1/70
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Câu 1: Nhóm bệnh cơ nguyên phát (Myopathy) điển hình có kiểu phân bố yếu cơ như thế nào?
A. Yếu cơ ngọn chi, bất đối xứng
B. Yếu cơ gốc chi tiến đến ngọn chi, đối xứng.✓
C. Yếu cơ nửa người
D. Yếu cơ từng rễ thần kinh
B. Yếu cơ gốc chi tiến đến ngọn chi, đối xứng.✓
Câu 2: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm bệnh cơ nguyên phát?
A. Không có rối loạn cảm giác
B. Men CK tăng (tùy bệnh)
C. Tăng trương lực cơ (spasticity).✓
D. Điện cơ (EMG) có hình ảnh myopathic pattern
C. Tăng trương lực cơ (spasticity).✓
Câu 3: Dấu hiệu Gowers (trẻ đứng lên khó khăn, phải dùng tay chống lần lượt lên đùi) đặc trưng cho bệnh nào?
A. Loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD).✓
B. Viêm cơ (Polymyositis)
C. Bệnh cơ chuyển hóa (McArdle)
D. Tổn thương nơron vận động dưới
A. Loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD).✓
Câu 4: Đặc điểm di truyền của Loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) là gì?
A. Di truyền trội nhiễm sắc thể thường
B. Di truyền lặn nhiễm sắc thể X (X-linked).✓
C. Di truyền ty thể
D. Đột biến ngẫu nhiên không có tính di truyền
B. Di truyền lặn nhiễm sắc thể X (X-linked).✓
Câu 5: Sự thiếu hụt loại protein nào gây ra Loạn dưỡng cơ Duchenne?
A. Calpain 3
B. Dysferlin
C. Dystrophin.✓
D. Emerin
C. Dystrophin.✓
Câu 6: Tuổi khởi phát thường gặp nhất của Loạn dưỡng cơ Duchenne là:
A. Dưới 1 tuổi
B. Từ 2 đến 5 tuổi.✓
C. Từ 10 đến 15 tuổi
D. Sau 20 tuổi
B. Từ 2 đến 5 tuổi.✓
Câu 7: Ở bệnh nhi Loạn dưỡng cơ Duchenne, biến chứng cơ xương khớp thường gặp nào ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động?
A. Loãng xương nhanh chóng
B. Co rút gót, gối, háng và gù vẹo cột sống.✓
C. Trật khớp vai liên tục
D. Hoại tử chỏm xương đùi
B. Co rút gót, gối, háng và gù vẹo cột sống.✓
Câu 8: Bệnh nhân Loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) thường tiến triển nhanh và phải ngồi xe lăn ở độ tuổi nào?
A. 5 - 7 tuổi
B. 10 - 12 tuổi.✓
C. 15 - 18 tuổi
D. Trên 20 tuổi
B. 10 - 12 tuổi.✓
Câu 9: Nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân Loạn dưỡng cơ Duchenne là do:
A. Nhiễm trùng tiêu hóa
B. Suy thận mạn
C. Suy hô hấp và bệnh cơ tim.✓
D. Xuất huyết não
C. Suy hô hấp và bệnh cơ tim.✓
Câu 10: Điểm khác biệt chính giữa Loạn dưỡng cơ Becker (BMD) và Loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) là:
A. BMD mất hoàn toàn dystrophin, tiến triển nhanh hơn
B. BMD có lượng dystrophin giảm (không mất hoàn toàn), tiến triển chậm hơn.✓
C. BMD không ảnh hưởng đến cơ mông và đùi
D. BMD chỉ gặp ở nữ giới
B. BMD có lượng dystrophin giảm (không mất hoàn toàn), tiến triển chậm hơn.✓
Câu 11: Loạn dưỡng cơ vùng mặt - vai - cánh tay (FSHD) thường có triệu chứng điển hình nào?
A. Phì đại bắp chân
B. Yếu cơ mặt, xương bả vai nhô cao (scapular winging).✓
C. Suy hô hấp từ rất sớm
D. Rung giật bó sợi cơ vùng mặt
B. Yếu cơ mặt, xương bả vai nhô cao (scapular winging).✓
Câu 12: Dấu hiệu ban tím quanh mắt (heliotrope) và sẩn Gottron là biểu hiện đặc trưng của bệnh lý nào?
