1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abundant (adj)
nhiều, dồi dào
accomplishment ()
thành tựu, đạt được accomplishment(n)
bring together
gom nhóm, tập hợp lại
candidate (n)
ứng cử viên, thí sinh
come up with (v)
nghĩ ra, đưa ra ý tưởng
match (n,v)
sự phù hợp, tương thích
profile (n)
hồ sơ cá nhân
qualifications (n)
phẩm chất, năng lực, bằng cấp
recruit (v,n)
tuyển dụng, lính mới, thành viên mới
submit (v)
nộp, đệ trình
time-consuming (adj)
tốn thời gian