1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tình huống lâm sàng:
Bệnh nhi nam, 5 tuổi, nhập viện vì da xanh và bụng to dần.
Khám lâm sàng ghi nhận trán dô, mũi tẹt, xương hàm trên nhô.
Vẻ mặt đặc trưng này của trẻ Thalassemia là hậu quả của tình trạng nào sau đây?
A. Viêm xương tủy hàm mạn tính
B. Tăng sản sinh tủy xương để bù đắp tình trạng thiếu máu tán huyết mạn tính, dẫn đến biến dạng xương
C. Tích tụ sắt quá mức ở vùng mô mềm sọ mặt
D. Tác dụng phụ của thuốc thải sắt dùng kéo dài
B. Tăng sản sinh tủy xương để bù đắp tình trạng thiếu máu tán huyết mạn tính, dẫn đến biến dạng xương
👉 Giải thích:
Trong bệnh Thalassemia thể nặng, do tình trạng vỡ hồng cầu liên tục (tán huyết) gây thiếu máu nặng, tủy xương phải hoạt động phì đại quá mức để tăng tạo máu bù trừ.
Sự phì đại tủy xương này làm nong rộng khoang tủy, dẫn đến mỏng vỏ xương và biến dạng cấu trúc xương sọ mặt (tạo thành vẻ mặt đặc trưng: trán dô, mũi tẹt, hàm trên nhô, u đỉnh).
Bệnh lý Thalassemia được định nghĩa là nhóm bệnh lý do nguyên nhân nào gây ra?
A. Thiếu hụt sắt nghiêm trọng trong chế độ ăn
B. Nhiễm ký sinh trùng đường ruột (giun móc) kéo dài
C. Khiếm khuyết di truyền trong sự tổng hợp chuỗi globin, làm cho hemoglobin không bình thường
D. Rối loạn đông máu do suy giảm yếu tố VIII
C. Khiếm khuyết di truyền trong sự tổng hợp chuỗi globin, làm cho hemoglobin không bình thường
👉 Giải thích:
Định nghĩa rõ ràng bệnh Thalassemia là nhóm bệnh lý do khiếm khuyết di truyền trong sự tổng hợp chuỗi globin.
Điều này làm cho phân tử hemoglobin (huyết sắc tố) cấu tạo không bình thường, khiến hồng cầu dễ bị vỡ sớm (tán huyết) gây thiếu máu.
Trong phần tiền sử cá nhân, các dấu hiệu nào sau đây gợi ý bệnh Thalassemia thể nặng? (Chọn nhiều đáp án)
A. Chậm phát triển thể chất, vận động và tâm thần
B. Dễ gãy xương
C. Sâu răng
D. Phát triển chiều cao vượt trội so với bạn đồng trang lứa
E. Béo phì
A, B, C. Chậm phát triển thể chất/vận động/tâm thần, Dễ gãy xương, Sâu răng
👉 Giải thích:
Tiền sử cá nhân của trẻ mắc Thalassemia thường ghi nhận tình trạng chậm phát triển (do thiếu máu và thiếu oxy tổ chức mạn tính).
Việc tủy xương phì đại làm mỏng vỏ xương dẫn đến "dễ gãy xương".
Tình trạng loạn dưỡng cũng liên quan đến "sâu răng".
Khi khám lâm sàng một bệnh nhi Thalassemia thể nặng, dấu hiệu nào thể hiện tình trạng "thiếu máu huyết tán mạn"?
A. Da niêm hồng hào, sung huyết
B. Da niêm nhợt nhạt, có ánh vàng (hoàng đản), sạm da
C. Da xuất huyết dạng chấm rải rác
D. Da phù nề, ấn lõm
B. Da niêm nhợt nhạt, có ánh vàng (hoàng đản), sạm da
👉 Giải thích:
Lâm sàng thiếu máu huyết tán mạn đặc trưng bởi bộ ba:
Da niêm nhợt nhạt (do thiếu máu), ánh vàng/vàng da (do tăng bilirubin gián tiếp từ hồng cầu vỡ), sạm da (do lắng đọng sắt/hemosiderosis do truyền máu nhiều lần và tăng hấp thu sắt ruột).
Tình huống lâm sàng:
Bệnh nhi 5 tuổi có Hb 6,5 g/dL.