A. Dermatomyositis (Viêm da cơ).✓
B. Loạn dưỡng cơ Duchenne
C. Loạn dưỡng cơ đai chi (LGMD)
D. Bệnh McArdle
A. Dermatomyositis (Viêm da cơ).✓
Câu 13: Bệnh nhân có biểu hiện đau cơ, chuột rút và mệt mỏi sớm khi gắng sức, có nguy cơ tiêu cơ vân. Đây là đặc trưng của:
A. Viêm đa cơ (Polymyositis)
B. Bệnh cơ chuyển hóa.✓
C. Tổn thương rễ thần kinh
D. Loạn dưỡng cơ đai chi
B. Bệnh cơ chuyển hóa.✓
Câu 14: Trong Vật lý trị liệu (VLTL) cho bệnh cơ nguyên phát, nguyên tắc nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT?
A. Tập tạ nặng để tăng khối lượng cơ nhanh chóng
B. Tránh bài tập quá sức (tránh overwork weakness).✓
C. Kéo giãn cơ cường độ mạnh dù bệnh nhân đau đớn
D. Bất động hoàn toàn trên giường để bảo vệ cơ
B. Tránh bài tập quá sức (tránh overwork weakness).✓
Câu 15: Biện pháp VLTL nào giúp phòng ngừa biến chứng co rút gót ở trẻ mắc Duchenne hiệu quả?
A. Dùng nẹp AFO ban đêm.✓
B. Chườm lạnh cổ chân liên tục
C. Khuyến khích trẻ đi nhón gót
D. Kéo tạ bằng cổ chân
A. Dùng nẹp AFO ban đêm.✓
Câu 16: Phương pháp tập luyện vận động được khuyến cáo cho bệnh nhân Loạn dưỡng cơ là:
A. Cử tạ tối đa
B. Tập aerobic nhẹ - trung bình như bơi lội, đạp xe nhẹ.✓
C. Chạy nước rút (sprint)
D. Luyện tập ngắt quãng cường độ cao (HIIT)
B. Tập aerobic nhẹ - trung bình như bơi lội, đạp xe nhẹ.✓
Câu 17: Việc theo dõi chức năng hô hấp định kỳ ở bệnh nhân Duchenne (DMD) thường dựa vào chỉ số nào để đánh giá sự yếu cơ hoành?
A. Siêu âm tim
B. Đo dung tích sống gắng sức (FVC).✓
C. Đo điện não đồ (EEG)
D. Xét nghiệm khí máu động mạch hàng ngày
B. Đo dung tích sống gắng sức (FVC).✓
Câu 18: Vật lý trị liệu trong giai đoạn cấp của Viêm cơ (PM/DM) nên chú trọng điều gì?
A. Tập kháng lực cường độ cao để chống teo cơ
B. Nghỉ ngơi tương đối, tập tầm vận động (ROM) thụ động - chủ động nhẹ.✓
C. Chạy bộ 30 phút mỗi ngày
D. Đeo nẹp cố định toàn thân
B. Nghỉ ngơi tương đối, tập tầm vận động (ROM) thụ động - chủ động nhẹ.✓
Câu 19: Ở bệnh nhân Viêm cơ trong giai đoạn phục hồi, bài tập sức mạnh nên được thực hiện như thế nào?
A. Không được tập kháng lực vì sợ viêm tái phát
B. Tập kháng lực mức thấp, tăng dần, cân bằng với điều trị corticoid.✓
C. Bắt đầu ngay với tạ 10kg
D. Tập cường độ tối đa đến khi kiệt sức
B. Tập kháng lực mức thấp, tăng dần, cân bằng với điều trị corticoid.✓
Câu 20: Vật lý trị liệu cho người bệnh mắc FSHD (Loạn dưỡng cơ mặt - vai - cánh tay) thường chú trọng vào vùng nào?
A. Kéo giãn cơ bắp chân
B. Tăng sức bền vai, bả vai và tập kiểm soát scapula (xương bả vai).✓
C. Chỉnh hình vẹo cột sống thắt lưng sớm
D. Bài tập thăng bằng với bóng
B. Tăng sức bền vai, bả vai và tập kiểm soát scapula (xương bả vai).✓
Câu 21: Đối với bệnh cơ chuyển hóa (như McArdle), bệnh nhân cần được hướng dẫn gì đặc biệt trước khi tập luyện?
A. Hướng dẫn bù đường trước khi tập.✓
B. Uống nhiều nước muối
C. Nhịn ăn 12 tiếng trước khi tập
D. Uống thuốc giảm đau liều cao
A. Hướng dẫn bù đường trước khi tập.✓
Câu 22: Bệnh loạn dưỡng cơ đai chi (LGMD - Limb-Girdle Muscular Dystrophy) chủ yếu gây yếu cơ ở vùng nào?
