Thẻ ghi nhớ: HSK 5 BÀI 28

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:46 PM on 9/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

届

【 jiè 】【 GIỚI 】khoá, lần, đợt

<p>【 jiè 】【 GIỚI 】khoá, lần, đợt</p>
2
New cards

本科

【 běnkē 】【 BỔN KHOA 】đại chính quy

<p>【 běnkē 】【 BỔN KHOA 】đại chính quy</p>
3
New cards

面对

【 miàn duì 】【 DIỆN ĐỐI 】đối mặt

<p>【 miàn duì 】【 DIỆN ĐỐI 】đối mặt</p>
4
New cards

乐观

【 lèguān 】【 NHẠO QUAN 】lạc quan

<p>【 lèguān 】【 NHẠO QUAN 】lạc quan</p>
5
New cards

就业

【 jiùyè 】【 TỰU NGHIỆP 】tìm việc làm

<p>【 jiùyè 】【 TỰU NGHIỆP 】tìm việc làm</p>
6
New cards

实话

【 shíhuà 】【 THẬT THOẠI 】Lời nói thật

<p>【 shíhuà 】【 THẬT THOẠI 】Lời nói thật</p>
7
New cards

优势

【 yōushì 】【 ƯU THẾ 】ưu thế

<p>【 yōushì 】【 ƯU THẾ 】ưu thế</p>
8
New cards

简历

【 jiǎnlì 】【 GIẢN LỊCH 】sơ yếu lý lịch

<p>【 jiǎnlì 】【 GIẢN LỊCH 】sơ yếu lý lịch</p>
9
New cards

现场

【 xiànchǎng 】【 HIỆN TRÀNG 】hiện trường

<p>【 xiànchǎng 】【 HIỆN TRÀNG 】hiện trường</p>
10
New cards

职位

【 Zhíwèi 】【 CHỨC VỊ 】Chức vụ

<p>【 Zhíwèi 】【 CHỨC VỊ 】Chức vụ</p>
11
New cards

体验

【 Tǐyàn 】【 THỂ NGHIỆM 】thể nghiệm, tự nghiệm thấy

<p>【 Tǐyàn 】【 THỂ NGHIỆM 】thể nghiệm, tự nghiệm thấy</p>
12
New cards

从此

【 Cóngcǐ 】【 TÒNG THỬ 】từ đó

<p>【 Cóngcǐ 】【 TÒNG THỬ 】từ đó</p>
13
New cards

范围

【 Fànwéi 】【 PHẠM VI 】phạm vi

<p>【 Fànwéi 】【 PHẠM VI 】phạm vi</p>
14
New cards

初级中学

【 chūjízhōngxué 】【 SƠ CẤP TRUNG HỌC 】trung học cơ sở

<p>【 chūjízhōngxué 】【 SƠ CẤP TRUNG HỌC 】trung học cơ sở</p>
15
New cards

顾问

【 gùwèn 】【 CỐ VẤN 】cố vấn

<p>【 gùwèn 】【 CỐ VẤN 】cố vấn</p>
16
New cards

参考

【 cānkǎo 】【 THAM KHẢO 】tham khảo

<p>【 cānkǎo 】【 THAM KHẢO 】tham khảo</p>
17
New cards

成长

【 chéngzhǎng 】【 THÀNH TRƯỞNG 】trưởng thành

<p>【 chéngzhǎng 】【 THÀNH TRƯỞNG 】trưởng thành</p>
18
New cards

制作

【 zhìzuò 】【 CHẾ TÁC 】chế tạo, làm ra

<p>【 zhìzuò 】【 CHẾ TÁC 】chế tạo, làm ra</p>
19
New cards

才艺

【 cáiyì 】【 TÀI NGHỆ 】tài nghệ

<p>【 cáiyì 】【 TÀI NGHỆ 】tài nghệ</p>
20
New cards

假设

【 jiǎshè 】【 GIẢ THIẾT 】giả dụ

<p>【 jiǎshè 】【 GIẢ THIẾT 】giả dụ</p>
21
New cards

乘

【 chéng 】【 THỪA 】đi xe, đón xe

<p>【 chéng 】【 THỪA 】đi xe, đón xe</p>
22
New cards

反应

【 fǎnyìng 】【 PHẢN ƯNG 】phản ứng lại

<p>【 fǎnyìng 】【 PHẢN ƯNG 】phản ứng lại</p>
23
New cards

到达

【 dàodá 】【 ĐÁO ĐẠT 】đến, tới

<p>【 dàodá 】【 ĐÁO ĐẠT 】đến, tới</p>
24
New cards

老板

【 lǎobǎn 】【 LÃO BẢN 】ông chủ

<p>【 lǎobǎn 】【 LÃO BẢN 】ông chủ</p>
25
New cards

陆续

【 lùxù 】【 LỤC TỤC 】lần lượt, liên tiếp

<p>【 lùxù 】【 LỤC TỤC 】lần lượt, liên tiếp</p>
26
New cards

提问

【 tíwèn 】【 ĐỀ VẤN 】đặt câu hỏi

<p>【 tíwèn 】【 ĐỀ VẤN 】đặt câu hỏi</p>
27
New cards

堆

【 duī 】【 ĐÔI 】đống, đám, lô

<p>【 duī 】【 ĐÔI 】đống, đám, lô</p>
28
New cards

情侣

【 qínglǚ 】【 TÌNH LỮ 】tình nhân

<p>【 qínglǚ 】【 TÌNH LỮ 】tình nhân</p>
