Thẻ ghi nhớ: Advanced structures | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:56 PM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

The two nations finally agreed to halt their attacks after months of border conflict.

Hai quốc gia cuối trọng đã đồng ý dừng các cuộc tấn công sau nhiều tháng xung đột biên giới.

2
New cards

The government official spoke on the condition of anonymity to discuss sensitive negotiations.

Quan chức chính phủ đã phát biểu với điều kiện giấu tên để thảo luận về các cuộc đàm phán nhạy cảm.

3
New cards

The diplomatic breakthrough could bolster a tenuous cease-fire in the region.

Bước đột phá ngoại giao có thể củng cố một lệnh ngừng bắn mong manh trong khu vực.

4
New cards

The rival factions traded strikes over the weekend, causing heavy casualties.

Các phe phái đối địch đã ăn miếng trả miếng/giao tranh qua lại vào cuối tuần, gây ra thương vong lớn.

5
New cards

The unexpected port closure is undercutting the nascent recovery of shipping in the area.

Việc đóng cửa cảng bất ngờ đang làm suy giảm sự phục hồi non trẻ của ngành vận tải biển trong khu vực.

6
New cards

The factory's production output has dropped steadily over recent days due to raw material shortages.

Sản lượng sản xuất của nhà máy đã giảm đều đặn trong những ngày gần đây do thiếu hụt nguyên liệu thô.

7
New cards

According to reports from a maritime tracking firm, international trade volume has decreased.

Theo báo cáo từ một công ty theo dõi hàng hải, khối lượng thương mại quốc tế đã sụt giảm.

8
New cards

The total cargo volume and those numbers are down markedly from last week.

Tổng khối lượng hàng hóa và những con số đó đã giảm rõ rệt so với tuần trước.

9
New cards

The aggressive military movement is prompting retaliatory strikes from the neighboring country.

Hành động quân sự gây hấn đang dẫn đến các cuộc tấn công trả đũa từ quốc gia láng giềng.

10
New cards

The army successfully established a defensive barrier near the local naval base.

Quân đội đã thiết lập thành công một hàng rào phòng thủ gần căn cứ hải quân địa phương.

11
New cards

The air force deployed defensive jets after an unidentified drone approached the air base.

Không quân đã triển khai các máy bay phản lực phòng thủ sau khi một máy bay không người lái không xác định tiếp cận căn cứ không quân.

12
New cards

The country launched advanced missiles in response to the foreign attacks.

Quốc gia này đã phóng các tên lửa tiên tiến để đáp trả các cuộc tấn công từ bên ngoài.

13
New cards

The terrorist group has not claimed responsibility for the recent bombing in the capital.

Nhóm khủng bố vẫn chưa nhận trách nhiệm về vụ đánh bom gần đây ở thủ đô.

14
New cards

International observers confirmed that the attacks were launched from international waters.

Các quan sát viên quốc tế xác nhận rằng các cuộc tấn công đã được phát động từ vùng biển quốc tế.

15
New cards

The transport ministry has established a new route for transit to reduce traffic congestion.

Bộ giao thông vận tải đã thiết lập một tuyến đường quá cảnh mới để giảm ùn tắc giao thông.

16
New cards

The authorities announced that the country was solely responsible for managing the strait.

Chính quyền tuyên bố rằng quốc gia này chịu trách nhiệm duy nhất trong việc quản lý eo biển.

17
New cards

The government appeared to warn that any provocative actions would face a military response.

Chính phủ dường như đã đưa ra cảnh báo rằng bất kỳ hành động khiêu khích nào cũng sẽ đối mặt với một sự đáp trả quân sự.

18
New cards

The breakdown of diplomatic talks could lead to complications and delays in reopening the passage.

Sự thất bại của các cuộc đàm phán ngoại giao có thể dẫn đến những biến chứng và sự chậm trễ trong việc mở lại lối đi/tuyến đường.

19
New cards

The U.S. official later said talks were scheduled for early next month.

Quan chức Mỹ sau đó cho biết các cuộc đàm phán đã được lên lịch vào đầu tháng tới.

20
New cards

The leaders signed a historic memorandum of understanding to cease fighting.

Các nhà lãnh đạo đã ký một biên bản ghi nhớ lịch sử để chấm dứt chiến sự.

21
New cards

The spokesperson refused to provide specifics on when or where the summit would take place.

Người phát ngôn từ chối cung cấp thông tin cụ thể về thời gian hoặc địa điểm hội nghị thượng đỉnh sẽ diễn ra.

22
New cards

The lingering Hormuz standoff has driven up global energy prices significantly.

Cuộc bế tắc kéo dài tại eo biển Hormuz đã đẩy giá năng lượng toàn cầu lên cao đáng kể.