A. Cơ mặt và cơ nhãn cầu
B. Gốc chi, làm bệnh nhân khó đứng lên và đai vai.✓
C. Ngọn chi (bàn tay, ngón chân)
D. Chủ yếu là cơ trơn tiêu hóa
B. Gốc chi, làm bệnh nhân khó đứng lên và đai vai.✓
Câu 23: Về mặt tiên lượng, bệnh Loạn dưỡng cơ Duchenne có xu hướng tiến triển như thế nào?
A. Nhẹ, tuổi thọ gần như bình thường
B. Bệnh tự khỏi khi bệnh nhi đến tuổi trưởng thành
C. Nặng, tiến triển nhanh, giới hạn tuổi thọ.✓
D. Chỉ thỉnh thoảng gây yếu cơ, không có biến chứng
C. Nặng, tiến triển nhanh, giới hạn tuổi thọ.✓
Câu 24: Đặc điểm lâm sàng điển hình khi tổn thương Nơron vận động trên (Upper Motor Neuron - UMN) là:
A. Teo cơ rất nặng và nhanh
B. Giảm hoặc mất phản xạ gân cơ
C. Tăng trương lực cơ (spasticity), tăng phản xạ, dấu Babinski dương tính.✓
D. Rung giật bó sợi cơ (Fasciculations)
C. Tăng trương lực cơ (spasticity), tăng phản xạ, dấu Babinski dương tính.✓
Câu 25: Đặc điểm lâm sàng điển hình khi tổn thương Nơron vận động dưới (Lower Motor Neuron - LMN) là:
A. Tăng trương lực cơ kiểu dao gập
B. Teo cơ nặng, giảm/mất phản xạ gân cơ, trương lực cơ giảm (flaccidity).✓
C. Có biểu hiện rung giật nhãn cầu
D. Yếu cơ gốc chi đối xứng
B. Teo cơ nặng, giảm/mất phản xạ gân cơ, trương lực cơ giảm (flaccidity).✓
Câu 26: Theo phân loại, bệnh lý thần kinh cơ và tủy sống ảnh hưởng đến trương lực cơ. Trong "Bệnh cơ" (Myopathy), trương lực cơ thường thay đổi ra sao?
A. Tăng cao (Spasticity)
B. Rất cứng đơ (Rigidity)
C. Bình thường hoặc giảm.✓
D. Dao động liên tục
C. Bình thường hoặc giảm.✓
Câu 27: Trẻ em mắc DMD thường có biểu hiện phì đại giả cơ (pseudohypertrophy) điển hình nhất ở vị trí nào?
A. Cơ nhị đầu cánh tay
B. Cơ hoành
C. Cơ bắp chân (Calf muscles).✓
D. Cơ thẳng bụng
C. Cơ bắp chân (Calf muscles).✓
Câu 28: Ở bệnh nhân Duchenne, biến chứng gù - vẹo cột sống thường xuất hiện và tiến triển nhanh nhất trong giai đoạn nào?
A. Khi trẻ bắt đầu tập đi
B. Khi trẻ bắt đầu phải ngồi xe lăn liên tục.✓
C. Từ lúc mới sinh ra
D. Sau 30 tuổi
B. Khi trẻ bắt đầu phải ngồi xe lăn liên tục.✓
Câu 29: Kỹ thuật "Hỗ trợ ho" (Cough assist) trong VLTL hô hấp cho bệnh nhân teo cơ nhằm mục đích chính là gì?
A. Làm mạnh cơ thanh quản để nói to hơn
B. Thay thế hoàn toàn máy thở
C. Giúp tống xuất đờm dãi khi cơ hô hấp, cơ bụng quá yếu không thể tự ho.✓
D. Chữa khỏi tình trạng xơ phổi
C. Giúp tống xuất đờm dãi khi cơ hô hấp, cơ bụng quá yếu không thể tự ho.✓
Câu 30: Ở bệnh nhi Duchenne, hình ảnh MRI cơ thường cho thấy sự thay thế mô cơ bằng gì?
A. Mô xương
B. Mô mỡ và mô liên kết.✓
C. Nang nước
D. Cục máu đông
B. Mô mỡ và mô liên kết.✓
Câu 31: Đối với nhóm cơ nào mà bệnh nhân Duchenne thường phải sử dụng để bù trừ khi thực hiện thao tác đứng lên (Gower's sign)?
