Unit 2. Phrasal verbs

0.0(0)
Studied by 5 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:03 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

brush up (on)

ôn lại, củng cố, cải thiện kỹ năng/kiến thức cũ

2
New cards

come (a)round (to)

thay đổi ý kiến (thường vì được ai đó thuyết phục), đồng ý

3
New cards

come up with

nảy ra, nghĩ ra (một ý tưởng, một kế hoạch)

4
New cards

face up to

đối mặt, dũng cảm chấp nhận (một sự thật khó khăn/trách nhiệm)

5
New cards

figure out

hiểu ra, tìm ra cách giải quyết; hiểu được tính cách/hành vi của ai đó

6
New cards

hit upon

đột nhiên nảy ra ý tưởng; tình cờ phát hiện ra

7
New cards

make out

"1. nhìn/nghe/hiểu một cách khó khăn

8
New cards
  1. ám chỉ, ngụ ý"
9
New cards

mull over

suy nghĩ kỹ càng, nghiền ngẫm (trong một khoảng thời gian)

10
New cards

piece together

chắp vá, xâu chuỗi thông tin (để tìm ra sự thật)

11
New cards

puzzle out

suy nghĩ cặn kẽ để tìm ra câu trả lời cho một vấn đề phức tạp/gây bối rối

12
New cards

read up (on/about)

đọc nhiều tài liệu để tìm hiểu sâu về một chủ đề

13
New cards

swot up (on)

học nhồi nhét, học gạo (đặc biệt để chuẩn bị cho kỳ thi)

14
New cards

take in

"1. tiếp thu, hiểu và ghi nhớ

15
New cards
  1. lừa gạt (ai đó) tin vào điều không thật"
16
New cards

think over

suy nghĩ kỹ (về một quyết định hoặc một vấn đề)

17
New cards

think through

suy nghĩ cặn kẽ, thấu đáo (mọi khía cạnh, hậu quả của vấn đề)

18
New cards

think up

bịa ra, tưởng tượng ra (thường là một cái cớ/lý do)