1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Advise (to V)
Khuyên
Affect
Ảnh hưởng
Avoid (V-ing)
Tránh
Adult
Người lớn
Backache
Bệnh đau lưng
Balance
Sự cân bằng; cân bằng
Cure (for)
Phương pháp chữa bệnh; chữa bệnh
Cough
Ho; bệnh ho
Calorie
Calo
Cold
Bệnh cảm lạnh
Disease
Bệnh tật
Diet
Chế độ ăn
Expert (in)
Chuyên gia (về)
Epidemic
Dịch bệnh lan truyền nhanh chóng
Energy
Năng lượng
Earache
Bệnh đau tai
Flu
Bệnh cúm
Fever
Sốt
Fresh
Tươi tỉnh (tâm trạng); tươi sống (đồ ăn)
Itchy
Ngứa
Ignore
Lờ đi; không quan tâm
Junk food
Đồ ăn vặt; đồ ăn không lành mạnh
Medicine
Thuốc
Obese
Béo phì
Operate
Phẫu thuật
Painkiller
Thuốc giảm đau
Patient
Bệnh nhân
Runny nose
Sổ mũi
Recover (from)
Bình phục; phục hồi
Risk (of)
Nguy cơ
Strong
Khỏe mạnh
Sore throat
Đau họng
Spot
Mụn nhọt
Sick = ill
Bị ốm
Temperature
Nhiệt độ; thân nhiệt
Be in good/bad/poor health
Có sức khỏe tốt/xấu/kém
Break/Kick a bad habit
Phá bỏ; loại bỏ một thói quen xấu
Cut down on
Cắt giảm
Have a diet = (be) on a diet = go on a diet
Có/đang thực hiện chế độ ăn kiêng
Provide sb with sth = Provide sth for sb
Cung cấp cái gì cho ai
Put on weight
Tăng cân
Result in
Gây ra; dẫn đến
Stay/Get in shape
Giữ/có vóc dáng cân đối, khỏe mạnh
Suffer from sth
Chịu đựng; mắc/phải trải qua (bệnh tật)
Take a rest
Nghỉ ngơi; thư giãn
Allergy
Bệnh dị ứng
Allergic (to)
Bị dị ứng (với)
Concentrate (on)
Tập trung (vào)
Concentration (on)
Sự tập trung (vào)
Depressed
Chán nản; suy sụp tinh thần
Depression
Sự chán nản; trầm cảm
Die of
Chết vì (bệnh/tình trạng)
Death
Cái chết
Dead
Đã chết
Health
Sức khỏe
Healthy
Khỏe mạnh; lành mạnh
Unhealthy
Không khỏe mạnh; không lành mạnh