1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
blue-collar (adj)
lao động chân tay
commodity (noun)
hàng hóa
endorse (verb)
xác nhận, tán thành
monopoly (noun)
sự độc quyền
niche (noun, adj)
thị trường ngách
offset (verb)
bù đắp, cân bằng lại
patent (noun, verb)
bằng sáng chế; cấp bằng sáng chế
commission (verb, noun, uncount)
hoa hồng; ủy thác
perk (noun, ph verb)
đặc quyền, phúc lợi
white-collar (adj)
lao động trí óc, văn phòng
deficit (noun)
thâm hụt
depress (verb)
làm suy thoái, làm giảm sút
fiscal (adj)
thuộc tài chính, ngân sách
gross (adj, adv, verb)
tổng, gộp
levy (noun, verb)
thuế, khoản thu; đánh thuế
prosperous (adj)
thịnh vượng
recession (noun)
suy thoái kinh tế
audit (verb, noun)
kiểm toán
compensate (verb)
bồi thường
deduct (verb)
khấu trừ
liquidate (verb)
thanh lý
quota (noun)
hạn ngạch
reimburse (verb)
hoàn trả, bồi hoàn
tariff (noun)
thuế quan
turnover (noun)
doanh thu, tỷ lệ luân chuyển
enterprise (noun)
doanh nghiệp
franchise (noun, verb)
nhượng quyền thương mại
pharmaceutical (adj, plural)
(thuộc) dược phẩm
restructure (verb)
tái cơ cấu
rival (noun)
đối thủ cạnh tranh
stake (noun)
cổ phần, phần vốn góp
stakeholder (noun)
bên liên quan
subsidiary (noun, adj)
công ty con
takeover (noun)
sự thâu tóm, tiếp quản