1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
calculation [ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃən]
(n): ‹sự/kết quả› tính, tính toán; ‹sự› dự tính, trù liệu
fill out
(v): hoàn tất, hoàn thành; điền vào (cho đầy đủ)
give up
(v): bỏ, từ bỏ, thôi; tạm dừng; đầu hàng
joint
(adj): chung, cùng
owe [oʊ]
(v): nợ, mắc nợ; mang ơn, hàm ơn, chịu ơn
penalty
(n): khoản tiền phạt
preparation
(n): ‹sự› chuẩn bị, sửa soạn
refund
(n) sự trả lại tiền;
(v) trả lại, hoàn lại tiền
spouse [spaʊs]
(n): Chồng, vợ
withhold [wɪðˈhoʊld]
(v): cố nín, cố nhịn, kìm lại, giữ lại; ngăn cản, cản trở