Kết quả "Dạng huyết cầu" (phết máu ngoại biên) điển hình của bệnh nhân Thalassemia thể nặng bao gồm những đặc điểm nào? (Chọn nhiều đáp án)
A. Hồng cầu nhỏ, nhược sắc
B. Hồng cầu to, ưu sắc
C. Hồng cầu đa sắc +++
D. Có thể có hồng cầu bia
E. Hồng cầu hình liềm
A, C, D. Hồng cầu nhỏ nhược sắc, Hồng cầu đa sắc +++, Có thể có hồng cầu bia
👉 Giải thích: Trong phần cận lâm sàng, "Dạng huyết cầu" của Thalassemia bao gồm: hồng cầu nhỏ, nhược sắc (do thiếu Hb bình thường), hồng cầu đa sắc +++ (phản ứng tủy xương tăng sinh hồng cầu non), và có thể có hồng cầu bia (target cells).
Chỉ số "Sắt huyết thanh và Ferritin" ở bệnh nhân Thalassemia có đặc điểm gì giúp chẩn đoán phân biệt với bệnh thiếu máu thiếu sắt?
A. Sắt huyết thanh giảm và Ferritin giảm
B. Sắt huyết thanh bình thường hay tăng, và Ferritin bình thường hay tăng
C. Sắt huyết thanh tăng nhưng Ferritin giảm sâu
D. Chỉ số sắt thay đổi liên tục theo giờ
B. Sắt huyết thanh bình thường hay tăng, và Ferritin bình thường hay tăng
👉 Giải thích: Khác với thiếu máu thiếu sắt (cả sắt và ferritin đều giảm), bệnh nhân Thalassemia bị ứ đọng sắt do tán huyết và truyền máu, nên Sắt huyết thanh và Ferritin luôn ở mức bình thường hoặc tăng (rất cao).
Tình huống lâm sàng:
Bác sĩ yêu cầu làm "Điện di Hemoglobin" để chẩn đoán xác định thể Thalassemia cho bệnh nhi.
Lưu ý quan trọng nhất VỀ THỜI ĐIỂM lấy máu làm xét nghiệm điện di này là gì?
A. Làm sau khi truyền máu ít nhất 1 tuần
B. Làm trước khi truyền máu
C. Có thể làm bất cứ lúc nào không phụ thuộc vào truyền máu
D. Chỉ làm khi bệnh nhân đang sốt
B. Làm trước khi truyền máu
👉 Giải thích:
Tài liệu nhấn mạnh "Điện di Hemoglobin (làm trước truyền máu)".
Nếu làm sau khi truyền máu, máu của bệnh nhân đã bị pha trộn với hồng cầu bình thường từ bịch máu hiến, làm kết quả điện di sai lệch (tỷ lệ HbA sẽ tăng giả tạo).
Chẩn đoán xác định thể "alpha Thalassemia - thể ẩn" dựa vào các chỉ số cận lâm sàng nào?
A. MCV < 78 fl, MCH < 28 pg, HbA2 < 3,5%
B. HbA giảm < 96%, xuất hiện Hb H
C. HbA < 80%, HbF 20 - 100%
D. HbA2 > 3,5% hoặc HbF = 2-16%
A. MCV < 78 fl, MCH < 28 pg, HbA2 < 3,5%
👉 Giải thích:
Thể alpha Thalassemia ẩn (mang gen) có hồng cầu nhỏ nhược sắc (MCV < 78, MCH < 28) nhưng tỷ lệ HbA2 bình thường/thấp (< 3,5%). (Đáp án D là của beta Thalassemia thể nhẹ/dị hợp tử).
Dựa vào Bảng 4.1 "Phân loại các thể bệnh Thalassemia phổ biến tại Việt Nam", thể bệnh "beta Thalassemia (thể trung bình hay nặng, đồng hợp tử)" có đặc điểm lâm sàng và hướng xử trí nào?
A. Không triệu chứng, Không cần truyền máu
B. Thiếu máu sớm nặng, Gan lách to nhiều, Biến dạng xương nặng. Hướng xử trí: Cần truyền máu
C. Thiếu máu trung bình hay nhẹ, Gan lách to, Biến dạng xương ít. Hướng xử trí: Tùy diễn tiến
D. Không thiếu máu, Không cần điều trị
B. Thiếu máu sớm nặng, Gan lách to nhiều, Biến dạng xương nặng. Hướng xử trí: Cần truyền máu
👉 Giải thích:
Beta Thalassemia đồng hợp tử (thể nặng) gây thiếu máu rất sớm và rất nặng, kèm theo gan lách to nhiều và biến dạng xương sọ mặt rõ rệt.
