Water bodies (n): Các vực nước/thủy vực • Landform (n): Địa hình • Grassland (n): Đồng cỏ • Habitat (n): Môi trường sống • Flora and fauna (n): Hệ thực vật và động vật • Nature reserves (n): Khu bảo tồn thiên nhiên • Solar system (n): Hệ mặt trời • Outer space (n): Không gian ngoài vũ trụ • Food chain (n): Chuỗi thức ăn • Liquid (n/adj): Chất lỏng/lỏng • Steel (n): Thép • Rubber (n): Cao su • Plastic (n): Nhựa • Cardboard (n): Bìa cứng/các-tông • Tyres (n): Lốp xe • Construction (n): Xây dựng • Smartwatch (n): Đồng hồ thông minh • Camcorder (n): Máy quay phim cầm tay • 3D printer (n): Máy in 3D • Bike (n): Xe đạp • Produce (v): Sản xuất • Cut shapes (v): Cắt các hình khối • Broken (adj): Bị hỏng/bị gãy • Strong (adj): Khỏe/bền bỉ • Hard (adj): Cứng • Wide (adj): Rộng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:08 PM on 4/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

Water bodies

(n): Các vực nước/thủy vực

2
New cards

Flora and fauna

3
New cards

Water bodies (n): Các vực nước/thủy vực • Landform (n): Địa hình • Grassland (n): Đồng cỏ • Habitat (n): Môi trường sống • Flora and fauna (n): Hệ thực vật và động vật • Nature reserves (n): Khu bảo tồn thiên nhiên • Solar system (n): Hệ mặt trời • Outer space (n): Không gian ngoài vũ trụ • Food chain (n): Chuỗi thức ăn • Liquid (n/adj): Chất lỏng/lỏng • Steel (n): Thép • Rubber (n): Cao su • Plastic (n): Nhựa • Cardboard (n): Bìa cứng/các-tông • Tyres (n): Lốp xe • Construction (n): Xây dựng • Smartwatch (n): Đồng hồ thông minh • Camcorder (n): Máy quay phim cầm tay • 3D printer (n): Máy in 3D • Bike (n): Xe đạp • Produce (v): Sản xuất • Cut shapes (v): Cắt các hình khối • Broken (adj): Bị hỏng/bị gãy • Strong (adj): Khỏe/bền bỉ • Hard (adj): Cứng • Wide (adj): Rộng

4
New cards
5
New cards
6
New cards

Landform

địa hình

7
New cards

grassland

đồng cỏ

8
New cards

habitat

môi trường sống

9
New cards

Nature reserves

: Khu bảo tồn thiên nhiên

10
New cards
11
New cards
12
New cards
13
New cards