A. Dùng cơ tay để chống đẩy trên mặt đất và đùi do cơ mông và cơ duỗi háng yếu.✓
B. Dùng hoàn toàn cơ bụng để bật dậy
C. Dùng cơ bắp chân để nhún nhảy
D. Dùng cơ cổ để tạo đà
A. Dùng cơ tay để chống đẩy trên mặt đất và đùi do cơ mông và cơ duỗi háng yếu.✓
Câu 32: Thuật ngữ "Scapular winging" (xương bả vai có cánh) thường xuất hiện phổ biến trong loạn dưỡng cơ loại nào dưới đây?
A. Duchenne (DMD)
B. Bệnh cơ chuyển hóa (Metabolic Myopathy)
C. Loạn dưỡng cơ mặt - vai - cánh tay (FSHD).✓
D. Dermatomyositis
C. Loạn dưỡng cơ mặt - vai - cánh tay (FSHD).✓
Câu 33: Enzyme cơ Creatine Kinase (CK) trong huyết thanh của bệnh nhi DMD giai đoạn đầu thường có biểu hiện gì?
A. Bình thường
B. Giảm rất thấp
C. Tăng rất cao.✓
D. Tăng nhẹ rồi về bình thường ngay
C. Tăng rất cao.✓
Câu 34: Rung giật bó sợi cơ (Fasciculations) là dấu hiệu có thể bắt gặp ở loại tổn thương nào?
A. Tổn thương nơron vận động trên (UMN)
B. Tổn thương nơron vận động dưới (LMN).✓
C. Tổn thương tiếp hợp thần kinh - cơ (NMJ)
D. Bệnh cơ (Myopathy)
B. Tổn thương nơron vận động dưới (LMN).✓
Câu 35: Trong Giáo dục gia đình cho bệnh nhân teo cơ/loạn dưỡng cơ, điều nào sau đây là quan trọng đối với gia đình?
A. Hiểu tiến triển bệnh và thiết lập chương trình tập VLTL hằng ngày.✓
B. Che giấu tình trạng bệnh với trẻ để trẻ không buồn
C. Dừng tất cả hoạt động thể chất để bảo toàn năng lượng
D. Ép trẻ tập thể thao đối kháng để rèn luyện ý chí
A. Hiểu tiến triển bệnh và thiết lập chương trình tập VLTL hằng ngày.✓
Câu 36: "Tổn thương tủy sống hoàn toàn" (Complete lesion) được định nghĩa là:
A. Liệt một phần chi nhưng còn cảm giác đau
B. Các đường dẫn truyền cảm giác và vận động bị đứt hoàn toàn tại vị trí tổn thương, không còn chức năng dưới mức tổn thương.✓
C. Bệnh nhân có thể tự phục hồi chức năng vận động sau 1 năm
D. Chấn thương do đứt một rễ thần kinh duy nhất
B. Các đường dẫn truyền cảm giác và vận động bị đứt hoàn toàn tại vị trí tổn thương, không còn chức năng dưới mức tổn thương.✓
Câu 37: Tổn thương tủy không hoàn toàn (Incomplete lesion) có nghĩa là:
A. Mất hoàn toàn cảm giác và vận động
B. Chỉ bị tổn thương da thịt bên ngoài cột sống
C. Một phần đường dẫn truyền vẫn còn, có khả năng hồi phục một phần nhưng không trở lại hoàn toàn như trước.✓
D. Chắc chắn 100% sẽ bình phục đi lại bình thường
C. Một phần đường dẫn truyền vẫn còn, có khả năng hồi phục một phần nhưng không trở lại hoàn toàn như trước.✓
Câu 38: Theo cấu trúc giải phẫu tủy sống, sợi trục thần kinh cảm giác đi vào tủy sống thông qua:
A. Rễ trước (Ventral root)
B. Rễ sau (Dorsal root).✓
C. Sừng bên
D. Động mạch tủy trước
B. Rễ sau (Dorsal root).✓
Câu 39: Theo cấu trúc giải phẫu tủy sống, sợi trục thần kinh vận động đi ra khỏi tủy sống thông qua:
A. Rễ trước (Ventral root).✓
B. Rễ sau (Dorsal root)
C. Hạch giao cảm
D. Rãnh giữa sau
A. Rễ trước (Ventral root).✓
Câu 40: "Dermatome" là khái niệm dùng để chỉ:
A. Một nhóm cơ do một rễ thần kinh vận động chi phối
B. Vùng da nhận cảm giác từ một rễ thần kinh tủy sống nhất định.✓
C. Bó mạch máu nuôi dưỡng tủy sống
D. Vùng màng cứng bao bọc tủy
B. Vùng da nhận cảm giác từ một rễ thần kinh tủy sống nhất định.✓
Câu 41: Chấn thương cột sống do "Gập - Kéo dãn" (Distractive Flexion) thường xảy ra trong hoàn cảnh cơ chế nào?
