1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Narcissism (n) /ˈnɑːrsɪsɪzəm/
ái kỷ (too much interest in and admiration for your own physical appearance and/or your own abilities)
Narcissist (n)
người ái kỷ, người mắc chứng tự yêu bản thân thái quá
Narcissistic (adj)
mang tính ái kỷ, tự mãn, tự yêu bản thân
Narcissistically (adv)
một cách ái kỷ, một cách tự mãn
Egotism
Sự tự cao tự đại, luôn coi mình là nhất.
Vanity
Sự phù phiếm, lòng tự mãn về ngoại hình hoặc thành tích.
Conceit
Sự kiêu ngạo, tự phụ quá mức về bản thân.
Self-absorption
Sự chỉ biết nghĩ đến bản thân, thiếu quan tâm người khác.
Egocentricity
Tính ích kỷ, coi mình là trung tâm của vũ trụ.
Self-admiration
Sự tự ngưỡng mộ bản thân thái quá.
Self-centeredness
Tính cách luôn đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu.
Humility
Sự khiêm tốn, khiêm nhường
Modesty
Sự nhã nhặn, giản dị, không tự cao tự đại.
Self-effacement
Sự khiêm tốn, xu hướng xóa nhòa cái tôi, không muốn gây chú ý.
Altruism
Lòng vị tha, sự mưu cầu hạnh phúc cho người khác trước bản thân.
Unselfishness
Tính không ích kỷ, biết nghĩ cho người khác.
Selflessness
Sự quên mình, hy sinh lợi ích cá nhân vì cộng đồng.
Display / Show narcissism
Biểu hiện sự ái kỷ.
Be driven by narcissism
Bị thúc đẩy thuần túy bởi sự ái kỷ.
Verge on narcissism
Gần như chạm ngưỡng ái kỷ, mấp mé sự tự phụ.
Feed someone's narcissism
Nuôi dưỡng/dung túng cho tính ái kỷ của ai đó.
Grandiose narcissism
Sự ái kỷ vĩ cuồng
Covert / Vulnerable narcissism
Sự ái kỷ ẩn giấu / tổn thương
Malignant narcissism
Ái kỷ ác tính
Extreme / Pure narcissism
Sự ái kỷ cực đoan / thuần túy.
In the throes of narcissism
Trong cơn say mê/quay cuồng của sự ái kỷ.
A case study in narcissism
Một trường hợp điển hình cho sự ái kỷ
Be full of oneself
Luôn tự cao tự đại, nghĩ mình là nhất.
Think one is God's gift to (someone/the world)
Nghĩ mình là món quà của Thượng đế ban cho thế gian
To toot/blow one's own horn (trumpet)
Tự thổi kèn khen hay, tự khoe khoang thành tích bản thân.
Get on a high horse
Tỏ thái độ kiêu ngạo, coi thường người khác.
Think the world revolves around oneself
Nghĩ thế giới này chỉ quay quanh mỗi mình mình.
Look down one's nose at someone
Nhìn đời bằng nửa mắt, khinh thường người khác
Have a swollen head
Có cái đầu bị "phình to"