29
New cards

制订

【 zhìdìng 】【 CHẾ ĐÍNH 】lập ra, vạch ra

30
New cards

休闲

【 xiūxián 】【 HƯU NHÀN 】nghỉ ngơi, giải trí

<p>【 xiūxián 】【 HƯU NHÀN 】nghỉ ngơi, giải trí</p>
31
New cards

具体

【 jùtǐ 】【 CỤ THỂ 】cụ thể, rõ ràng, tỉ mỉ

<p>【 jùtǐ 】【 CỤ THỂ 】cụ thể, rõ ràng, tỉ mỉ</p>
32
New cards

专注

【 zhuānzhù 】【 CHUYÊN CHÚ 】mải mê, dồn hết tâm trí vào

<p>【 zhuānzhù 】【 CHUYÊN CHÚ 】mải mê, dồn hết tâm trí vào</p>
33
New cards

显然

【 xiǎnrán 】【 HIỂN NHIÊN 】hiển nhiên, rõ ràng

<p>【 xiǎnrán 】【 HIỂN NHIÊN 】hiển nhiên, rõ ràng</p>
34
New cards

成立

【 chénglì 】【 THÀNH LẬP 】thành lập

<p>【 chénglì 】【 THÀNH LẬP 】thành lập</p>
35
New cards

部门

【 bùmén 】【 BỘ MÔN 】ban, vị trí việc làm

<p>【 bùmén 】【 BỘ MÔN 】ban, vị trí việc làm</p>
36
New cards

执著

【 zhízhuó 】【 CHẤP TRỨ 】bền bỉ, kiên trì

<p>【 zhízhuó 】【 CHẤP TRỨ 】bền bỉ, kiên trì</p>
37
New cards

光明

【 guāngmíng 】【 QUANG MINH 】sáng sủa, tươi sáng

<p>【 guāngmíng 】【 QUANG MINH 】sáng sủa, tươi sáng</p>
38
New cards

前途

【 qiántú 】【 TIỀN ĐỒ 】tương lai, tiền đồ

<p>【 qiántú 】【 TIỀN ĐỒ 】tương lai, tiền đồ</p>
39
New cards

行业

【 hángyè 】【 HÀNH NGHIỆP 】ngành, nghề

<p>【 hángyè 】【 HÀNH NGHIỆP 】ngành, nghề</p>
40
New cards

缺乏

【 quēfá 】【 KHUYẾT PHẠP 】thiếu, không có đủ

<p>【 quēfá 】【 KHUYẾT PHẠP 】thiếu, không có đủ</p>
41
New cards

有/占/突出/失去 + 优势

[ Yǒu/zhàn/túchū/shīqù + yōushì ] có/chiếm giữ/nổi bật/mất + Lợi thế

<p>[ Yǒu/zhàn/túchū/shīqù + yōushì ] có/chiếm giữ/nổi bật/mất + Lợi thế</p>
42
New cards

体验 + 生活/快乐/新产品

[ Tǐyàn + shēnghuó/kuàilè/xīn chǎnpǐn ]Trải nghiệm + cuộc sống/hạnh phúc/sản phẩm mới

<p>[ Tǐyàn + shēnghuó/kuàilè/xīn chǎnpǐn ]Trải nghiệm + cuộc sống/hạnh phúc/sản phẩm mới</p>
43
New cards

划/限制/扩大 + 范围

[ huà/xiànzhì/kuòdà + fànwéi ] chia/hạn chế/mở rộng + phạm vi

<p>[ huà/xiànzhì/kuòdà + fànwéi ] chia/hạn chế/mở rộng + phạm vi</p>
44
New cards

制作 + 玩具/乐器

[ zhìzuò + wánjù/yuèqì ] chế tạo + đồ chơi/nhạc cụ

<p>[ zhìzuò + wánjù/yuèqì ] chế tạo + đồ chơi/nhạc cụ</p>
45
New cards

缺乏 + 锻炼/睡眠/信心

[quēfá+duànliàn/shuìmián/xìnxīn ] Thiếu vận động/thiếu ngủ/thiếu tự tin

<p>[quēfá+duànliàn/shuìmián/xìnxīn ] Thiếu vận động/thiếu ngủ/thiếu tự tin</p>
46
New cards

陆续/陆陆续续(地)+ 进来/回去/出来/出去

[ Lùxù/lù lùxù xù (de)+ jìnlái/huíqù/chūlái/chūqù ] lần lượt + đi vào/về/đi vào/đi ra

47
New cards

具体(地)+ 说/看/分析

[ Jùtǐ (de)+ shuō/kàn/fēnxī ] Cụ thể + nói/xem/phân tích

<p>[ Jùtǐ (de)+ shuō/kàn/fēnxī ] Cụ thể + nói/xem/phân tích</p>
48
New cards

一届 + 学生/会议

[ Yī jiè + xuéshēng/huìyì ] Một khóa + sinh viên/hội nghị

<p>[ Yī jiè + xuéshēng/huìyì ] Một khóa + sinh viên/hội nghị</p>
49
New cards

一份 + 简历/报纸/答案

[yīfèn+jiǎnlì/bàozhǐ/dá'àn ] Một phần, bài + sơ yếu lý lịch/báo/câu trả lời

<p>[yīfèn+jiǎnlì/bàozhǐ/dá'àn ] Một phần, bài + sơ yếu lý lịch/báo/câu trả lời</p>