A. Đầu gập mạnh về phía trước có lực kéo, ví dụ: tai nạn xe hơi người đập đầu về trước khi đeo dây an toàn.✓
B. Ngã ngửa đập gáy vào bồn tắm
C. Lặn chúi đầu xuống hồ nước cạn, đầu đập xuống đáy
D. Bị vật nặng rơi trúng thẳng từ trên đỉnh đầu xuống
A. Đầu gập mạnh về phía trước có lực kéo, ví dụ: tai nạn xe hơi người đập đầu về trước khi đeo dây an toàn.✓
Câu 42: Bệnh nhân lớn tuổi ngã trượt chân đập cằm vào bồn tắm làm cổ ngửa quá mức ra sau. Cơ chế chấn thương này gọi là:
A. Compressive Flexion (Gập - nén)
B. Distractive Flexion (Gập - kéo dãn)
C. Hyperextension (Duỗi - kéo dãn / Quá duỗi).✓
D. Xoắn vặn cột sống
C. Hyperextension (Duỗi - kéo dãn / Quá duỗi).✓
Câu 43: Hội chứng tủy trung tâm (Central cord syndrome) có biểu hiện lâm sàng nổi bật nào?
A. Liệt hoàn toàn nửa dưới cơ thể
B. Phần tay (chi trên) bị liệt/yếu nhiều hơn phần chân (chi dưới).✓
C. Chân liệt nhiều hơn tay
D. Chỉ mất cảm giác ở một bên cơ thể
B. Phần tay (chi trên) bị liệt/yếu nhiều hơn phần chân (chi dưới).✓
Câu 44: Hội chứng tủy trước (Anterior cord syndrome) do nhồi máu động mạch tủy trước sẽ gây ra tình trạng gì ở dưới mức tổn thương?
A. Mất vận động và mất cảm giác đau, nhiệt; nhưng BẢO TỒN cảm giác tư thế, sờ tinh tế.✓
B. Mất cảm giác sâu, vận động bình thường
C. Liệt mềm vĩnh viễn không bao giờ tăng trương lực
D. Chỉ tổn thương vận động một bên
A. Mất vận động và mất cảm giác đau, nhiệt; nhưng BẢO TỒN cảm giác tư thế, sờ tinh tế.✓
Câu 45: Hội chứng Brown-Séquard (tổn thương cắt nửa tủy / Lateral cord hemisection) có biểu hiện đặc trưng nào dưới mức tổn thương?
A. Mất toàn bộ cảm giác nhưng còn vận động
B. Liệt và mất cảm giác vị trí/tư thế CÙNG BÊN; mất cảm giác đau/nhiệt ĐỐI BÊN.✓
C. Mất cảm giác đau nhiệt cùng bên, liệt đối bên
D. Liệt hoàn toàn hai bên cơ thể nhưng còn cảm giác
B. Liệt và mất cảm giác vị trí/tư thế CÙNG BÊN; mất cảm giác đau/nhiệt ĐỐI BÊN.✓
Câu 46: Cung phản xạ tủy kiểm soát hoạt động của bàng quang nằm ở đoạn tủy nào?
A. Đoạn cổ C1 - C4
B. Đoạn ngực T1 - T6
C. Đoạn ngực - thắt lưng T11 - L2
D. Đoạn cùng S2 - S4.✓
D. Đoạn cùng S2 - S4.✓
Câu 47: Đặc điểm của "Bàng quang co thắt / phản xạ" (Reflexive/Spastic bladder) trong tổn thương tủy sống là gì?