Xử trí bắt buộc là "Cần truyền máu" định kỳ để duy trì sự sống.
Nếu cơ sở y tế không có hệ thống máy làm điện di Hemoglobin, bác sĩ có thể "Chẩn đoán có thể" (chẩn đoán lâm sàng) bệnh Thalassemia dựa trên các tiêu chuẩn nào? (Chọn nhiều đáp án)
A. Lâm sàng: thiếu máu mạn, gan lách to, biến dạng xương, chậm phát triển
B. Xét nghiệm phết máu: HC nhỏ nhược sắc, HC đa sắc, HC nhân
C. Xét nghiệm sinh hóa: Bilirubin gián tiếp tăng, sắt huyết thanh tăng, ferritin tăng
D. Xét nghiệm cha và mẹ: đều có hồng cầu to, ưu sắc
E. Tiền sử gia đình mắc bệnh tương tự
A, B, C, E. Lâm sàng phù hợp, Phết máu HC nhỏ nhược sắc, Tán huyết/ứ sắt sinh hóa, Tiền sử gia đình
👉 Giải thích:
Chẩn đoán có thể dựa vào:
Lâm sàng (thiếu máu mạn, gan lách to, biến dạng xương);
Huyết học (HC nhỏ nhược sắc, có HC nhân);
Sinh hóa (tăng Bilirubin gián tiếp do tán huyết, tăng sắt/ferritin);
Tiền sử gia đình. (Đáp án D sai vì cha mẹ mang gen bệnh cũng phải có HC nhỏ, nhược sắc).
Chỉ định "Truyền máu lần đầu" cho bệnh nhân Thalassemia cần thỏa mãn ĐỒNG THỜI các tiêu chuẩn nào sau đây?
A. Hb < 10 g/dL và Chẩn đoán xác định Thalassemia thể nhẹ
B. Lâm sàng và Hb < 7 g/dL VÀ Xét nghiệm chẩn đoán xác định thalassemia thể nặng
C. Hct < 30% và Ferritin > 1000 ng/ml
D. Chỉ cần bệnh nhân có vẻ mệt mỏi là truyền máu
B. Lâm sàng (chậm phát triển, biến dạng mặt, gan lách to…) VÀ Hb < 7 g/dL (đã loại trừ thiếu máu thiếu sắt/nhiễm trùng) VÀ Xét nghiệm chẩn đoán xác định thalassemia thể nặng
👉 Giải thích:
Truyền máu lần đầu cần tuân thủ nghiêm ngặt để tránh ứ sắt không cần thiết.
Phải đủ 3 điều kiện:
(1) Lâm sàng có ảnh hưởng
(2) Hb < 7 g/dL (phải loại trừ nguyên nhân khác)
(3) Có bằng chứng xét nghiệm xác định là thể nặng
Trong quá trình theo dõi, "Chỉ định truyền máu thường quy" định kỳ cho bệnh nhân Thalassemia được áp dụng khi mức Hematocrit (Hct) hoặc Hemoglobin (Hb) giảm xuống dưới mức nào?
A. Hct < 35% hay Hb < 10 g/dL
B. Hct < 30% hay Hb < 9 g/dL
C. Hct < 25% hay Hb < 8 g/dL
D. Hct < 20% hay Hb < 6 g/dL
C. Hct < 25% hay Hb < 8 g/dL
👉 Giải thích: Khi đã chẩn đoán xác định và vào phác đồ truyền máu, chỉ định truyền thường quy (định kỳ) được đặt ra khi Hct < 25% hoặc Hb < 8 g/dL để đảm bảo cung cấp đủ oxy cho cơ thể phát triển và ức chế tủy xương phì đại.
Chế phẩm máu được lựa chọn để truyền cho bệnh nhân Thalassemia là gì?
A. Máu toàn phần
B. Hồng cầu lắng phù hợp nhóm máu ABO và Rhesus
C. Huyết tương tươi đông lạnh
D. Khối tiểu cầu
B. Hồng cầu lắng phù hợp nhóm máu ABO và Rhesus
👉 Giải thích:
Bệnh nhân Thalassemia chỉ cần bù hồng cầu để mang oxy, không thiếu huyết tương hay tiểu cầu.
