HSK 5 - B3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:51 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

96 Terms

1
New cards

常言道

/chángyándào/ (cum từ) có câu rằng: "…"

2
New cards

自知之明

/zìzhīzhīmíng/ (idiom) tự mình hiểu mình

3
New cards

恰当

/qiàdàng/ (adj) thỏa đáng

4
New cards

规划

/guīhuà/ (n) quy hoạch, trù tính

5
New cards

不至于

/bùzhìyú/ (v) chưa đến nỗi

6
New cards

/wān/ (adj) ngoằn ngoèo (路)

7
New cards

接触

/jiēchù/ (v) tiếp xúc

8
New cards

获得

/huòdé/ (v) có được

9
New cards

智慧

/zhìhuì/ (n) trí tuệ

10
New cards

/zé/ (liên) thì, liền, bèn

11
New cards

里里外外

/lǐlǐwàiwài/ (idiom) từ trong ra ngoài

12
New cards

忙碌

/mánglù/ (adj) bận rộn

13
New cards

腰酸背痛

/yāosuānbèitòng/ (idiom) đau hết cả người

14
New cards

长久

/chángjiǔ/ (adj) lâu dài

15
New cards

心灵

/xīnlíng/ (n) tâm linh, tâm hồn

16
New cards

沟通

/gōutōng/ (v) trao đổi

17
New cards

埋怨

/mányuàn/ (v) oán trách

18
New cards

抱怨

/bàoyuàn/ (v) than vãn

19
New cards

缺乏

/quēfá/ (v) thiếu hụt

20
New cards

导致

/dǎozhì/ (v) dẫn tới

21
New cards

网络

/wǎngluò/ (n) internet

22
New cards

快速

/kuàisù/ (adj) nhanh

23
New cards

休闲

/xiūxián/ (v) thư giãn (relax)

24
New cards

组分

/zǔfēn/ (v) phân nhóm

25
New cards

分布

/fēnbù/ (v) phân bổ

26
New cards

差异

/chāyì/ (n) difference

27
New cards

长于

/chángyú/ (v) khéo, giỏi, chuyên

28
New cards

取代

/qǔdài/ (v) thay thế

29
New cards

意外

/yìwài/ (adj) ngoài dự đoán

30
New cards

可有可无

/kěyǒukěwú/ (idiom) không quan trọng

31
New cards

随身携带

/suíshēnxīidài/ (idiom) mang theo bên mình

32
New cards

浏览

/liúlǎn/ (v) browse

33
New cards

网页

/wǎngyè/ (n) trang mạng

34
New cards

生怕

/shēngpà/ (v) chỉ sợ, e rằng

35
New cards

不可思议

/bùkěsīyì/ (idiom) không ngờ tới

36
New cards

实验

/shíyàn/ (n) thực nghiệm

37
New cards

走红

/zǒuhóng/ (v) gặp may, hot

38
New cards

顾虑

/gùlǜ/ (n) nỗi lo

39
New cards

引发

/yǐnfā/ (v) gây ra, khơi nguồn

40
New cards

初心不改

/chūxīnbùgǎi/ (idiom) kiên định

41
New cards

最初

/zuìchū/ (n) lúc đầu, ban sơ

42
New cards

澄清

/chéngqīng/ (v) thanh minh

43
New cards

猜测

/cāicè/ (v) suy đoán

44
New cards

担任

/dānrèn/ (v) đảm nhiệm

45
New cards

心理

/xīnlǐ/ (n) psychology

46
New cards

摆脱

/bǎituō/ (v) thoát khỏi, bỏ

47
New cards

莫非

/mòfēi/ (v) không phải, vốn không

48
New cards

体制

/tǐzhì/ (n) thể chế

49
New cards

束缚

/shùfù/ (v) gò bó, ràng buộc

50
New cards

过瘾

/guòyǐn/ (adj) thỏa mãn

51
New cards

权利

/quánlì/ (n) quyền lợi

52
New cards

/jiǎn/ (v) cắt

53
New cards

/tiē/ (v) dán

54
New cards

保健

/bǎojiàn/ (v) bảo vệ sức khỏe

55
New cards

绝招

/juézhāo/ (n) tuyệt chiêu, bí quyết

56
New cards

乐此不疲

/lècǐbùpí/ (idiom) làm không bết mệt

57
New cards

报刊

/bàokān/ (n) báo chí

58
New cards

科普

/kēpǔ/ (v) phổ cập khoa học

59
New cards

常识

/chángshí/ (n) kiến thức cơ bản

60
New cards

分门别类

/fēnménbièlèi/ (idiom) phân loại

61
New cards

整理

/zhěnglǐ/ (v) chỉnh, sắp xếp

62
New cards

装订

/zhuāngdìng/ (v) đóng sách

63
New cards

/cè/ (n) quyển, sách

64
New cards

/jí/ (n) bộ, tập

65
New cards

趣味

/qùwèi/ (n) thú vị, hứng thú

66
New cards

一体

/yītǐ/ (n) một thể, 1 khối

67
New cards

保存

/bǎocún/ (v) bảo tồn

68
New cards

价值

/jiàzhí/ (n) giá trị

69
New cards

存放

/cúnfàng/ (v) cất giữ, lưu trữ

70
New cards

硬纸

/yìngzhǐ/ (n) bìa cứng

71
New cards

封面

/fēngmiàn/ (n) bìa, cover

72
New cards

设计

/shèjì/ (v) thiết kế

73
New cards

诞生

/dànshēng/ (v) ra đời, sinh ra

74
New cards

/gòng/ (v) chia sẻ, chohai (cung cấp)

75
New cards

翻阅

/fānyuè/ (v) lật xem

76
New cards

订阅

/dìngyuè/ (v) đăng ký, theo dõi

77
New cards

/lèi/ (n) lượng, loại

78
New cards

文摘

/wénzhái/ (n) trích đoạn

79
New cards

以及

/yǐjí/ (liên) cùng với, along with

80
New cards

其中

/qízhōng/ (đại từ) trong đó

81
New cards

费用

/fèiyong/ (n) phí tổn, chi phí

82
New cards

/zhàn/ (v) chiếm dụng

83
New cards

必不可少

/bìbùkěshǎo/ (idiom) không thể thiếu

84
New cards

功夫

/gōngfu/ (n) bản lĩnh (phải qua luyện tập)

85
New cards

收获

/shōuhuò/ (v) thu hoạch

86
New cards

物质

/wùzhì/ (n) vật chất

87
New cards

调整

/tiáozhěng/ (v) điều chỉnh

88
New cards

分配

/fēnpèi/ (v) phân bổ, phân chia

89
New cards

安分守己

/ānfēnshǒujǐ/ (idiom) an phận thủ thường

90
New cards

除非… 否则

/chúfēi… fǒuzé/ (liên từ) trừ khi… nếu không

91
New cards

承认

/chéngrèn/ (v) thừa nhận

92
New cards

欲望

/yùwàng/ (n) tham vọng

93
New cards

习性

/xíxìng/ (n) tập tính

94
New cards

且… 又

/qiě… yòu/ (liên từ) vừa… vừa

95
New cards

得失

/déshī/ (n) thiệt hơn

96
New cards