A. Xảy ra khi tổn thương trực tiếp tại đoạn S2-S4, bàng quang không thể co bóp
B. Xảy ra khi tổn thương tủy nằm trên mức S2-S4, bàng quang co bóp tự động không theo ý muốn do mất ức chế từ não.✓
C. Cơ thắt niệu đạo luôn luôn mở toang
D. Người bệnh có thể nhịn tiểu dễ dàng
B. Xảy ra khi tổn thương tủy nằm trên mức S2-S4, bàng quang co bóp tự động không theo ý muốn do mất ức chế từ não.✓
Câu 48: "Bàng quang mất trương lực / mềm" (Areflexic/Flaccid bladder) dẫn đến tình trạng bí tiểu ứ đọng là do tổn thương ở đâu?
A. Tủy cổ cao
B. Tủy ngực giữa
C. Đoạn tủy cùng S2-S4 hoặc rễ thần kinh chi phối bàng quang.✓
D. Cuống não
C. Đoạn tủy cùng S2-S4 hoặc rễ thần kinh chi phối bàng quang.✓
Câu 49: Bệnh nhân tổn thương tủy sống cổ mức cao (C1-C4) thường tử vong tại hiện trường nếu không được cấp cứu chức năng nào ngay lập tức?
A. Chức năng tiêu hóa
B. Chức năng điều khiển cơ hoành (hỗ trợ hô hấp / thở máy).✓
C. Chức năng thận
D. Chức năng giữ thăng bằng
B. Chức năng điều khiển cơ hoành (hỗ trợ hô hấp / thở máy).✓
Câu 50: Theo phân bố rễ thần kinh vận động, cơ hoành (diaphragm) được chi phối bởi phân đoạn tủy nào?
A. C3, C4, C5.✓
B. T1, T2, T3
C. L1, L2, L3
D. S1, S2, S3
A. C3, C4, C5.✓
Câu 51: Người bị tổn thương tủy mức C7/T1 (C7 nguyên vẹn) có khả năng làm được động tác nào quan trọng giúp tự chuyển từ giường sang xe lăn?
A. Duỗi háng và duỗi gối
B. Duỗi khuỷu (cơ tam đầu) và duỗi cổ tay.✓
C. Nhón gót bàn chân
D. Đi bộ không cần nạng
B. Duỗi khuỷu (cơ tam đầu) và duỗi cổ tay.✓
Câu 52: Tổn thương tủy ngực (T1-T12) thường để lại di chứng vận động như thế nào?
A. Liệt tứ chi (Quadriplegia)
B. Liệt hai chi dưới (Paraplegia), hai tay hoạt động bình thường, giữ được thăng bằng ngồi.✓
C. Chỉ liệt hoàn toàn một bên người (Hemiplegia)
D. Mất hoàn toàn kiểm soát đầu cổ
B. Liệt hai chi dưới (Paraplegia), hai tay hoạt động bình thường, giữ được thăng bằng ngồi.✓
Câu 53: Giai đoạn I (Giai đoạn cấp) trong Phục hồi chức năng tủy sống xem mục tiêu nào là ưu tiên hàng đầu?
A. Tập đi bộ lại bằng nạng
B. Tìm kiếm việc làm mới
C. Cứu sống, chăm sóc ngăn ngừa biến chứng (phòng loét, hô hấp, nhiễm trùng).✓
D. Huấn luyện đua xe lăn thể thao
C. Cứu sống, chăm sóc ngăn ngừa biến chứng (phòng loét, hô hấp, nhiễm trùng).✓
Câu 54: Ở bệnh nhân chấn thương cột sống giai đoạn liệt giường, biện pháp cơ bản và hiệu quả nhất để phòng tránh loét tỳ đè là gì?
A. Lăn trở, thay đổi tư thế nằm mỗi 2 giờ và chăm sóc da.✓
B. Bôi cồn i-ốt lên toàn bộ vùng lưng mỗi ngày
C. Bó bột toàn thân
D. Dùng thuốc kháng sinh phòng ngừa
A. Lăn trở, thay đổi tư thế nằm mỗi 2 giờ và chăm sóc da.✓
Câu 55: Mục tiêu chính của Giai đoạn II (Giai đoạn phục hồi chức năng) đối với bệnh nhân tổn thương tủy sống là:
A. Chữa lành hoàn toàn các dây thần kinh bị đứt
B. Độc lập sinh hoạt tại giường/xe lăn, tự chăm sóc bàng quang - ruột và tập di chuyển bằng xe lăn/dụng cụ.✓
C. Cố định cột sống bằng nẹp cổ cứng vĩnh viễn
D. Đưa bệnh nhân về nhà không cần can thiệp y tế thêm
B. Độc lập sinh hoạt tại giường/xe lăn, tự chăm sóc bàng quang - ruột và tập di chuyển bằng xe lăn/dụng cụ.✓
Câu 56: Rối loạn phản xạ tự chủ (Autonomic dysreflexia) là một biến chứng nguy hiểm thường gặp ở những bệnh nhân có mức tổn thương tủy ở đoạn nào?