Truyền máu toàn phần sẽ gây quá tải thể tích tuần hoàn.
Do đó, chế phẩm chuẩn là Hồng cầu lắng.
Khoảng cách thời gian trung bình giữa các lần truyền máu định kỳ cho bệnh nhân Thalassemia thể nặng là bao lâu, và mục tiêu cần duy trì Hb ở ngưỡng nào SAU KHI truyền máu?
A. 1 - 2 tuần; duy trì Hb 12 - 14 g/dL
B. 4 - 6 tuần; duy trì Hb 9,5 - 11 g/dL
C. 2 - 3 tháng; duy trì Hb 7 - 8 g/dL
D. 6 tháng; duy trì Hb > 10 g/dL
B. 4 - 6 tuần; duy trì Hb 9,5 - 11 g/dL
👉 Giải thích:
Khoảng cách truyền máu thường từ 4 - 6 tuần (tùy mức độ tán huyết).
Ngưỡng Hb mục tiêu sau truyền máu là 9,5 - 11 g/dL (ngưỡng an toàn để ức chế tủy xương mà không làm tăng độ nhớt máu quá mức).
Tình huống lâm sàng:
Bệnh nhi 5 tuổi, nặng 16kg, suy tim nhẹ.
Tốc độ truyền máu (Hồng cầu lắng) tối đa cho phép đối với bệnh nhi NẾU CÓ SUY TIM là bao nhiêu?
A. Truyền nhanh tĩnh mạch trong 1 giờ
B. 3 - 4 ml/kg/giờ
C. < 2 ml/kg/giờ
D. 5 - 10 ml/kg/giờ
C. < 2 ml/kg/giờ
👉 Giải thích:
Tốc độ truyền máu thông thường là 3-4 ml/kg/giờ.
Tuy nhiên, NẾU CÓ SUY TIM, phải truyền rất chậm < 2 ml/kg/giờ, kết hợp dùng thuốc lợi tiểu Furosemide (0,5 mg/kg/TM chậm) ngay trước truyền để tránh quá tải thể tích gây suy tim cấp phù phổi.
Chỉ định bắt đầu điều trị "Thải sắt" cho bệnh nhân Thalassemia được áp dụng khi nào?
A. Ngay từ lần truyền máu đầu tiên
B. Khi ferritin máu > 500 ng/ml
C. Khi ferritin máu > 1.000 ng/ml hay sau truyền máu 10 - 20 lần
D. Khi bệnh nhân có triệu chứng sạm da
C. Khi ferritin máu > 1.000 ng/ml hay sau truyền máu 10 - 20 lần
👉 Giải thích:
Cơ thể không có cơ chế tự đào thải sắt dư thừa.
Sắt ứ đọng từ các đợt truyền máu.
Phác đồ chỉ định bắt đầu thải sắt khi ferritin máu vượt quá 1.000 ng/ml hoặc bệnh nhân đã nhận được khoảng 10 - 20 bịch máu (lúc này lượng sắt ứ đọng đã bắt đầu gây độc cơ quan).
Đối với bệnh nhân ngoại trú > 6 tuổi, thuốc thải sắt đường uống nào là LỰA CHỌN ĐẦU TIÊN (first-line)?
A. Desferrioxamine truyền dưới da
B. Deferiprone uống
C. Deferasirox uống
D. Vitamin C liều cao
C. Deferasirox uống
👉 Giải thích:
Dựa vào bảng phân loại "Lựa chọn thuốc thải sắt", đối với bệnh nhân ngoại trú, trẻ >2 tuổi ưu tiên dùng Deferasirox uống (vì tiện lợi 1 lần/ngày).
→ Desferrioxamine truyền dưới da ưu tiên cho nội trú hoặc ca nặng.
Thuốc thải sắt truyền dưới da Desferrioxamine thường được khuyến cáo sử dụng cho trẻ từ độ tuổi nào trở lên để tránh biến chứng chậm phát triển và tổn thương xương?
A. Từ sơ sinh
B. Trẻ trên 1 tuổi
C. Trẻ trên 3 tuổi
D. Trẻ trên 10 tuổi
C. Trẻ trên 3 tuổi
👉 Giải thích:
Lưu ý khi dùng Desferrioxamine: "Nên dùng cho trẻ trên 3 tuổi".
