TRY! N3 Japanese Grammar and Vocabulary List

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary flashcards extracted from the TRY! JLPT N3 Japanese learning list with Vietnamese explanations.

Last updated 2:05 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

富士登山 (ふじとざん)

leo núi Phú Sĩ

2
New cards

酸素缶 (さんそかん)

lon, bình ô xy

3
New cards

険しい (けわしい)

hiểm trở, nguy hiểm

4
New cards

圏外 (けんがい)

ngoài vòng

5
New cards

ミリオンセラー

cái gì đó bán ít nhất phải được triệu bản

6
New cards

性能 (せいのう)

tính năng, công năng

7
New cards

漁業 (ぎょぎょう)

ngư nghiệp

8
New cards

飛び乗る (とびのる)

nhảy lên (xe đang chạy)

9
New cards

渡り鳥 (わたりどり)

chim bay đến (đi) theo mùa, chim di cư

10
New cards

ハチ公 (ハチこう)

Con chó trung thành đứng chờ sự trở về của ông chủ đã mất trước ga Shibuya thời kỳ đầu Showa

11
New cards

国会図書館 (こっかいとしょかん)

Thư viện thuộc quốc hội, nơi có đủ tất cả sách được phát hành tại Nhật

12
New cards

シロイルカ

cá heo trắng

13
New cards

花粉症 (かふんしょう)

bệnh nhiễm phấn hoa

14
New cards

フリーズする

chết máy, treo máy, đông lạnh

15
New cards

営業時間 (えいぎょうじかん)

thời gian mở cửa/bán hàng/kinh doanh

16
New cards

急停車 (きゅうていしゃ)(する)

xe dừng đột ngột, phanh gấp

17
New cards

市民農園 (しみんのうえん)

nông trang thị dân

18
New cards

IOC (あいおーしー)

国際オリンピック委員会 (Ủy ban Olympic quốc tế)

19
New cards

機械工学 (きかいこうがく)

ngành cơ giới, cơ giới công học

20
New cards

ロレックス (Rolex)

nhãn hiệu đồng hồ Thụy Sĩ

21
New cards

里山 (さとやま)

vùng đất (đồi núi) giữa xóm làng người dân đang sinh sống và khu rừng núi hoang sơ

22
New cards

モーツァルト (1756-1791)

nhà soạn nhạc, biểu diễn nhạc cụ người Áo

23
New cards

1DK (わんでぃーけー)

căn hộ có 1 phòng ngủ, 1 phòng ăn và 1 nhà bếp

24
New cards

五分咲き (ごぶざき)

nở lưng chừng

25
New cards

満開 (まんかい)

hoa nở rộ

26
New cards

ワンちゃん

chú cún, con chó (cách nói khi gọi chó của người khác)

27
New cards

徹夜 (てつや)(する)

(thức) thâu đêm, trắng đêm

28
New cards

お相撲さん (おすもうさん)

võ sĩ sumo

29
New cards