A. Từ T6 trở lên (Tổn thương tủy trên T6).✓
B. Từ L1 trở xuống
C. Chỉ tổn thương ở tủy cùng S2-S4
D. Các tổn thương rễ ngoại biên
A. Từ T6 trở lên (Tổn thương tủy trên T6).✓
Câu 57: Triệu chứng điển hình của Rối loạn phản xạ tự chủ (Autonomic dysreflexia) là gì?
A. Huyết áp tụt kịch liệt, nhịp tim chậm
B. Tăng huyết áp kịch phát, nhức đầu dữ dội, vã mồ hôi và đỏ mặt ở vùng trên mức tổn thương.✓
C. Sốt cao rét run, ho nhiều
D. Yếu liệt đột ngột lan lên tay
B. Tăng huyết áp kịch phát, nhức đầu dữ dội, vã mồ hôi và đỏ mặt ở vùng trên mức tổn thương.✓
Câu 58: Nguyên nhân thường gặp nhất kích hoạt cơn Rối loạn phản xạ tự chủ ở bệnh nhân tủy sống là:
A. Trầm cảm, căng thẳng tâm lý
B. Bàng quang căng trướng (nghẹt ống thông tiểu) hoặc ứ đọng phân ở trực tràng.✓
C. Tập vật lý trị liệu quá 15 phút
D. Nằm ngửa quá lâu
B. Bàng quang căng trướng (nghẹt ống thông tiểu) hoặc ứ đọng phân ở trực tràng.✓
Câu 59: Phương pháp "Chăm sóc bàng quang ngắt quãng" (Intermittent bladder catheterization) nhằm mục đích gì cho bệnh nhân tổn thương tủy sống?
A. Thay thế hoàn toàn việc lọc máu của thận
B. Làm rỗng bàng quang định kỳ, giảm áp lực bàng quang, phòng ngừa viêm tiết niệu và trào ngược.✓
C. Chữa khỏi liệt chi dưới
D. Kích thích cảm giác đi tiểu trở lại
B. Làm rỗng bàng quang định kỳ, giảm áp lực bàng quang, phòng ngừa viêm tiết niệu và trào ngược.✓
Câu 60: Mục tiêu của Giai đoạn III (Giai đoạn hòa nhập) trong PHCN tủy sống là:
A. Cai máy thở cho bệnh nhân cấp cứu
B. Phẫu thuật tháo dụng cụ nẹp vít cột sống
C. Thích nghi với môi trường sống, tìm công việc và tái hòa nhập gia đình, xã hội.✓
D. Bắt bệnh nhân tập đi dù liệt hoàn toàn
C. Thích nghi với môi trường sống, tìm công việc và tái hòa nhập gia đình, xã hội.✓
Câu 61: Trong thiết kế nhà ở thích nghi (Giai đoạn hòa nhập) cho bệnh nhân dùng xe lăn, yếu tố nào quan trọng?
A. Làm đường dốc thoải, cửa ra vào rộng, tủ và bồn rửa hạ thấp vừa tầm với.✓
B. Làm nhiều bậc thang để bệnh nhân tập tay
C. Cửa nhà tắm nên thu hẹp lại
D. Dùng giường thật cao để dễ xuống xe lăn
A. Làm đường dốc thoải, cửa ra vào rộng, tủ và bồn rửa hạ thấp vừa tầm với.✓
Câu 62: Đích đến cuối cùng của Vật lý trị liệu và Phục hồi chức năng tủy sống là gì?
A. Tất cả bệnh nhân đều phải tự bước đi lại được bằng hai chân
B. Đạt được sự độc lập tối đa, chất lượng cuộc sống tốt và tham gia bình đẳng vào xã hội.✓
C. Phụ thuộc hoàn toàn vào điều dưỡng chăm sóc để bệnh nhân nghỉ ngơi
D. Lấy lại cảm giác đau nhiệt 100%
B. Đạt được sự độc lập tối đa, chất lượng cuộc sống tốt và tham gia bình đẳng vào xã hội.✓
Câu 63: Hiện tượng "Sốc tủy" (Spinal shock) ngay sau chấn thương có biểu hiện lâm sàng như thế nào?