Dùng liều cao ở trẻ dưới 3 tuổi có nguy cơ làm trẻ chậm phát triển và tổn thương (loạn sản) sụn xương.
Khi sử dụng thuốc thải sắt truyền dưới da Desferrioxamine, Vitamin C được bổ sung với mục đích tăng thải sắt.
Liều lượng và thời điểm uống Vitamin C ĐÚNG là gì?
A. Uống 10 mg/kg, trước khi truyền sắt 1 giờ
B. Uống 3 mg/kg, 1 giờ sau khi bắt đầu thải sắt
C. Uống cùng lúc với bữa ăn
D. Không được dùng Vitamin C cùng với Desferrioxamine
B. Uống 3 mg/kg, 1 giờ SAU KHI bắt đầu thải sắt
👉 Giải thích:
Vitamin C (3 mg/kg) uống 1 giờ sau khi bắt đầu tiêm Desferrioxamine giúp giải phóng sắt từ mô vào máu để thuốc thải sắt bắt giữ, nhưng không được uống trước hoặc quá liều vì Vitamin C làm tăng độc tính gốc tự do của sắt lên tim.
Tình huống lâm sàng:
Bệnh nhân đang truyền thải sắt dưới da (Desferrioxamine) tại nhà thì bị SỐT.
Hành động ĐÚNG NHẤT mà bệnh nhân/người nhà cần làm ngay là gì?
A. Tăng tốc độ truyền để thuốc mau hết
B. Cho uống thuốc hạ sốt và tiếp tục truyền
C. Tạm thời ngừng y lệnh thải sắt để tìm nguyên nhân sốt
D. Đổi vị trí kim truyền sang tay khác
C. Tạm thời ngừng y lệnh thải sắt để tìm nguyên nhân sốt (nguy cơ nhiễm khuẩn Yersinia)
👉 Giải thích:
Vi khuẩn (như Yersinia enterocolitica) rất ưa chuộng sắt.
Phức hợp thuốc-sắt (ferrioxamine) có thể đóng vai trò như siderophore (chất mang sắt) cung cấp sắt cho vi khuẩn, làm nhiễm trùng bùng phát dữ dội.
Do đó, khi SỐT, phải NGỪNG THUỐC THẢI SẮT NGAY và cấy máu tìm nguyên nhân.
Tác dụng phụ nguy hiểm nhất cần theo dõi MỖI TUẦN bằng huyết đồ khi bệnh nhân sử dụng thuốc thải sắt đường uống Deferiprone là gì?
A. Tăng creatinin máu gây suy thận
B. Giảm bạch cầu đa nhân trung tính, mất bạch cầu hạt và giảm tiểu cầu
C. Rối loạn tiêu hóa (đau bụng, tiêu chảy)
D. Ù tai, điếc mù màu
B. Giảm bạch cầu đa nhân trung tính, mất bạch cầu hạt và giảm tiểu cầu
👉 Giải thích:
Deferiprone (viên uống 2-3 lần/ngày) có độc tính tủy xương nghiêm trọng gây "Mất bạch cầu hạt" (Agranulocytosis), đe dọa sinh mạng do nhiễm trùng.
Phải theo dõi huyết đồ mỗi tuần và NGỪNG THUỐC khi bạch cầu đa nhân < 1.500/mm3.
→ Tăng creatinin là của Deferasirox
→ Ù tai/điếc là của Desferrioxamine
Trong chế độ dinh dưỡng hỗ trợ cho bệnh nhân Thalassemia thể trung gian hoặc không truyền máu thường xuyên, chất bổ sung nào sau đây được ưu tiên cung cấp?
A. Sắt dạng viên sủi bọt
B. Canxi liều cao
C. Axit folic 5 mg/ngày
D. Đường tinh luyện
C. Axit folic 5 mg/ngày
👉 Giải thích:
Tủy xương phải hoạt động liên tục (tăng sinh hồng cầu) để bù đắp hồng cầu bị vỡ, dẫn đến cạn kiệt nguồn nguyên liệu tổng hợp DNA là Axit folic (Vitamin B9).
Bổ sung axit folic giúp hỗ trợ tạo máu hiệu quả hơn ở các thể không truyền máu thường xuyên. (Tuyệt đối KHÔNG bổ sung thêm chất sắt).
