1/95
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
常言道
/chángyándào/ (cum từ) có câu rằng: "…"
自知之明
/zìzhīzhīmíng/ (idiom) tự mình hiểu mình
恰当
/qiàdàng/ (adj) thỏa đáng
规划
/guīhuà/ (n) quy hoạch, trù tính
不至于
/bùzhìyú/ (v) chưa đến nỗi
弯
/wān/ (adj) ngoằn ngoèo (路)
接触
/jiēchù/ (v) tiếp xúc
获得
/huòdé/ (v) có được
智慧
/zhìhuì/ (n) trí tuệ
则
/zé/ (liên) thì, liền, bèn
里里外外
/lǐlǐwàiwài/ (idiom) từ trong ra ngoài
忙碌
/mánglù/ (adj) bận rộn
腰酸背痛
/yāosuānbèitòng/ (idiom) đau hết cả người
长久
/chángjiǔ/ (adj) lâu dài
心灵
/xīnlíng/ (n) tâm linh, tâm hồn
沟通
/gōutōng/ (v) trao đổi
埋怨
/mányuàn/ (v) oán trách
抱怨
/bàoyuàn/ (v) than vãn
缺乏
/quēfá/ (v) thiếu hụt
导致
/dǎozhì/ (v) dẫn tới
网络
/wǎngluò/ (n) internet
快速
/kuàisù/ (adj) nhanh
休闲
/xiūxián/ (v) thư giãn (relax)
组分
/zǔfēn/ (v) phân nhóm
分布
/fēnbù/ (v) phân bổ
差异
/chāyì/ (n) difference
长于
/chángyú/ (v) khéo, giỏi, chuyên
取代
/qǔdài/ (v) thay thế
意外
/yìwài/ (adj) ngoài dự đoán
可有可无
/kěyǒukěwú/ (idiom) không quan trọng
随身携带
/suíshēnxīidài/ (idiom) mang theo bên mình
浏览
/liúlǎn/ (v) browse
网页
/wǎngyè/ (n) trang mạng
生怕
/shēngpà/ (v) chỉ sợ, e rằng
不可思议
/bùkěsīyì/ (idiom) không ngờ tới
实验
/shíyàn/ (n) thực nghiệm
走红
/zǒuhóng/ (v) gặp may, hot
顾虑
/gùlǜ/ (n) nỗi lo
引发
/yǐnfā/ (v) gây ra, khơi nguồn
初心不改
/chūxīnbùgǎi/ (idiom) kiên định
最初
/zuìchū/ (n) lúc đầu, ban sơ
澄清
/chéngqīng/ (v) thanh minh
猜测
/cāicè/ (v) suy đoán
担任
/dānrèn/ (v) đảm nhiệm
心理
/xīnlǐ/ (n) psychology
摆脱
/bǎituō/ (v) thoát khỏi, bỏ
莫非
/mòfēi/ (v) không phải, vốn không
体制
/tǐzhì/ (n) thể chế
束缚
/shùfù/ (v) gò bó, ràng buộc
过瘾
/guòyǐn/ (adj) thỏa mãn
权利
/quánlì/ (n) quyền lợi
剪
/jiǎn/ (v) cắt
贴
/tiē/ (v) dán
保健
/bǎojiàn/ (v) bảo vệ sức khỏe
绝招
/juézhāo/ (n) tuyệt chiêu, bí quyết
乐此不疲
/lècǐbùpí/ (idiom) làm không bết mệt
报刊
/bàokān/ (n) báo chí
科普
/kēpǔ/ (v) phổ cập khoa học
常识
/chángshí/ (n) kiến thức cơ bản
分门别类
/fēnménbièlèi/ (idiom) phân loại
整理
/zhěnglǐ/ (v) chỉnh, sắp xếp
装订
/zhuāngdìng/ (v) đóng sách
册
/cè/ (n) quyển, sách
集
/jí/ (n) bộ, tập
趣味
/qùwèi/ (n) thú vị, hứng thú
一体
/yītǐ/ (n) một thể, 1 khối
保存
/bǎocún/ (v) bảo tồn
价值
/jiàzhí/ (n) giá trị
存放
/cúnfàng/ (v) cất giữ, lưu trữ
硬纸
/yìngzhǐ/ (n) bìa cứng
封面
/fēngmiàn/ (n) bìa, cover
设计
/shèjì/ (v) thiết kế
诞生
/dànshēng/ (v) ra đời, sinh ra
供
/gòng/ (v) chia sẻ, chohai (cung cấp)
翻阅
/fānyuè/ (v) lật xem
订阅
/dìngyuè/ (v) đăng ký, theo dõi
类
/lèi/ (n) lượng, loại
文摘
/wénzhái/ (n) trích đoạn
以及
/yǐjí/ (liên) cùng với, along with
其中
/qízhōng/ (đại từ) trong đó
费用
/fèiyong/ (n) phí tổn, chi phí
占
/zhàn/ (v) chiếm dụng
必不可少
/bìbùkěshǎo/ (idiom) không thể thiếu
功夫
/gōngfu/ (n) bản lĩnh (phải qua luyện tập)
收获
/shōuhuò/ (v) thu hoạch
物质
/wùzhì/ (n) vật chất
调整
/tiáozhěng/ (v) điều chỉnh
分配
/fēnpèi/ (v) phân bổ, phân chia
安分守己
/ānfēnshǒujǐ/ (idiom) an phận thủ thường
除非… 否则
/chúfēi… fǒuzé/ (liên từ) trừ khi… nếu không
承认
/chéngrèn/ (v) thừa nhận
欲望
/yùwàng/ (n) tham vọng
习性
/xíxìng/ (n) tập tính
且… 又
/qiě… yòu/ (liên từ) vừa… vừa
得失
/déshī/ (n) thiệt hơn