1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
brush up (on)
ôn lại, củng cố, cải thiện kỹ năng/kiến thức cũ
come (a)round (to)
thay đổi ý kiến (thường vì được ai đó thuyết phục), đồng ý
come up with
nảy ra, nghĩ ra (một ý tưởng, một kế hoạch)
face up to
đối mặt, dũng cảm chấp nhận (một sự thật khó khăn/trách nhiệm)
figure out
hiểu ra, tìm ra cách giải quyết; hiểu được tính cách/hành vi của ai đó
hit upon
đột nhiên nảy ra ý tưởng; tình cờ phát hiện ra
make out
"1. nhìn/nghe/hiểu một cách khó khăn
mull over
suy nghĩ kỹ càng, nghiền ngẫm (trong một khoảng thời gian)
piece together
chắp vá, xâu chuỗi thông tin (để tìm ra sự thật)
puzzle out
suy nghĩ cặn kẽ để tìm ra câu trả lời cho một vấn đề phức tạp/gây bối rối
read up (on/about)
đọc nhiều tài liệu để tìm hiểu sâu về một chủ đề
swot up (on)
học nhồi nhét, học gạo (đặc biệt để chuẩn bị cho kỳ thi)
take in
"1. tiếp thu, hiểu và ghi nhớ
think over
suy nghĩ kỹ (về một quyết định hoặc một vấn đề)
think through
suy nghĩ cặn kẽ, thấu đáo (mọi khía cạnh, hậu quả của vấn đề)
think up
bịa ra, tưởng tượng ra (thường là một cái cớ/lý do)