Để hạn chế hấp thu sắt từ đường tiêu hóa ở bệnh nhân Thalassemia, bác sĩ nên khuyên bệnh nhân thực hiện thói quen ăn uống nào sau đây?
A. Uống sữa tươi cùng bữa ăn thịt bò
B. Uống nước cam (chứa vitamin C) trong bữa ăn
C. Uống nước trà (chứa tannin) trong các bữa ăn
D. Ăn thật nhiều gan động vật
C. Uống nước trà (chứa tannin) trong các bữa ăn
👉 Giải thích:
Nước trà chứa Tannin có khả năng "gắp" (chelation) sắt trong thức ăn tại ruột, tạo phức hợp không tan và ngăn cản ruột hấp thu sắt vào máu.
Ngược lại, Vitamin C làm tăng hấp thu sắt nên cần tránh dùng trong bữa ăn.
Tình huống lâm sàng:
Bệnh nhi Thalassemia 5 tuổi (lách to độ IV), truyền HCL liên tục với khoảng cách giữa 2 lần truyền < 2 tuần mới duy trì được Hb an toàn.
Bác sĩ hội chẩn để "Cắt lách" cho bệnh nhi.
Lý do nào khiến bác sĩ PHẢI CHỜ bệnh nhi trên 6 tuổi mới tiến hành cắt lách?
A. Chờ cho lách teo nhỏ lại tự nhiên
B. Để xương sọ mặt phát triển hoàn thiện
C. Để giảm nguy cơ nhiễm trùng thể nặng đe dọa tính mạng (OPSI) sau cắt lách ở trẻ nhỏ
D. Chờ trẻ đủ lớn để tự uống thuốc thải sắt
C. Để giảm nguy cơ nhiễm trùng thể nặng đe dọa tính mạng (OPSI) sau cắt lách ở trẻ nhỏ
👉 Giải thích:
Lách là cơ quan miễn dịch quan trọng nhất chống lại vi khuẩn có vỏ bọc (Phế cầu, Não mô cầu…).
Cắt lách ở trẻ nhỏ < 6 tuổi (hệ miễn dịch chưa trưởng thành) có nguy cơ rất cao tử vong do nhiễm trùng huyết tối cấp (OPSI).
Để phòng ngừa biến chứng "Phản ứng sốt sau truyền máu" (do cơ thể phản ứng với bạch cầu của người cho) ở bệnh nhân Thalassemia phải truyền máu nhiều lần, chế phẩm máu được khuyên dùng là gì?
A. Máu toàn phần mới lấy
B. Hồng cầu lắng, giảm bạch cầu
C. Huyết tương tươi đông lạnh
D. Khối tiểu cầu lọc bạch cầu
B. Hồng cầu lắng, giảm bạch cầu (Leukocyte-depleted RBCs)
👉 Giải thích:
Phản ứng sốt rét run thường do kháng thể của bệnh nhân phản ứng với kháng nguyên HLA trên màng Bạch cầu của túi máu.
Việc sử dụng chế phẩm "Hồng cầu lắng có lọc/giảm bạch cầu" (Leukodepletion) là giải pháp tối ưu nhất để ngăn ngừa biến chứng này.
Tình huống lâm sàng:
Một bệnh nhi Thalassemia cần được theo dõi định kỳ để phát hiện biến chứng ứ sắt tại cơ quan nội tiết.
Những xét nghiệm hormone nào sau đây NẰM TRONG danh sách kiểm tra định kỳ mỗi 1-3 năm? (Chọn nhiều đáp án)
A. Prolactin, FSH, LH, estradiol, progesteron, testosteron
B. Insulin, Glucagon
C. ACTH, cortisol
D. FT4, FT3, TSH (Tuyến giáp)
E. Calcitonin
A, C, D. Hormon sinh dục, Hormon tuyến thượng thận (ACTH/Cortisol), Hormon tuyến giáp (FT3/FT4/TSH)
👉 Giải thích:
Sắt ứ đọng phá hủy tuyến yên, tuyến giáp, tuyến thượng thận và tuyến sinh dục.
Theo phác đồ, bộ xét nghiệm nội tiết mỗi 1-3 năm bao gồm: prolactin, FSH, LH, estradiol/progesteron/testosteron, ACTH, cortisol, FT4, FT3, TSH.