1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
add, addition
(v) cộng, thêm vào
(n) phép cộng, phần thêm vào
/æd/, /əˈdɪʃ.ən/

afford, affordable
(v) đủ khả năng
(adj) có khả năng chi trả
/əˈfɔːrd/, /əˈfɔːr.də.bəl/

compare, comparison
(v) so sánh, đối chiếu
(n) sự so sánh, phép so sánh
/kəmˈper/, /kəmˈper.ɪ.sən/

decide, decision
(v) quyết định, giải quyết, phân xử
(n) sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử
/dɪˈsaɪd/, /dɪˈsɪʒ.ən/

expense, expensive, inexpensive
(n) chi phí, phí tổn
(adj) đắt tiền, tốn kém
(adj) không đắt tiền, rẻ
/ɪkˈspens/, /ɪkˈspen.sɪv/, /ˌɪn.ɪkˈspen.sɪv/

judge, judgement
(v) đánh giá, phán xét
(n) sự đánh giá, sự phán xét, sự xét xử
/dʒʌdʒ/, /ˈdʒʌdʒmənt/

serve, service, servant
(v) phục vụ, phụng sự
(n) dịch vụ, sự phục vụ
(n) người hầu, đầy tớ, người phục vụ
/sɝːv/, /ˈsɝː.vɪs/, /ˈsɝː.vənt/

true, truth, untrue, truthful
(adj) đúng, thật
(n) sự thật, lẽ phải, chân lý
(adj) sai sự thật, không đúng
(adj) chính xác, thật thà, chân thật
/truː/, /truːθ/, /ʌnˈtruː/, /ˈtruːθ.fəl/

use, useful, useless
(v) sử dụng, dùng
(adj) hữu ích, có ích
(adj) vô ích, vô dụng
/juːz/, /ˈjuːs.fəl/, /ˈjuːs.ləs/
value, valuable
(n) giá trị
(adj) có giá trị, quý giá, đáng giá
/ˈvæl.juː/, /ˈvæl.jə.bəl/