23
New cards

The international tribunal accused the military regime of violating the cease-fire.

Tòa án quốc tế cáo buộc chính quyền quân sự vi phạm lệnh ngừng bắn.

24
New cards

Neither of the opposing sides seems eager for a return to full-blown war.

Không bên nào trong số các bên đối lập tỏ ra mặn mà với việc quay trở lại một cuộc chiến tranh toàn diện.

25
New cards

The regional conflict escalated after military forces said that it struck three command centers.

Xung đột khu vực leo thang sau khi các lực lượng quân sự cho biết họ đã tấn công ba trung tâm chỉ huy.

26
New cards

The international treaty will lead to the gradual withdrawal of troops from the occupied territory.

Hiệp ước quốc tế sẽ dẫn đến việc rút quân dần dần khỏi vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.

27
New cards

Global market analysts noted that oil prices edged higher on Monday.

Các nhà phân tích thị trường toàn cầu lưu ý rằng giá dầu đã nhích tăng cao hơn vào thứ Hai.

28
New cards

The market rebounded immediately following the official's indication of a deal.

Thị trường đã phục hồi ngay lập tức sau dấu hiệu cho thấy một thỏa thuận từ phía quan chức.

29
New cards

The price of Brent crude remains the global benchmark for the oil industry.

Giá dầu thô Brent vẫn là tiêu chuẩn toàn cầu cho ngành công nghiệp dầu mỏ.

30
New cards

Economic experts predict that trade volumes will soon return to prewar levels.

Các chuyên gia kinh tế dự báo khối lượng thương mại sẽ sớm trở lại mức trước chiến tranh.

31
New cards

The currency stabilized after experiencing a series of declines earlier this year.

Đồng tiền đã ổn định sau khi trải qua một chuỗi giảm giá vào đầu năm nay.

32
New cards

The effective closure of major shipping ports will disrupt global trade networks.

Việc đóng cửa trên thực tế các cảng vận tải lớn sẽ làm gián đoạn mạng lưới thương mại toàn cầu.

33
New cards

The sudden crisis has inflicted deep economic pain on many countries.

Cuộc khủng hoảng đột ngột đã gây ra tổn thất kinh tế sâu sắc cho nhiều quốc gia.

34
New cards

The aggressive tariff policies have sent some industries into a tailspin.

Các chính sách thuế quan quyết liệt đã khiến một số ngành công nghiệp rơi vào tình trạng khủng hoảng/suy sụp nghiêm trọng.

35
New cards

Many developing nations are currently struggling with higher prices for energy.

Nhiều quốc gia đang phát triển hiện đang phải vật lộn với giá năng lượng tăng cao.

36
New cards

Investing in advanced technology can give a country a competitive edge.

Đầu tư vào công nghệ tiên tiến có thể mang lại cho một quốc gia lợi thế cạnh tranh.

37
New cards

The current economic downturn stems from the prolonged geopolitical conflict.

Sự suy thoái kinh tế hiện tại bắt nguồn từ cuộc xung đột địa chính trị kéo dài.

38
New cards

The implementation of the new policy has posed some challenges for China.

Việc thực hiện chính sách mới đã đặt ra một số thách thức cho Trung Quốc.

39
New cards

The central bank took measures to prevent an inflation spike and cascading economic and political effects.

Ngân hàng trung ương đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn lạm phát tăng vọt và các hiệu ứng dây chuyền về kinh tế, chính trị.

40
New cards

Governments are investing heavily to secure and maintain national oil and gas reserves.

Các chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ để đảm bảo và duy trì các nguồn dự trữ dầu khí quốc gia.

41
New cards

The report was compiled by an independent and prestigious consulting firm.

Báo cáo được biên soạn bởi một công ty tư vấn độc lập và uy tín.

42
New cards

The expanding high-tech sector is reinforcing the country's position as a competitive place for manufacturing.

Ngành công nghệ cao đang mở rộng đang củng cố vị thế của quốc gia này như một địa điểm cạnh tranh cho sản xuất.

43
New cards

Economists are closely analyzing the negative effects of disruptions in the supply chain.

Các nhà kinh tế đang phân tích chặt chẽ những tác động tiêu cực của sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng.

44
New cards

One main takeaway from the financial crisis is the importance of regulatory oversight.

Một bài học chính rút ra từ cuộc khủng hoảng tài chính là tầm quan trọng của việc giám sát quản lý.

45
New cards

The global crisis has demonstrated Beijing's ability to use prices, export controls, subsidies and a managed currency to absorb shocks in its economy.

Cuộc khủng hoảng toàn cầu đã chứng minh khả năng của Bắc Kinh trong việc sử dụng giá cả, kiểm soát xuất khẩu, trợ cấp và quản lý tiền tệ để hấp thụ các cú sốc trong nền kinh tế.

