LESSON 24: TAXES

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

10 Terms

1
New cards

calculation [ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃən]

(n): ‹sự/kết quả› tính, tính toán; ‹sự› dự tính, trù liệu

<p><span>(n): ‹sự/kết quả› tính, tính toán; ‹sự› dự tính, trù liệu</span></p>
2
New cards

fill out

(v): hoàn tất, hoàn thành; điền vào (cho đầy đủ)

<p><span>(v): hoàn tất, hoàn thành; điền vào (cho đầy đủ)</span></p>
3
New cards

give up

(v): bỏ, từ bỏ, thôi; tạm dừng; đầu hàng

<p><span>(v): bỏ, từ bỏ, thôi; tạm dừng; đầu hàng</span></p>
4
New cards

joint

(adj): chung, cùng

<p><span>(adj): chung, cùng</span></p>
5
New cards

owe [oʊ]

(v): nợ, mắc nợ; mang ơn, hàm ơn, chịu ơn

<p><span>(v): nợ, mắc nợ; mang ơn, hàm ơn, chịu ơn</span></p>
6
New cards

penalty

(n): khoản tiền phạt

<p><span>(n): khoản tiền phạt</span></p>
7
New cards

preparation

(n): ‹sự› chuẩn bị, sửa soạn

<p><span>(n): ‹sự› chuẩn bị, sửa soạn</span></p>
8
New cards

refund

(n) sự trả lại tiền;
(v) trả lại, hoàn lại tiền

9
New cards

spouse [spaʊs]

(n): Chồng, vợ

10
New cards

withhold [wɪðˈhoʊld]

(v): cố nín, cố nhịn, kìm lại, giữ lại; ngăn cản, cản trở

<p><span>(v): cố nín, cố nhịn, kìm lại, giữ lại; ngăn cản, cản trở</span></p>