1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
attend (v)
tham dự
attendee (n)
người tham dự
attendance (n)
sụ tham gia/góp mặt
fail (v)
thất bại
failure (n)
sự thất bại
fallible (n)
có thể sai sót
accommodate (v)
chu cấp/cung cấp nơi ở
accommodation (n)
nơi ở
arrangement (n)
sự sắp xếp/kế hoạch = plan
allocate (v)
phân bổ/phân chia
allocation (n)
sự phân bổ
allocated (adj)
đã được phân bổ
ignored (v)
phớt lờ/bỏ qua
ignorance (n)
sự thiếu hiểu biết
register (n)
danh sách đăng kí
registration (n)
sự đăng kí
association (n)
tổ chức/hiệp hội
government (n)
chính phủ
compatible (adj)
tương thích
duplicate (v/n)
bản sao/sao chép lại
duplication (n)
sự sao chép lại
get in touch (v)
liên hệ/ liên lạc
hold (v)
tổ chức
location (n)
địa điểm
overcrowded (adj)
đông đúc
select (v)
lựa chọn
session
phiên/buổi/buổi họp
take part in (v)
tham gia vào
access (v/n)
truy cập/kết nối
delete (v)
xóa
display (v/n)
hiển thị/trưng bày
figure out (v)
tìm ra/hiểu ra
search (v/n)
tìm kiếm/cuộc điều tra
shut down (v)
tắt/đóng
warning (n/adj)
sự cảnh báo/mang tính cảnh báo
accommodating (adj)
có khả năng chu cấp/chổ ở
arrange (v)
sắp xếp
arranged (adj)
đã được sắp xếp
associate/associated (v/adj)
có liên hệ với
selection (n)
sự lựa chọn
selective (adj)
có chọn lọc
accessible (adj)
có thể truy cập
warn (v)
cảnh báo