46
New cards

The trade disruptions spurred by the United States altered global supply chain routes.

Những gián đoạn thương mại do Hoa Kỳ gây ra đã làm thay đổi các tuyến chuỗi cung ứng toàn cầu.

47
New cards

The green revolution has accelerated global demand for clean energy technology like solar panels, batteries and electric vehicles, industries that China dominates.

Cuộc cách mạng xanh đã đẩy nhanh nhu cầu toàn cầu về công nghệ năng lượng sạch như tấm pin mặt trời, pin và xe điện, những ngành công nghiệp mà Trung Quốc đang thống trị.

48
New cards

The experienced diplomat was appointed as the chairman and co-founder of the organization.

Nhà ngoại giao giàu kinh nghiệm đã được bổ nhiệm làm chủ tịch và đồng sáng lập của tổ chức.

49
New cards

The former deputy U.S. secretary delivered a speech on international trade relations.

Cựu phó thứ trưởng ngoại giao Hoa Kỳ đã có bài phát biểu về quan hệ thương mại quốc tế.

50
New cards

The policy was first drafted during the tenure of the Biden administration.

Chính sách này lần đầu tiên được dự thảo trong nhiệm kỳ của chính quyền Biden.

51
New cards

Geopolitical tensions have raised the cost of oil and gas globally over the past three months.

Căng thẳng địa chính trị đã làm tăng chi phí dầu khí trên toàn cầu trong ba tháng qua.

52
New cards

The region has transformed into a massive manufacturing hub over the last decade.

Khu vực này đã biến thành một trung tâm sản xuất khổng lồ dạo một thập kỷ qua.

53
New cards

The domestic economy is heavily dependent on international trade agreements.

Nền kinh tế trong nước phụ thuộc nặng nề vào các hiệp định thương mại quốc tế.

54
New cards

According to recent trade data, Asia sources 80 percent of its oil and 90 percent of its natural gas from the region.

Theo dữ liệu thương mại gần đây, châu Á nhập khẩu 80% dầu mỏ và 90% khí đốt tự nhiên từ khu vực này.

55
New cards

The maritime blockade has impeded the production and movement of certain critical products.

Cuộc phong tỏa hàng hải đã cản trở việc sản xuất và vận chuyển một số sản phẩm quan trọng.

56
New cards

The factory imports chemical compounds to refine copper and other industrial metals.

Nhà máy nhập khẩu các hợp chất hóa học để tinh luyện đồng và các kim loại công nghiệp khác.

57
New cards

The political analysts announced that the government has reached a peace deal with the rebels.

Các nhà phân tích chính trị thông báo rằng chính phủ đã đạt được một thỏa thuận hòa bình với phiến quân.

58
New cards

Commercial traffic had been picking up steadily since the economic sanctions were lifted.

Hoạt động giao thương đã và đang tăng lên đều đặn kể từ khi các lệnh trừng phạt kinh tế được dỡ bỏ.

59
New cards

The border forces reported that the two factions have traded new attacks and threats.

Lực lượng biên phòng báo cáo rằng hai phe phái đã thực hiện các cuộc tấn công và đe dọa mới lẫn nhau.

60
New cards

The stock market would stabilize if the cease-fire were to get back on track.

Thị trường chứng khoán sẽ ổn định nếu lệnh ngừng bắn được đưa trở lại đúng hướng.

61
New cards

Even after the treaty was signed, many analysts expect the consequences of the war to linger.

Ngay cả sau khi hiệp ước được ký kết, nhiều nhà phân tích dự đoán hậu quả của cuộc chiến sẽ còn kéo dài.

62
New cards

International shipping lines that traverse the strait will push up insurance costs for shippers.

Các tuyến vận tải quốc tế đi qua eo biển này sẽ đẩy chi phí bảo hiểm lên cao cho các chủ hàng.

63
New cards

Local tech enterprises are still heavily dependent on foreign sources for microchips.

Các doanh nghiệp công nghệ địa phương vẫn phụ thuộc nặng nề vào nguồn cung cấp vi mạch từ nước ngoài.

64
New cards

The domestic market has managed to avoid the brunt of many other impacts from higher global energy prices.

Thị trường trong nước đã xoay sở để tránh được tác động nặng nề nhất từ nhiều ảnh hưởng khác của giá năng lượng toàn cầu tăng cao.

65
New cards

The state stability was maintained by drawing on its energy reserves and imposing export restrictions and quotas on its oil refineries.

Sự ổn định của nhà nước được duy trì bằng cách sử dụng các nguồn dự trữ năng lượng và áp đặt các hạn chế, hạn ngạch xuất khẩu đối với các nhà máy lọc dầu của mình.