
2.gratitude
– lòng biết ơn
3.respect
– sự tôn trọng; tôn trọng
4.respectively
– lần lượt
5.responsibility
– trách nhiệm
6.responsible
– có trách nhiệm
7.trust
– sự tin tưởng
8.trustful
– đáng tin, tỏ ra tin cậy