1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
届
【 jiè 】【 GIỚI 】khoá, lần, đợt

本科
【 běnkē 】【 BỔN KHOA 】đại chính quy

面对
【 miàn duì 】【 DIỆN ĐỐI 】đối mặt

乐观
【 lèguān 】【 NHẠO QUAN 】lạc quan

就业
【 jiùyè 】【 TỰU NGHIỆP 】tìm việc làm

实话
【 shíhuà 】【 THẬT THOẠI 】Lời nói thật

优势
【 yōushì 】【 ƯU THẾ 】ưu thế

简历
【 jiǎnlì 】【 GIẢN LỊCH 】sơ yếu lý lịch

现场
【 xiànchǎng 】【 HIỆN TRÀNG 】hiện trường

职位
【 Zhíwèi 】【 CHỨC VỊ 】Chức vụ

体验
【 Tǐyàn 】【 THỂ NGHIỆM 】thể nghiệm, tự nghiệm thấy

从此
【 Cóngcǐ 】【 TÒNG THỬ 】từ đó

范围
【 Fànwéi 】【 PHẠM VI 】phạm vi

初级中学
【 chūjízhōngxué 】【 SƠ CẤP TRUNG HỌC 】trung học cơ sở

顾问
【 gùwèn 】【 CỐ VẤN 】cố vấn

参考
【 cānkǎo 】【 THAM KHẢO 】tham khảo

成长
【 chéngzhǎng 】【 THÀNH TRƯỞNG 】trưởng thành

制作
【 zhìzuò 】【 CHẾ TÁC 】chế tạo, làm ra

才艺
【 cáiyì 】【 TÀI NGHỆ 】tài nghệ

假设
【 jiǎshè 】【 GIẢ THIẾT 】giả dụ

乘
【 chéng 】【 THỪA 】đi xe, đón xe

反应
【 fǎnyìng 】【 PHẢN ƯNG 】phản ứng lại

到达
【 dàodá 】【 ĐÁO ĐẠT 】đến, tới

老板
【 lǎobǎn 】【 LÃO BẢN 】ông chủ

陆续
【 lùxù 】【 LỤC TỤC 】lần lượt, liên tiếp

提问
【 tíwèn 】【 ĐỀ VẤN 】đặt câu hỏi

堆
【 duī 】【 ĐÔI 】đống, đám, lô

情侣
【 qínglǚ 】【 TÌNH LỮ 】tình nhân

制订
【 zhìdìng 】【 CHẾ ĐÍNH 】lập ra, vạch ra
休闲
【 xiūxián 】【 HƯU NHÀN 】nghỉ ngơi, giải trí

具体
【 jùtǐ 】【 CỤ THỂ 】cụ thể, rõ ràng, tỉ mỉ

专注
【 zhuānzhù 】【 CHUYÊN CHÚ 】mải mê, dồn hết tâm trí vào

显然
【 xiǎnrán 】【 HIỂN NHIÊN 】hiển nhiên, rõ ràng

成立
【 chénglì 】【 THÀNH LẬP 】thành lập

部门
【 bùmén 】【 BỘ MÔN 】ban, vị trí việc làm

执著
【 zhízhuó 】【 CHẤP TRỨ 】bền bỉ, kiên trì

光明
【 guāngmíng 】【 QUANG MINH 】sáng sủa, tươi sáng

前途
【 qiántú 】【 TIỀN ĐỒ 】tương lai, tiền đồ

行业
【 hángyè 】【 HÀNH NGHIỆP 】ngành, nghề

缺乏
【 quēfá 】【 KHUYẾT PHẠP 】thiếu, không có đủ

有/占/突出/失去 + 优势
[ Yǒu/zhàn/túchū/shīqù + yōushì ] có/chiếm giữ/nổi bật/mất + Lợi thế
![<p>[ Yǒu/zhàn/túchū/shīqù + yōushì ] có/chiếm giữ/nổi bật/mất + Lợi thế</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/0aa46fb9-e54f-4129-a8e2-e9f54a34288d.jpg)
体验 + 生活/快乐/新产品
[ Tǐyàn + shēnghuó/kuàilè/xīn chǎnpǐn ]Trải nghiệm + cuộc sống/hạnh phúc/sản phẩm mới
![<p>[ Tǐyàn + shēnghuó/kuàilè/xīn chǎnpǐn ]Trải nghiệm + cuộc sống/hạnh phúc/sản phẩm mới</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/2b8483e3-5b66-405c-873f-20b1dbce769d.jpg)
划/限制/扩大 + 范围
[ huà/xiànzhì/kuòdà + fànwéi ] chia/hạn chế/mở rộng + phạm vi
![<p>[ huà/xiànzhì/kuòdà + fànwéi ] chia/hạn chế/mở rộng + phạm vi</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/342e9514-f3af-4c77-b82d-ec48afc4e7bc.jpg)
制作 + 玩具/乐器
[ zhìzuò + wánjù/yuèqì ] chế tạo + đồ chơi/nhạc cụ
![<p>[ zhìzuò + wánjù/yuèqì ] chế tạo + đồ chơi/nhạc cụ</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/d6c046ce-80bd-4a38-8bb6-2800e4122aa2.jpg)
缺乏 + 锻炼/睡眠/信心
[quēfá+duànliàn/shuìmián/xìnxīn ] Thiếu vận động/thiếu ngủ/thiếu tự tin
![<p>[quēfá+duànliàn/shuìmián/xìnxīn ] Thiếu vận động/thiếu ngủ/thiếu tự tin</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/ea8f2011-7b3c-410f-a8d7-26dcc3fe095c.jpg)
陆续/陆陆续续(地)+ 进来/回去/出来/出去
[ Lùxù/lù lùxù xù (de)+ jìnlái/huíqù/chūlái/chūqù ] lần lượt + đi vào/về/đi vào/đi ra
具体(地)+ 说/看/分析
[ Jùtǐ (de)+ shuō/kàn/fēnxī ] Cụ thể + nói/xem/phân tích
![<p>[ Jùtǐ (de)+ shuō/kàn/fēnxī ] Cụ thể + nói/xem/phân tích</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/77471639-8550-43f1-b711-aa6bfcc0d16c.jpg)
一届 + 学生/会议
[ Yī jiè + xuéshēng/huìyì ] Một khóa + sinh viên/hội nghị
![<p>[ Yī jiè + xuéshēng/huìyì ] Một khóa + sinh viên/hội nghị</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/f0169281-f01f-4579-87e6-8b064141891f.jpg)
一份 + 简历/报纸/答案
[yīfèn+jiǎnlì/bàozhǐ/dá'àn ] Một phần, bài + sơ yếu lý lịch/báo/câu trả lời
![<p>[yīfèn+jiǎnlì/bàozhǐ/dá'àn ] Một phần, bài + sơ yếu lý lịch/báo/câu trả lời</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/b0fb2355-9171-4de8-9561-8769169889a9.jpg)