VERBAL DAY 29+ DAY 30

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:55 AM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

pretext (n)

cái cớ, lý do giả tạo

2
New cards

inimitable (a)

không thể bắt chước được, độc nhất vô nhị

3
New cards

implicate (v)

làm cho dính líu, ngụ ý

4
New cards

visionary (a,n)

có tầm nhìn xa trông rộng, đầy sáng tạo

5
New cards

timeworn (a)

cũ sờn theo thời gian, lỗi thời

6
New cards

kinetic (a)

thuộc về chuyển động, năng động

7
New cards

subversive (a)

có tính lật đổ, phá hoại ngầm

8
New cards

engulf (v)

nhấn chìm, bao trùm

9
New cards

pervades (v)

lan tỏa, tràn ngập

10
New cards

novelty (n)

sự mới lạ, mới mẻ

11
New cards

veritable (a)

thật sự, đích thực

12
New cards

regenerate (v)

tái tạo, hồi sinh

13
New cards

severe (a)

nghiêm trọng, khắc nghiệt

14
New cards

fluctuations (n)

sự dao động, biến động

15
New cards

lamented (a)

bị thương tiếc, bị than khóc

16
New cards

integral (a)

thiết yếu, không thể thiếu

17
New cards

immoderate (v)

thái quá, vô độ

18
New cards

replenish (v)

làm đầy lại, bổ sung

19
New cards

replicable (a)

có thể tái tạo, sao chép

20
New cards

waive (v)

từ bỏ, khước từ

21
New cards

bypass (v)

đi đường vòng, lờ đi, tránh né

22
New cards

irate (a)

rất tức giận, nổi giận

23
New cards

abstractedly (adv)

một cách lơ đãng, một cách đãng trí

24
New cards

hideous (a)

gớm ghiếc, kinh tởm

25
New cards

attributed (v)

cho là do, quy cho

26
New cards

indecision (n)

sự do dự, sự thiếu quyết đoán

27
New cards

explicit (a)

rõ ràng, dứt khoát

28
New cards

hesitancy (n)

sự do dự, sự ngập ngừng

29
New cards

reconstituted as

tái cấu trúc thành, tổ chức lại thành

30
New cards

presaged (v)

được báo trước bởi, được dự báo bởi

31
New cards

anticipate (v)

lường trước, mong đợi

32
New cards

preliminary (a)

sơ bộ, mở đầu

33
New cards

applicable (a)

có thể áp dụng được, thích hợp

34
New cards

nonchalance (n)

sự thản nhiên, sự thờ ơ

35
New cards

fabrication (n)

lời bịa đặt, sự giả tạo

36
New cards

sporadically (adv)

lác đác, không đều đặn

37
New cards

hobble (a)

đi khập khiễng, cản trở

38
New cards

biased (a)

thiên vị, thành kiến

39
New cards

invariable (a)

bất biến, không thay đổi

40
New cards

distinctive (a)

dễ nhận biết, đặc trưng