A. Liệt cứng, tăng phản xạ gân cơ ngay lập tức
B. Tăng huyết áp kịch phát do đau
C. Liệt mềm hoàn toàn, mất mọi cảm giác và mất phản xạ dưới mức tổn thương.✓
D. Co giật toàn thân
C. Liệt mềm hoàn toàn, mất mọi cảm giác và mất phản xạ dưới mức tổn thương.✓
Câu 64: Để đánh giá chức năng thần kinh (cảm giác, vận động) sau chấn thương tủy sống, y văn thế giới dùng hệ thống phân loại chuẩn nào?
A. Thang điểm GCS (Glasgow Coma Scale)
B. Thang điểm ASIA (American Spinal Injury Association).✓
C. Thang điểm đau VAS
D. Thang điểm cơ lực Lovett
B. Thang điểm ASIA (American Spinal Injury Association).✓
Câu 65: Bó cột sau (Posterior columns) trong tủy sống có nhiệm vụ dẫn truyền loại tín hiệu nào?
A. Vận động cơ chi dưới
B. Cảm giác đau và nhiệt
C. Cảm giác sờ tinh tế và cảm giác vị trí, tư thế (position sense).✓
D. Nhịp tim và huyết áp
C. Cảm giác sờ tinh tế và cảm giác vị trí, tư thế (position sense).✓
Câu 66: Bó gai đồi thị bên (Lateral spinothalamic tract) dẫn truyền loại cảm giác nào?
A. Cảm giác đau và nhiệt độ.✓
B. Vận động tự chủ
C. Cảm giác rung âm thoa
D. Vận động phản xạ
A. Cảm giác đau và nhiệt độ.✓
Câu 67: Hệ giao cảm (Sympathetic Outflow) kiểm soát nhịp tim, co giãn phế quản và mạch máu thoát ra từ đoạn tủy nào?
A. Hành não
B. Tủy ngực đến đoạn thắt lưng trên (T1 - L2).✓
C. Tủy cùng (S2 - S4)
D. Tủy cổ (C1 - C5)
B. Tủy ngực đến đoạn thắt lưng trên (T1 - L2).✓
Câu 69: Rễ thần kinh L4, L5 và S1 kiểm soát vận động vùng nào là chủ yếu?
A. Cơ tam đầu cánh tay
B. Cơ gian sườn
C. Hoạt động cổ chân và ngón chân (gập lưng bàn chân, duỗi ngón cái, gập lòng bàn chân).✓
D. Cơ hoành hô hấp
C. Hoạt động cổ chân và ngón chân (gập lưng bàn chân, duỗi ngón cái, gập lòng bàn chân).✓
Câu 69: Rễ thần kinh L4, L5 và S1 kiểm soát vận động vùng nào là chủ yếu?
A. Cơ tam đầu cánh tay
B. Cơ gian sườn
C. Hoạt động cổ chân và ngón chân (gập lưng bàn chân, duỗi ngón cái, gập lòng bàn chân).✓
D. Cơ hoành hô hấp
C. Hoạt động cổ chân và ngón chân (gập lưng bàn chân, duỗi ngón cái, gập lòng bàn chân).✓
Câu 70: Tổn thương rễ thần kinh (Root damage) gây ra triệu chứng đau có đặc tính gì nổi bật?
A. Đau âm ỉ lan tỏa toàn thân không rõ vị trí
B. Đau dữ dội, chói, bỏng rát lan theo đường đi của vùng da rễ đó chi phối (cutenous distribution).✓
C. Chỉ đau nhẹ khi sờ nắn vào xương cột sống
D. Không bao giờ đau do đứt rễ thần kinh mất cảm giác
B. Đau dữ dội, chói, bỏng rát lan theo đường đi của vùng da rễ đó chi phối (cutenous distribution).✓
Câu 71: Tại hiện trường cấp cứu tai nạn, nếu nghi ngờ nạn nhân bị chấn thương cột sống cổ, hành động sơ cứu nào là quan trọng số 1?
A. Nhanh chóng kéo tay xốc bệnh nhân đứng dậy
B. Giữ bất động đầu cổ, đảm bảo trục hô hấp và cột sống được cố định vững chắc trước khi di chuyển.✓
C. Lắc mạnh vai để xem bệnh nhân có tỉnh không
D. Gập cổ bệnh nhân ra phía trước để nhét gối vào gáy
B. Giữ bất động đầu cổ, đảm bảo trục hô hấp và cột sống được cố định vững chắc trước khi di chuyển.✓