[TA SÂU] - GLOBALL SUCCESS UNIT 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:35 PM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

Advise (to V)

Khuyên

2
New cards

Affect

Ảnh hưởng

3
New cards

Avoid (V-ing)

Tránh

4
New cards

Adult

Người lớn

5
New cards

Backache

Bệnh đau lưng

6
New cards

Balance

Sự cân bằng; cân bằng

7
New cards

Cure (for)

Phương pháp chữa bệnh; chữa bệnh

8
New cards

Cough

Ho; bệnh ho

9
New cards

Calorie

Calo

10
New cards

Cold

Bệnh cảm lạnh

11
New cards

Disease

Bệnh tật

12
New cards

Diet

Chế độ ăn

13
New cards

Expert (in)

Chuyên gia (về)

14
New cards

Epidemic

Dịch bệnh lan truyền nhanh chóng

15
New cards

Energy

Năng lượng

16
New cards

Earache

Bệnh đau tai

17
New cards

Flu

Bệnh cúm

18
New cards

Fever

Sốt

19
New cards

Fresh

Tươi tỉnh (tâm trạng); tươi sống (đồ ăn)

20
New cards

Itchy

Ngứa

21
New cards

Ignore

Lờ đi; không quan tâm

22
New cards

Junk food

Đồ ăn vặt; đồ ăn không lành mạnh

23
New cards

Medicine

Thuốc

24
New cards

Obese

Béo phì

25
New cards

Operate

Phẫu thuật

26
New cards

Painkiller

Thuốc giảm đau

27
New cards

Patient

Bệnh nhân

28
New cards

Runny nose

Sổ mũi

29
New cards

Recover (from)

Bình phục; phục hồi

30
New cards

Risk (of)

Nguy cơ

31
New cards

Strong

Khỏe mạnh

32
New cards

Sore throat

Đau họng

33
New cards

Spot

Mụn nhọt

34
New cards

Sick = ill

Bị ốm

35
New cards

Temperature

Nhiệt độ; thân nhiệt

36
New cards

Be in good/bad/poor health

Có sức khỏe tốt/xấu/kém

37
New cards

Break/Kick a bad habit

Phá bỏ; loại bỏ một thói quen xấu

38
New cards

Cut down on

Cắt giảm

39
New cards

Have a diet = (be) on a diet = go on a diet

Có/đang thực hiện chế độ ăn kiêng

40
New cards

Provide sb with sth = Provide sth for sb

Cung cấp cái gì cho ai

41
New cards

Put on weight

Tăng cân

42
New cards

Result in

Gây ra; dẫn đến

43
New cards

Stay/Get in shape

Giữ/có vóc dáng cân đối, khỏe mạnh

44
New cards

Suffer from sth

Chịu đựng; mắc/phải trải qua (bệnh tật)

45
New cards

Take a rest

Nghỉ ngơi; thư giãn

46
New cards

Allergy

Bệnh dị ứng

47
New cards

Allergic (to)

Bị dị ứng (với)

48
New cards

Concentrate (on)

Tập trung (vào)

49
New cards

Concentration (on)

Sự tập trung (vào)

50
New cards

Depressed

Chán nản; suy sụp tinh thần

51
New cards

Depression

Sự chán nản; trầm cảm

52
New cards

Die of

Chết vì (bệnh/tình trạng)

53
New cards

Death

Cái chết

54
New cards

Dead

Đã chết

55
New cards

Health

Sức khỏe

56
New cards

Healthy

Khỏe mạnh; lành mạnh

57
New cards

Unhealthy

Không khỏe mạnh; không lành mạnh