Thẻ ghi nhớ: Narcissism | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:47 AM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

Narcissism (n) /ˈnɑːrsɪsɪzəm/

ái kỷ (too much interest in and admiration for your own physical appearance and/or your own abilities)

2
New cards

Narcissist (n)

người ái kỷ, người mắc chứng tự yêu bản thân thái quá

3
New cards

Narcissistic (adj)

mang tính ái kỷ, tự mãn, tự yêu bản thân

4
New cards

Narcissistically (adv)

một cách ái kỷ, một cách tự mãn

5
New cards

Egotism

Sự tự cao tự đại, luôn coi mình là nhất.

6
New cards

Vanity

Sự phù phiếm, lòng tự mãn về ngoại hình hoặc thành tích.

7
New cards

Conceit

Sự kiêu ngạo, tự phụ quá mức về bản thân.

8
New cards

Self-absorption

Sự chỉ biết nghĩ đến bản thân, thiếu quan tâm người khác.

9
New cards

Egocentricity

Tính ích kỷ, coi mình là trung tâm của vũ trụ.

10
New cards

Self-admiration

Sự tự ngưỡng mộ bản thân thái quá.

11
New cards

Self-centeredness

Tính cách luôn đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu.

12
New cards

Humility

Sự khiêm tốn, khiêm nhường

13
New cards

Modesty

Sự nhã nhặn, giản dị, không tự cao tự đại.

14
New cards

Self-effacement

Sự khiêm tốn, xu hướng xóa nhòa cái tôi, không muốn gây chú ý.

15
New cards

Altruism

Lòng vị tha, sự mưu cầu hạnh phúc cho người khác trước bản thân.

16
New cards

Unselfishness

Tính không ích kỷ, biết nghĩ cho người khác.

17
New cards

Selflessness

Sự quên mình, hy sinh lợi ích cá nhân vì cộng đồng.

18
New cards

Display / Show narcissism

Biểu hiện sự ái kỷ.

19
New cards

Be driven by narcissism

Bị thúc đẩy thuần túy bởi sự ái kỷ.

20
New cards

Verge on narcissism

Gần như chạm ngưỡng ái kỷ, mấp mé sự tự phụ.

21
New cards

Feed someone's narcissism

Nuôi dưỡng/dung túng cho tính ái kỷ của ai đó.

22
New cards

Grandiose narcissism

Sự ái kỷ vĩ cuồng

23
New cards

Covert / Vulnerable narcissism

Sự ái kỷ ẩn giấu / tổn thương

24
New cards

Malignant narcissism

Ái kỷ ác tính

25
New cards

Extreme / Pure narcissism

Sự ái kỷ cực đoan / thuần túy.

26
New cards

In the throes of narcissism

Trong cơn say mê/quay cuồng của sự ái kỷ.

27
New cards

A case study in narcissism

Một trường hợp điển hình cho sự ái kỷ

28
New cards

Be full of oneself

Luôn tự cao tự đại, nghĩ mình là nhất.

29
New cards

Think one is God's gift to (someone/the world)

Nghĩ mình là món quà của Thượng đế ban cho thế gian

30
New cards

To toot/blow one's own horn (trumpet)

Tự thổi kèn khen hay, tự khoe khoang thành tích bản thân.

31
New cards

Get on a high horse

Tỏ thái độ kiêu ngạo, coi thường người khác.

32
New cards

Think the world revolves around oneself

Nghĩ thế giới này chỉ quay quanh mỗi mình mình.

33
New cards

Look down one's nose at someone

Nhìn đời bằng nửa mắt, khinh thường người khác

34
New cards

Have a swollen head

Có cái đầu bị "phình to"