U1: A LONG AND HEALTHY LIFE (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Almost vocabs and phrases

Last updated 11:31 AM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

Fit (adj)

Thon thả, vừa vặn

2
New cards

Fitness (n)

Sự cân đối, tình trạng khoẻ mạnh

3
New cards

Healthy (adj) > < unhealthy (adj)

Khoẻ mạnh, lành mạnh >< không khoẻ mạnh, không tốt

4
New cards

Health (n) / Health problem (n phrase)

Sức khoẻ / Vấn đề về sức khoẻ

5
New cards

Fast food (n phrase)

Đồ ăn nhanh

6
New cards

Junk food (n phrase)

Đồ ăn vặt

7
New cards

Regular (adj) > < irregular (adj )

Thường xuyên >< không thường xuyên

8
New cards

Balanced diet (n phrase)

Chế độ ăn uống cân bằng

9
New cards

Strength (n) / Strengthen (v) = enhance (v) = boost (v) …

Sức mạnh / Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường / Khoẻ

10
New cards

Enthusiasm (n)

Enthusiast (n)

Enthusiastic (adj)

Enthusiastically (adv)

Sự nhiệt tình

Người hâm mộ

Nhiệt tình (tính cách)

Một cách nhiệt tình

11
New cards

Physical (adj)

Physical education

Physics (n)

Physicist (n)

Physician (n)

Thuộc về thể chất; về mặt thể chất

Giáo dục thể chất

Vật lý

Nhà vật lý học

12
New cards

Mental (adj)

Thuộc về tinh thần

13
New cards

Frequent (adj)

Frequently (adv)

Frequency (n)

Thường xuyên (a)

Thường xuyên (adv)

Sự thường xuyên (n)

14
New cards

The amount OF + N không đếm được

The number OF + N s/es

The quantity OF + Nkđđ/ N s/es

Lượng + danh từ không đếm được / Số lượng + danh từ đếm được số nhiều / Lượng, số lượng + danh từ

15
New cards

Lifestyle (n)

Phong cách sống

16
New cards

Celebrate (v)

Celebration (n)

Celebrated (adj) = famous (adj) = well-known (adj)

Celebrity (n) = famous people

Tổ chức kỉ niệm

Lễ kỉ niệm, ăn mừng

Nổi tiếng

Người nổi tiếng

17
New cards

Treat (v) = cure (v) + sb FOR st

Treat sb WITH st

Treat st WITH st = process (v)

Treatment (n) = cure (n)

Điều trị cho ai bị bệnh gì / Đối xử với ai bằng thái độ thế nào / Xử lý cái gì bằng… (chất hoá học) / Sự điều trị

18
New cards

Muscle (n)

Cơ bắp

19
New cards

Examine (v)

Kiểm tra

20
New cards

Flesh (n)

Thịt

21
New cards

Movement (n)

Sự di chuyển, phong trào

22
New cards

Injury (n) / Injure (v) / Injured (adj)

Vết thương, tình trạng bị thương / Làm ai bị thương / Bị thương

23
New cards

Life expectancy = life span = longevity (n)

Tuổi thọ

24
New cards

Generally = in general = on the whole = by and large > < particularly = in particular

Nói chung >< Nói riêng, cụ thể

25
New cards

Possible (adj) = probable (adj) = likely (adj)

Có thể

26
New cards

Lifestyle (n)

Phong cách sống (Mục này bị lặp ở số 15)

27
New cards

Food label (n phrase)

Nhãn dán thực phẩm

28
New cards

Ingredient (n)

Nguyên liệu (nấu ăn), thành phần (thuốc, bánh kẹo …)

29
New cards

Nutrient (n) / Nutrition (n) / Nutritious (adj)

Chất dinh dưỡng / Chế độ dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng / Giàu dinh dưỡng

30
New cards

Mineral (n)

Khoáng chất

31
New cards

Furthermore = Moreover = In addition ~ Besides

Hơn nữa ~ Bên cạnh đó

32
New cards

Active (adj) > < inactive (adj) ~ passive

Năng động >< thụ động, bị động

33
New cards

Slowly (adv) > < quickly = rapidly = speedily

một cách chậm chạp >< một cách nhanh chóng

34
New cards

Repetitive (a)
Repeat (v)

Repetition (n)

Mang tính lặp lại

Nhắc lại

Sự lặp lại

35
New cards

Electronic device (n phrase)

Thiết bị điện tử

36
New cards

Energy drink (n phrase)

Nước uống tăng lực

37
New cards

Article (n)

Bài báo/ mạo từ

38
New cards

Diagram (n)

Sơ đồ, biểu đồ

39
New cards

Complete (v)

Complete (a)

Hoàn thành

Hoàn hảo, trọn vẹn

40
New cards

Instruction (n)

Sự hướng dẫn

41
New cards

Instruct (v)

Hướng dẫn

42
New cards

Routine (n)

Thói quen

43
New cards

Proper (a) / (dress/ behave)

properly (adv)

Phù hợp / (Ăn mặc/ cư xử)

một cách phù hợp

44
New cards

Spread – spread – spread

Lan rộng, lan tràn, dãn ra

45
New cards

Position (n)

Vị trí

46
New cards

Develop (v)

Development (n)

Phát triển

Sự phát triển

47
New cards

Replace (v)

Thay thế

48
New cards

Bone (n)

Xương

49
New cards

Sugar (n)

Đường

50
New cards

Yoghurt (n) = yogurt (n)

Sữa chua

51
New cards

Butter (n)

52
New cards

Take turn (phrasal v)

Thay nhau làm gì, lần lượt, luân phiên

53
New cards

Demonstrate (v) = illustrate (v) / Demonstration (n) = illustration (n)

Minh hoạ / Sự minh hoạ

54
New cards

Contain (v) / Container (n)

Chứa, đựng / Đồ chứa

55
New cards

Recipe (n) / Cuisine (n)

Công thức nấu ăn / Ẩm thực

56
New cards

Return st

Mang trả lại cái gì

57
New cards

Accept to V > < refuse to V

Chấp nhận làm gì >< Từ chối làm gì

58
New cards

(Dress) formally (adv) / (Dress) informally (adv)

(Ăn mặc) một cách trang trọng / (Ăn mặc) không trang trọng

59
New cards

Treadmill (n)

Máy chạy bộ

60
New cards

A bacterium (n) => Bacteria (pl.n)

1 vi khuẩn => Nhiều vi khuẩn

61
New cards

Disease (n) = ailment (n) / Illness (n) = sickness (n)

Bệnh tật, sự ốm yếu

62
New cards

Living organism = Living creature

Sinh vật sống

63
New cards

Infect (v) / Infectious (a) = contagious (a) = communicable (a) / Infection (n) = contagion (n)

Lây nhiễm, lây lan / Truyền nhiễm / Sự lây nhiễm

64
New cards

Food poisoning (n phrase)

Ngộ độc thực phẩm

65
New cards

Antibiotics (n)

Kháng sinh

66
New cards

Tiny (a) > < huge (a)

Nhỏ >< lớn

67
New cards

Germ (n) # gem (n)

Mầm bệnh # đá quý, viên ngọc

68
New cards

Cause (v) = lead TO = result IN = bring ABOUT

Gây ra, dẫn đến

69
New cards

A wide range OF

Nhiều, phạm vi rộng

70
New cards

Common (a) > < uncommon (a)

Thông thường >< không phổ biến

71
New cards

Serious (a) = severe (a)

Nghiêm trọng

72
New cards

Cell (n)

Tế bào