1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
placement (noun)
vị trí (thực tập, làm việc)
appeal (noun)
sự hấp dẫn, sức hút
obstacle (noun)
trở ngại
boundary (noun)
ranh giới
kit (noun)
bộ dụng cụ
inspect (verb)
thanh tra, kiểm tra
interfere (verb)
can thiệp
snap (noun)
tấm hình, bức ảnh chụp nhanh
draw (noun)
trận hòa, sự thu hút
venues (noun)
địa điểm (tổ chức sự kiện)
persuade (verb)
thuyết phục
dress up (verb)
diện quần áo, lên đồ
on-the-spot (adj)
tại chỗ, ngay lập tức
anticipate (verb)
đoán trước, lường trước
panic (verb)
hoảng loạn, hoảng sợ
be up to someone (verb)
tùy thuộc vào ai đó
ultimate (adj)
cuối cùng, tối thượng
democratic (adj)
dân chủ